• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Karpaty vs Shakhtar Donetsk hôm nay 10-08-2025

CN, 10/08/2025 22:00
Karpaty
3 - 3
(H1: 1-2)
Kết thúc
Shakhtar Donetsk

CN, 10/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 2

Stadion Ukrajina

 

Hiệp 1 1 - 2
17'Igor Neves (Kiến tạo: Pablo Alvarez)Newerton9'
Kaua Elias (Kiến tạo: Yukhym Konoplya)23'
Irakli Azarovi28'
Yukhym Konoplya45'
Hiệp 2 3 - 3
46'Bruninho (Thay: Patricio Tanda)Maryan Shved (Thay: Pedrinho)46'
56'Igor Krasnopir (Thay: Igor Neves)Anton Glushchenko (Thay: Marlon Gomes)62'
64'Igor KrasnopirMykola Matviyenko (Thay: Alaa Ghram)78'
72'Paulo Vitor (Thay: Artur Shakh)Alisson Santana (Kiến tạo: Artem Bondarenko)82'
74'Yaroslav Karabin (Thay: Jan Kostenko)Alisson Santana (Thay: Kaua Elias)62'
77'Bruninho (Kiến tạo: Yaroslav Karabin)Oleg Ocheretko (Thay: Newerton)62'
90+1''Igor Krasnopir (Kiến tạo: Jean Pedroso)
85'Oleh Fedor (Thay: Ambrosiy Chachua)
90+8''Denys Miroshnichenko

Thống kê trận đấu Karpaty vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Karpaty
Karpaty
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
12%
9%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
5%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
3%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
4%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
0%
Phát bóng
5%
7%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Karpaty vs Shakhtar Donetsk

Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Pavlo Polegenko (28), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Denis Miroshnichenko (11), Pablo Alvarez (23), Yan Kostenko (26), Ambrosiy Chachua (8), Patricio Tanda (21), Artur Shakh (33), Igor Neves Alves (10)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Alaa Ghram (18), Valeriy Bondar (5), Irakli Azarov (16), Marlon Gomes (6), Artem Bondarenko (21), Georgiy Sudakov (10), Newerton (39), Kaua Elias (19)

Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
1
Nazar Domchak
28
Pavlo Polegenko
4
Vladislav Baboglo
47
Jean Pedroso
11
Denis Miroshnichenko
23
Pablo Alvarez
26
Yan Kostenko
8
Ambrosiy Chachua
21
Patricio Tanda
33
Artur Shakh
10
Igor Neves Alves
19
Kaua Elias
39
Newerton
10
Georgiy Sudakov
21
Artem Bondarenko
6
Marlon Gomes
16
Irakli Azarov
5
Valeriy Bondar
18
Alaa Ghram
26
Yukhym Konoplia
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
46’
Patricio Tanda
Bruninho
46’
Pedrinho
Maryan Shved
56’
Igor Neves
Igor Krasnopir
62’
Marlon Gomes
Anton Glushchenko
72’
Artur Shakh
Paulo Vitor
62’
Newerton
Oleh Ocheretko
74’
Jan Kostenko
Yaroslav Karabin
62’
Kaua Elias
Alisson
85’
Ambrosiy Chachua
Oleg Fedor
78’
Alaa Ghram
Mykola Matvienko
Cầu thủ dự bị
Ivan Chaban
Kiril Fesiun
Yuriy Kokodynyak
Denys Tvardovskyi
Andriy Klishchuk
Marlon
Roman Mysak
Maryan Shved
Mykola Kyrychok
Pedrinho
Volodymyr Adamiuk
Tobias
Paulo Vitor
Anton Glushchenko
Oleg Fedor
Mykola Matvienko
Vladyslav Klymenko
Oleh Ocheretko
Yaroslav Karabin
Yehor Nazaryna
Bruninho
Alisson
Igor Krasnopir
Marian Farina

Thành tích đối đầu Karpaty vs Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
14/9/2024
KarpatyKarpaty
5(4)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(1)
11/3/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
16/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(1)
KarpatyKarpaty
1(0)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
3/8/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
25/5/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
ZoryaZorya
3(1)
17/5/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
11/5/2025
KarpatyKarpaty
2(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
HFC Penuel Kriviy RihHFC Penuel Kriviy Rih
0(0)
KarpatyKarpaty
8(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/7/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
LeicesterLeicester
2(0)
13/7/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
KarpatyKarpaty
3(0)

Thành tích gần đây của Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
31/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
17/8/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(1)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
3/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
ServetteServette
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(0)
22/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
ServetteServette
1(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
PanathinaikosPanathinaikos
0(0)
8/8/2025
PanathinaikosPanathinaikos
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
1/8/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(2)
BesiktasBesiktas
0(0)
25/7/2025
BesiktasBesiktas
2(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
4(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X