• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Kudrivka vs Karpaty hôm nay 29-08-2025

T 6, 29/08/2025 22:00
Kudrivka
2 - 2
(H1: 2-0)
Kết thúc
Karpaty

T 6, 29/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 4

Kudrivka Arena

 

Hiệp 1 2 - 0
3'Valeriy Rogozynsky (Kiến tạo: Andriy Storchous)Jean Pedroso22'
32'Yevhenii MorozkoVladyslav Baboglo26'
43'Andriy StorchousVolodymyr Adamyuk (Thay: Paulo Vitor)33'
Denys Miroshnichenko41'
Hiệp 2 2 - 2
62'Denys Svityukha (Thay: Oleksandr Kozak)Pablo Alvarez52'
62'Artem Machelyuk (Thay: Yevhenii Morozko)Fabiano (Thay: Artur Shakh)69'
70'Ivan LosenkoVladyslav Klymenko (Thay: Denys Miroshnichenko)69'
71'Dmytro Korkishko (Thay: Andriy Storchous)Oleh Fedor (Thay: Pablo Alvarez)81'
71'Denis Nagnoynyi (Thay: Valeriy Rogozynsky)Jean Pedroso90+7''
72'Denys Svityukha
79'Bogdan Veklyak (Thay: Ivan Losenko)
90+7''Denis Nagnoynyi

Thống kê trận đấu Kudrivka vs Karpaty

số liệu thống kê
Kudrivka
Kudrivka
Karpaty
Karpaty
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
19%
9%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
5%
Thẻ vàng
4%
2%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
7%
Sút không trúng đích
4%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
5%
Phát bóng
6%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Kudrivka vs Karpaty

Kudrivka (4-2-1-3): Anton Yashkov (37), Yevgeniy Morozko (33), Miroslav Serdyuk (17), Vladislav Shapoval (13), Maksym Melnychuk (91), Ivan Losenko (66), Artur Dumanyuk (19), Andriy Storchous (8), Oleksandr Kozak (9), Artem Lyegostayev (77), Valeriy Rogozynsky (78)

Karpaty (4-1-2-3): Andriy Klishchuk (30), Pavlo Polegenko (28), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Denis Miroshnichenko (11), Pablo Alvarez (23), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Paulo Vitor (7), Igor Krasnopir (95), Artur Shakh (33)

Kudrivka
Kudrivka
4-2-1-3
37
Anton Yashkov
33
Yevgeniy Morozko
17
Miroslav Serdyuk
13
Vladislav Shapoval
91
Maksym Melnychuk
66
Ivan Losenko
19
Artur Dumanyuk
8
Andriy Storchous
9
Oleksandr Kozak
77
Artem Lyegostayev
78
Valeriy Rogozynsky
33
Artur Shakh
95
Igor Krasnopir
7
Paulo Vitor
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
23
Pablo Alvarez
11
Denis Miroshnichenko
47
Jean Pedroso
4
Vladislav Baboglo
28
Pavlo Polegenko
30
Andriy Klishchuk
Karpaty
Karpaty
4-1-2-3
Thay người
62’
Yevhenii Morozko
Artem Machelyuk
33’
Paulo Vitor
Volodymyr Adamiuk
62’
Oleksandr Kozak
Denys Svitiukha
69’
Artur Shakh
Fabiano
71’
Valeriy Rogozynsky
Denis Nagnoynyi
69’
Denys Miroshnichenko
Vladyslav Klymenko
71’
Andriy Storchous
Dmytro Yuriyovych Korkishko
81’
Pablo Alvarez
Oleg Fedor
79’
Ivan Losenko
Bogdan Veklyak
Cầu thủ dự bị
Roman Lyopka
Nazar Domchak
Bogdan Veklyak
Roman Mysak
Oleksiy Gusiev
Volodymyr Adamiuk
Artem Machelyuk
Fabiano
Kyrylo Matveev
Igor Neves Alves
Denis Nagnoynyi
Ilya Kvasnytsya
Dmytro Yuriyovych Korkishko
Oleg Fedor
Oleh Pushkarov
Vladyslav Klymenko
Denys Svitiukha
Yaroslav Karabin
Anton Demchenko
Yuriy Kokodyniak
Denys Bezborodko
Diego Palacios
Mykhailo Kulyk
Mykola Kyrychok

Thành tích đối đầu Kudrivka vs Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)

Thành tích gần đây của Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Levy Bereg KievFC Levy Bereg Kiev
0(0)
KudrivkaKudrivka
0(0)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
16/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(1)
KarpatyKarpaty
1(0)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
3/8/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
25/5/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
ZoryaZorya
3(1)
17/5/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
11/5/2025
KarpatyKarpaty
2(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
HFC Penuel Kriviy RihHFC Penuel Kriviy Rih
0(0)
KarpatyKarpaty
8(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/7/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
LeicesterLeicester
2(0)
13/7/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
KarpatyKarpaty
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    30/08

    Kryvbas Kryvbas (8)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (6)

    19:30

    30/08

    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (5)
    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (15)

    22:00

    30/08

    Metalist 1925 Metalist 1925 (9)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (11)

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (3)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (4)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (16)
    X