• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Kudrivka vs SC Poltava hôm nay 17-08-2025

CN, 17/08/2025 17:00
Kudrivka
3 - 1
(H1: 2-0)
Kết thúc
SC Poltava

CN, 17/08/2025 17:00

VĐQG Ukraine: Vòng 3

Kudrivka Arena

 

Hiệp 1 2 - 0
5'(Pen) Vladyslav Shapoval
35'Oleksandr Kozak (Kiến tạo: Artem Liehostaiev)
Hiệp 2 3 - 1
50'(Pen) Vladyslav ShapovalYevgen Streltsov (Thay: Vadym Pidlepych)46'
46'Valeriy Rogozynsky (Thay: Yevhenii Morozko)Artem Onishchenko (Thay: Oleksiy Khakhlov)67'
72'Artur Dumanyuk (Thay: Ivan Losenko)Andriy Savenkov (Thay: Vladimir Odaryuk)67'
82'Oleksiy Gusev (Thay: Oleksandr Kozak)Ilya Khodulya (Thay: Evgeniy Misyura)89'
Mykyta Kononov83'

Thống kê trận đấu Kudrivka vs SC Poltava

số liệu thống kê
Kudrivka
Kudrivka
SC Poltava
SC Poltava
Kiểm soát bóng
51%
49%
Phạm lỗi
12%
12%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
5%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
4%
Sút không trúng đích
2%
8%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
9%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Kudrivka vs SC Poltava

Kudrivka (4-4-2): Anton Yashkov (37), Artem Machelyuk (39), Miroslav Serdyuk (17), Vladislav Shapoval (13), Maksym Melnychuk (91), Oleksandr Kozak (9), Ivan Losenko (66), Denis Nagnoynyi (29), Yevgeniy Morozko (33), Oleksiy Lytovchenko (10), Artem Lyegostayev (77)

SC Poltava (4-2-3-1): Valeri Voskonyan (13), Mykola Buzhyn (19), Vadym Pidlepych (5), Oleh Veremiienko (33), Mykyta Kononov (2), Dmytro Plakhtyr (44), Yevgen Misyura (20), Volodimir Odaryuk (8), Oleksiy Khakhlov (99), Denys Galenkov (7), Oleksandr Vivdych (88)

Kudrivka
Kudrivka
4-4-2
37
Anton Yashkov
39
Artem Machelyuk
17
Miroslav Serdyuk
13
Vladislav Shapoval
91
Maksym Melnychuk
9
Oleksandr Kozak
66
Ivan Losenko
29
Denis Nagnoynyi
33
Yevgeniy Morozko
10
Oleksiy Lytovchenko
77
Artem Lyegostayev
88
Oleksandr Vivdych
7
Denys Galenkov
99
Oleksiy Khakhlov
8
Volodimir Odaryuk
20
Yevgen Misyura
44
Dmytro Plakhtyr
2
Mykyta Kononov
33
Oleh Veremiienko
5
Vadym Pidlepych
19
Mykola Buzhyn
13
Valeri Voskonyan
SC Poltava
SC Poltava
4-2-3-1
Thay người
46’
Yevhenii Morozko
Valeriy Rogozynsky
46’
Vadym Pidlepych
Yevgen Streltsov
72’
Ivan Losenko
Artur Dumanyuk
67’
Vladimir Odaryuk
Andriy Savenkov
82’
Oleksandr Kozak
Oleksiy Gusiev
67’
Oleksiy Khakhlov
Artem Onischenko
89’
Evgeniy Misyura
Illya Khodulya
Cầu thủ dự bị
Anton Demchenko
Daniil Ermolov
Roman Lyopka
Mykyta Minchev
Ivan Mamrosenko
Evgeniy Opanasenko
Bogdan Veklyak
Illya Khodulya
Valeriy Rogozynsky
Andriy Savenkov
Oleksiy Gusiev
Sviatoslav Shapovalov
Artur Dumanyuk
Artem Onischenko
Andriy Storchous
Yevgen Streltsov
Andriy Totovytskyi
Yan Shevchenko
Dmytro Yuriyovych Korkishko
Denys Bezborodko

Thành tích đối đầu Kudrivka vs SC Poltava

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)

Thành tích gần đây của Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Levy Bereg KievFC Levy Bereg Kiev
0(0)
KudrivkaKudrivka
0(0)

Thành tích gần đây của SC Poltava

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
ZoryaZorya
4(3)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
8/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
1/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
Iron ZaporizhiaIron Zaporizhia
1(0)
SC PoltavaSC Poltava
5(1)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
25/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
17/11/2024
Yarud MaripolYarud Maripol
1(0)
SC PoltavaSC Poltava
2(1)
8/11/2024
FC Kremin KremenchukFC Kremin Kremenchuk
0(0)
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
2/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
FK KudrivkaFK Kudrivka
2(2)
25/10/2024
Victoria SumyVictoria Sumy
1(1)
SC PoltavaSC Poltava
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X