• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả KF Tirana vs Laci hôm nay 06-03-2025

T 5, 06/03/2025 22:30
KF Tirana
4 - 1
(H1: 1-1)
Kết thúc
Laci

T 5, 06/03/2025 22:30

VĐQG Albania: Vòng 28

 

 

Hiệp 1 1 - 1
5'Edison KolaAmadou Traore12'
Hiệp 2 4 - 1
53'Walid Jarmouni
74'Emmanuel Ernest
88'Akileu Ndreca

Đội hình xuất phát KF Tirana vs Laci

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu KF Tirana vs Laci

VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
19/8/2024
KF TiranaKF Tirana
0(0)
LaciLaci
0(0)
26/10/2024
KF TiranaKF Tirana
1(1)
LaciLaci
1(0)
21/12/2024
KF TiranaKF Tirana
3(0)
LaciLaci
1(1)
6/3/2025
KF TiranaKF Tirana
4(1)
LaciLaci
1(1)

Thành tích gần đây của KF Tirana

VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
31/3/2025
AF ElbasaniAF Elbasani
2(0)
KF TiranaKF Tirana
1(1)
27/3/2025
KF TiranaKF Tirana
2(1)
KF BylisKF Bylis
2(1)
16/3/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
1(1)
KF TiranaKF Tirana
1(1)
11/3/2025
KF TiranaKF Tirana
0(0)
VllazniaVllaznia
0(0)
6/3/2025
KF TiranaKF Tirana
4(1)
LaciLaci
1(1)
2/3/2025
KF TiranaKF Tirana
1(0)
FC Dinamo CityFC Dinamo City
4(0)
22/2/2025
Teuta DurresTeuta Durres
2(0)
KF TiranaKF Tirana
1(0)
16/2/2025
KF TiranaKF Tirana
1(0)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
9/2/2025
PartizaniPartizani
1(0)
KF TiranaKF Tirana
1(1)
1/2/2025
KF TiranaKF Tirana
1(1)
AF ElbasaniAF Elbasani
1(0)

Thành tích gần đây của Laci

VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
31/3/2025
PartizaniPartizani
1(1)
LaciLaci
0(0)
26/3/2025
LaciLaci
0(0)
AF ElbasaniAF Elbasani
1(1)
16/3/2025
KF BylisKF Bylis
0(0)
LaciLaci
0(0)
11/3/2025
LaciLaci
1(1)
KF EgnatiaKF Egnatia
1(0)
6/3/2025
KF TiranaKF Tirana
4(1)
LaciLaci
1(1)
1/3/2025
LaciLaci
2(0)
VllazniaVllaznia
2(0)
21/2/2025
FC Dinamo CityFC Dinamo City
2(0)
LaciLaci
0(0)
16/2/2025
LaciLaci
3(1)
Teuta DurresTeuta Durres
0(0)
10/2/2025
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
LaciLaci
2(1)
Cúp quốc gia Albania Cúp quốc gia AlbaniaFTHT
25/2/2025
PartizaniPartizani
2(0)
LaciLaci
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KF Egnatia KF Egnatia
3216106+2058
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
2
FC Dinamo City FC Dinamo City
3214126+1454
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
3
Vllaznia Vllaznia
3214108+1352
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
4
Partizani Partizani
3211147+647
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
5
AF Elbasani AF Elbasani
329167+243
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
6
Teuta Durres Teuta Durres
3271312-1634
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
7
Skenderbeu Skenderbeu
328915-1033
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
8
Laci Laci
3271213-533
Thua Hòa Hòa Thua Thua
9
KF Bylis KF Bylis
328915-1933
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
10
KF Tirana KF Tirana
3251710-532
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
11
Elbasani Elbasani
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X