• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả KF Egnatia vs Skenderbeu hôm nay 19-04-2025

T 7, 19/04/2025 21:00
KF Egnatia
vs
Skenderbeu

T 7, 19/04/2025 21:00

VĐQG Albania: Vòng 35

 

 

Đội hình xuất phát KF Egnatia vs Skenderbeu

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu KF Egnatia vs Skenderbeu

VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
6/10/2024
KF EgnatiaKF Egnatia
0(0)
SkenderbeuSkenderbeu
1(0)
8/12/2024
KF EgnatiaKF Egnatia
1(0)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
22/2/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
1(0)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)

Thành tích gần đây của KF Egnatia

Cúp quốc gia Albania Cúp quốc gia AlbaniaFTHT
4/4/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
0(0)
PartizaniPartizani
1(0)
26/2/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
2(0)
KF BylisKF Bylis
2(0)
VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
31/3/2025
KF BylisKF Bylis
0(0)
KF EgnatiaKF Egnatia
2(0)
28/3/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
2(1)
VllazniaVllaznia
2(0)
16/3/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
1(1)
KF TiranaKF Tirana
1(1)
11/3/2025
LaciLaci
1(1)
KF EgnatiaKF Egnatia
1(0)
5/3/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
2(2)
FC Dinamo CityFC Dinamo City
0(0)
2/3/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
1(0)
Teuta DurresTeuta Durres
1(0)
22/2/2025
SkenderbeuSkenderbeu
1(0)
KF EgnatiaKF Egnatia
0(0)
15/2/2025
KF EgnatiaKF Egnatia
2(1)
PartizaniPartizani
0(0)

Thành tích gần đây của Skenderbeu

VĐQG Albania VĐQG AlbaniaFTHT
30/3/2025
SkenderbeuSkenderbeu
4(0)
FC Dinamo CityFC Dinamo City
1(1)
27/3/2025
Teuta DurresTeuta Durres
1(1)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
16/3/2025
VllazniaVllaznia
1(0)
SkenderbeuSkenderbeu
2(1)
10/3/2025
SkenderbeuSkenderbeu
1(1)
PartizaniPartizani
2(0)
6/3/2025
AF ElbasaniAF Elbasani
0(0)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
2/3/2025
KF BylisKF Bylis
0(0)
SkenderbeuSkenderbeu
3(0)
22/2/2025
SkenderbeuSkenderbeu
1(0)
KF EgnatiaKF Egnatia
0(0)
16/2/2025
KF TiranaKF Tirana
1(0)
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
10/2/2025
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
LaciLaci
2(1)
Cúp quốc gia Albania Cúp quốc gia AlbaniaFTHT
26/2/2025
SkenderbeuSkenderbeu
0(0)
FC Dinamo CityFC Dinamo City
4(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KF Egnatia KF Egnatia
3216106+2058
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
2
FC Dinamo City FC Dinamo City
3214126+1454
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
3
Vllaznia Vllaznia
3214108+1352
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
4
Partizani Partizani
3211147+647
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
5
AF Elbasani AF Elbasani
329167+243
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
6
Teuta Durres Teuta Durres
3271312-1634
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
7
Skenderbeu Skenderbeu
328915-1033
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
8
Laci Laci
3271213-533
Thua Hòa Hòa Thua Thua
9
KF Bylis KF Bylis
328915-1933
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
10
KF Tirana KF Tirana
3251710-532
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
11
Elbasani Elbasani
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X