• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Karpaty vs Shakhtar Donetsk hôm nay 11-03-2025

T 3, 11/03/2025 23:00
Karpaty
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Shakhtar Donetsk

T 3, 11/03/2025 23:00

VĐQG Ukraine: Vòng 21

Stadion Ukrajina

 

Hiệp 1 0 - 0
15'Patricio TandaMarlon Gomes35'
Hiệp 2 0 - 0
46'Vladyslav Klymenko (Thay: Patricio Tanda)Alisson Santana (Thay: Maryan Shved)65'
75'Oleksiy SychArtem Bondarenko (Thay: Yegor Nazaryna)65'
80'Igor Neves (Thay: Igor Krasnopir)Kaua Elias (Thay: Eguinaldo)65'
80'Artur Shakh (Thay: Jan Kostenko)Mykola Matviyenko79'
84'Oleh Fedor (Thay: Bruninho)Lassina Traore (Thay: Irakli Azarovi)80'

Thống kê trận đấu Karpaty vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Karpaty
Karpaty
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Kiểm soát bóng
42%
58%
Phạm lỗi
12%
11%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
2%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
6%
Sút không trúng đích
1%
6%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
6%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Karpaty vs Shakhtar Donetsk

Karpaty (4-1-4-1): Yakiv Kinareykin (1), Oleksii Sych (77), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Pavlo Polegenko (28), Pablo Alvarez (23), Bruninho (37), Ambrosiy Chachua (8), Patricio Tanda (21), Yan Kostenko (26), Igor Krasnopir (95)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Yehor Nazaryna (29), Maryan Shved (9), Marlon Gomes (6), Georgiy Sudakov (10), Kevin (11), Eguinaldo (7)

Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
1
Yakiv Kinareykin
77
Oleksii Sych
4
Vladislav Baboglo
47
Jean Pedroso
28
Pavlo Polegenko
23
Pablo Alvarez
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
21
Patricio Tanda
26
Yan Kostenko
95
Igor Krasnopir
7
Eguinaldo
11
Kevin
10
Georgiy Sudakov
6
Marlon Gomes
9
Maryan Shved
29
Yehor Nazaryna
16
Irakli Azarov
22
Mykola Matvienko
5
Valeriy Bondar
26
Yukhym Konoplia
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
46’
Patricio Tanda
Vladyslav Klymenko
65’
Maryan Shved
Alisson Santana
80’
Jan Kostenko
Artur Shakh
65’
Yegor Nazaryna
Artem Bondarenko
80’
Igor Krasnopir
Igor Neves Alves
65’
Eguinaldo
Kaua Elias
84’
Bruninho
Oleg Fedor
80’
Irakli Azarovi
Lassina Franck Traore
Cầu thủ dự bị
Nazar Domchak
Kiril Fesiun
Oleksandr Kemkin
Tobias
Mykola Kyrychok
Alaa Ghram
Andrii Buleza
Marian Farina
Yevhen Pidlepenets
Diego Arroyo
Ilya Kvasnytsya
Alisson Santana
Oleg Fedor
Newerton
Vladyslav Klymenko
Viktor Tsukanov
Chaban Ivanovych
Artem Bondarenko
Artur Shakh
Lassina Franck Traore
Igor Neves Alves
Kaua Elias
Anton Glushchenko

Thành tích đối đầu Karpaty vs Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
14/9/2024
KarpatyKarpaty
5(4)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(1)
11/3/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/3/2025
KarpatyKarpaty
4(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
11/3/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
6/3/2025
VorsklaVorskla
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
28/2/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
23/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
14/12/2024
KryvbasKryvbas
2(1)
KarpatyKarpaty
0(0)
7/12/2024
KarpatyKarpaty
5(2)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/12/2024
ZoryaZorya
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
22/11/2024
KarpatyKarpaty
1(1)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
9/11/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(1)
KarpatyKarpaty
0(0)

Thành tích gần đây của Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/3/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(1)
11/3/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
6/3/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
KryvbasKryvbas
1(0)
1/3/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
0(0)
24/2/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
15/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
30/1/2025
DortmundDortmund
3(2)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
23/1/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(2)
BrestBrest
0(0)
11/12/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(1)
MunichMunich
5(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X