• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Lech Poznan vs Stal Mielec hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 02:15
Lech Poznan
3 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Stal Mielec

CN, 09/03/2025 02:15

VĐQG Ba Lan: Vòng 24

Stadion Poznan

 

Hiệp 1 2 - 1
21'Rasmus Carstensen (Kiến tạo: Ali Gholizadeh)Robert Dadok (Kiến tạo: Krystian Getinger)41'
22'Daniel Haakans (Kiến tạo: Mikael Ishak)
Hiệp 2 3 - 1
54'Patrik WaalemarkMarvin Senger50'
58'Afonso SousaAlvis Jaunzems90+2''
68'Rasmus CarstensenJean-David Beauguel (Thay: Serhij Krykun)73'
46'Patrik Waalemark (Thay: Daniel Haakans)Pyry Hannola (Thay: Maciej Domanski)82'
65'Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Ali Gholizadeh)Fryderyk Gerbowski (Thay: Robert Dadok)82'
73'Filip Jagiello (Thay: Radoslaw Murawski)Dawid Tkacz (Thay: Matthew Guillaumier)82'
73'Joel Pereira (Thay: Antonio Milic)Lukasz Wolsztynski (Thay: Marvin Senger)86'
86'Kornel Lisman (Thay: Afonso Sousa)

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Stal Mielec
Stal Mielec
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
6%
2%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
4%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
2%
Sút không trúng đích
0%
1%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Stal Mielec

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Rasmus Carstensen (29), Bartosz Salamon (18), Alex Douglas (3), Antonio Milic (16), Radoslaw Murawski (22), Antoni Kozubal (43), Ali Gholizadeh (8), Afonso Sousa (7), Daniel Hakans (11), Mikael Ishak (9)

Stal Mielec (3-4-3): Jakub Madrzyk (39), Marvin Senger (15), Bert Esselink (3), Piotr Wlazlo (18), Alvis Jaunzems (27), Maciej Domanski (10), Matthew Guillaumier (6), Krystian Getinger (23), Damian Kadzior (92), Robert Dadok (96), Sergiy Krykun (44)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
41
Bartosz Mrozek
29
Rasmus Carstensen
18
Bartosz Salamon
3
Alex Douglas
16
Antonio Milic
22
Radoslaw Murawski
43
Antoni Kozubal
8
Ali Gholizadeh
7
Afonso Sousa
11
Daniel Hakans
9
Mikael Ishak
44
Sergiy Krykun
96
Robert Dadok
92
Damian Kadzior
23
Krystian Getinger
6
Matthew Guillaumier
10
Maciej Domanski
27
Alvis Jaunzems
18
Piotr Wlazlo
3
Bert Esselink
15
Marvin Senger
39
Jakub Madrzyk
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
46’
Daniel Haakans
Patrik Walemark
73’
Serhij Krykun
Jean-David Beauguel
65’
Ali Gholizadeh
Bryan Fiabema
82’
Matthew Guillaumier
Dawid Tkacz
73’
Antonio Milic
Joel Vieira Pereira
82’
Maciej Domanski
Pyry Petteri Hannola
73’
Radoslaw Murawski
Filip Jagiello
82’
Robert Dadok
Fryderyk Gerbowski
86’
Afonso Sousa
Kornel Lisman
86’
Marvin Senger
Lukasz Wolsztynski
Cầu thủ dự bị
Filip Bednarek
Konrad Jalocha
Joel Vieira Pereira
Jean-David Beauguel
Patrik Walemark
Ravve Assayag
Michal Gurgul
Krzysztof Wolkowicz
Bryan Fiabema
Dawid Tkacz
Dino Hotic
Mateusz Matras
Filip Jagiello
Lukasz Wolsztynski
Maksymilian Pingot
Pyry Petteri Hannola
Kornel Lisman
Fryderyk Gerbowski

Thành tích đối đầu Lech Poznan vs Stal Mielec

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
30/10/2021
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
24/4/2022
Lech PoznanLech Poznan
3(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
16/7/2022
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Stal MielecStal Mielec
2(1)
28/1/2023
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
24/9/2023
Lech PoznanLech Poznan
2(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
1/4/2024
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
31/8/2024
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Stal MielecStal Mielec
2(2)
9/3/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)

Thành tích gần đây của Lech Poznan

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
30/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
17/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
9/3/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
1/3/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
3(0)
23/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(0)
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
1(0)
15/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
1(1)
9/2/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
1/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
4(2)
Widzew LodzWidzew Lodz
1(0)
7/12/2024
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
2(2)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/1/2025
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
7(0)

Thành tích gần đây của Stal Mielec

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
30/3/2025
Motor LublinMotor Lublin
4(1)
Stal MielecStal Mielec
1(0)
15/3/2025
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Slask WroclawSlask Wroclaw
4(1)
9/3/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
1/3/2025
Stal MielecStal Mielec
0(0)
Korona KielceKorona Kielce
1(0)
22/2/2025
Piast GliwicePiast Gliwice
2(0)
Stal MielecStal Mielec
2(0)
16/2/2025
Stal MielecStal Mielec
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
2(0)
8/2/2025
Stal MielecStal Mielec
2(2)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(1)
1/2/2025
GKS KatowiceGKS Katowice
1(0)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
7/12/2024
Widzew LodzWidzew Lodz
2(1)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
16/1/2025
ElfsborgElfsborg
0(0)
Stal MielecStal Mielec
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
261673+2355
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
261565+1651
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
3
Lech Poznan Lech Poznan
261628+2450
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
4
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
261358+1344
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Legia Warszawa Legia Warszawa
261187+1341
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
6
Cracovia Cracovia
261187+741
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
7
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
2612410+640
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Motor Lublin Motor Lublin
261169-639
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
9
GKS Katowice GKS Katowice
2610610+336
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
2610412-334
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
11
Piast Gliwice Piast Gliwice
26899-233
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Widzew Lodz Widzew Lodz
269611-933
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
13
Korona Kielce Korona Kielce
26899-933
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
266713-1325
Thắng Thua Thua Thắng Thua
15
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
266614-1724
Thua Thua Thua Thua Thắng
16
Stal Mielec Stal Mielec
266515-1523
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
266515-1923
Thua Thua Thua Hòa Thua
18
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
264913-1221
Thua Thua Hòa Thắng Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    04/04

    Stal Mielec Stal Mielec (16)
    Cracovia Cracovia (6)
    X