• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Kolding IF vs B 93 hôm nay 01-03-2025

T 7, 01/03/2025 20:00
Kolding IF
3 - 0
Kết thúc
B 93

T 7, 01/03/2025 20:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát Kolding IF vs B 93

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Kolding IF vs B 93

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
5/8/2023
Kolding IFKolding IF
1(0)
B 93B 93
1(1)
6/12/2023
Kolding IFKolding IF
0(0)
B 93B 93
1(0)
20/7/2024
Kolding IFKolding IF
0(0)
B 93B 93
0(0)
1/3/2025
Kolding IFKolding IF
3(0)
B 93B 93
0(0)

Thành tích gần đây của Kolding IF

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
Kolding IFKolding IF
1(1)
HobroHobro
0(0)
8/3/2025
OBOB
1(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
1/3/2025
Kolding IFKolding IF
3(0)
B 93B 93
0(0)
22/2/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
30/11/2024
Kolding IFKolding IF
1(0)
AC HorsensAC Horsens
2(0)
24/11/2024
FredericiaFredericia
1(0)
Kolding IFKolding IF
0(0)
9/11/2024
Kolding IFKolding IF
0(0)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
0(0)
2/11/2024
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
15/12/2024
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
Kolding IFKolding IF
0(0)
7/12/2024
Kolding IFKolding IF
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(2)

Thành tích gần đây của B 93

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HilleroedHilleroed
1(1)
B 93B 93
1(1)
8/3/2025
B 93B 93
1(1)
HB KoegeHB Koege
1(1)
1/3/2025
Kolding IFKolding IF
3(0)
B 93B 93
0(0)
22/2/2025
B 93B 93
4(0)
HvidovreHvidovre
2(0)
1/12/2024
OBOB
3(2)
B 93B 93
3(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
6/2/2025
GAISGAIS
0(0)
B 93B 93
2(0)
4/2/2025
B 93B 93
2(0)
ViborgViborg
2(0)
25/1/2025
BK HaeckenBK Haecken
4(0)
B 93B 93
2(0)
18/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
B 93B 93
0(0)
11/1/2025
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
5(0)
B 93B 93
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X