• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 23:30
Lechia Gdansk
1 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Jagiellonia Bialystok

T 7, 29/03/2025 23:30

VĐQG Ba Lan: Vòng 26

Polsat Plus Arena Gdansk

 

Hiệp 1 0 - 0
44'Dominik Pila
Hiệp 2 1 - 0
65'Bogdan Vyunnyk (Kiến tạo: Bujar Pllana)Edi Semedo (Thay: Kristoffer Normann Hansen)63'
90+3''Milosz KalahurLeon Flach (Thay: Jaroslaw Kubicki)63'
82'Tomasz Wojtowicz (Thay: Camilo Mena)Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Afimico Pululu)63'
85'Anton Tsarenko (Thay: Tomasz Neugebauer)Norbert Wojtuszek (Thay: Dusan Stojinovic)79'
Oskar Pietuszewski (Thay: Darko Churlinov)84'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Kiểm soát bóng
44%
56%
Phạm lỗi
10%
8%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
11%
Thẻ vàng
3%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
1%
Sút không trúng đích
12%
18%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

Lechia Gdansk (4-4-2): Bogdan Sarnavskyi (29), Dominik Pila (11), Bujar Pllana (44), Elias Olsson (3), Milosz Kalahur (23), Camilo Mena (7), Rifet Kapic (8), Tomasz Neugebauer (99), Maksym Khlan (30), Tomas Bobcek (89), Bogdan V'Yunnik (9)

Jagiellonia Bialystok (4-1-4-1): Slawomir Abramowicz (50), Dusan Stojinovic (3), Mateusz Skrzypczak (72), Enzo Ebosse (23), Joao Moutinho (44), Taras Romanczuk (6), Darko Churlinov (21), Jaroslaw Kubicki (14), Jesus Imaz Balleste (11), Kristoffer Hansen (99), Afimico Pululu (10)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-4-2
29
Bogdan Sarnavskyi
11
Dominik Pila
44
Bujar Pllana
3
Elias Olsson
23
Milosz Kalahur
7
Camilo Mena
8
Rifet Kapic
99
Tomasz Neugebauer
30
Maksym Khlan
89
Tomas Bobcek
9
Bogdan V'Yunnik
10
Afimico Pululu
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
14
Jaroslaw Kubicki
21
Darko Churlinov
6
Taras Romanczuk
44
Joao Moutinho
23
Enzo Ebosse
72
Mateusz Skrzypczak
3
Dusan Stojinovic
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-1-4-1
Thay người
82’
Camilo Mena
Tomasz Wojtowicz
63’
Kristoffer Normann Hansen
Edi Semedo
85’
Tomasz Neugebauer
Anton Tsarenko
63’
Jaroslaw Kubicki
Leon Flach
63’
Afimico Pululu
Mohamed Lamine Diaby
79’
Dusan Stojinovic
Norbert Wojtuszek
84’
Darko Churlinov
Oskar Pietuszewski
Cầu thủ dự bị
Anton Tsarenko
Max Stryjek
Michal Glogowski
Edi Semedo
Tomasz Wojtowicz
Miki Villar
Andrei Chindris
Leon Flach
Kalle Wendt
Norbert Wojtuszek
Szymon Weirauch
Oskar Pietuszewski
Louis D'Arrigo
Cezary Polak
Ivan Zhelizko
Tomas Silva
Kacper Sezonienko
Mohamed Lamine Diaby

Thành tích đối đầu Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
24/7/2021
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(0)
12/12/2021
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
17/9/2022
Lechia GdanskLechia Gdansk
2(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
10/4/2023
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
21/9/2024
Lechia GdanskLechia Gdansk
3(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
29/3/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
Cúp quốc gia Ba Lan Cúp quốc gia Ba LanFTHT
21/9/2021
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(0)
21/9/2021
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(0)

Thành tích gần đây của Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
29/3/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
15/3/2025
Radomiak RadomRadomiak Radom
2(1)
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
9/3/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
2(0)
4/3/2025
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
3(0)
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
23/2/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
0(0)
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
2(0)
18/2/2025
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
1(0)
Lechia GdanskLechia Gdansk
3(2)
9/2/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
1/2/2025
Motor LublinMotor Lublin
1(0)
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
7/12/2024
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
30/11/2024
GKS KatowiceGKS Katowice
2(2)
Lechia GdanskLechia Gdansk
0(0)

Thành tích gần đây của Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
29/3/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
17/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
9/3/2025
Widzew LodzWidzew Lodz
0(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(1)
2/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(0)
GKS KatowiceGKS Katowice
0(0)
23/2/2025
CracoviaCracovia
2(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(0)
16/2/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(1)
Motor LublinMotor Lublin
0(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
2(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
7/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(0)
Cercle BruggeCercle Brugge
0(0)
21/2/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(1)
TSC Backa TopolaTSC Backa Topola
1(1)
Cúp quốc gia Ba Lan Cúp quốc gia Ba LanFTHT
27/2/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(0)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
261673+2355
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
261565+1651
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
3
Lech Poznan Lech Poznan
261628+2450
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
4
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
261358+1344
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Legia Warszawa Legia Warszawa
261187+1341
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
6
Cracovia Cracovia
261187+741
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
7
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
2612410+640
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Motor Lublin Motor Lublin
261169-639
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
9
GKS Katowice GKS Katowice
2610610+336
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
2610412-334
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
11
Piast Gliwice Piast Gliwice
26899-233
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Widzew Lodz Widzew Lodz
269611-933
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
13
Korona Kielce Korona Kielce
26899-933
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
266713-1325
Thắng Thua Thua Thắng Thua
15
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
266614-1724
Thua Thua Thua Thua Thắng
16
Stal Mielec Stal Mielec
266515-1523
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
266515-1923
Thua Thua Thua Hòa Thua
18
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
264913-1221
Thua Thua Hòa Thắng Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    04/04

    Stal Mielec Stal Mielec (16)
    Cracovia Cracovia (6)
    X