• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Karpaty vs SC Poltava hôm nay 14-09-2025

CN, 14/09/2025 22:00
Karpaty
vs
SC Poltava

CN, 14/09/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 5

 

 

Đội hình xuất phát Karpaty vs SC Poltava

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
16/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(1)
KarpatyKarpaty
1(0)
10/8/2025
KarpatyKarpaty
3(1)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(2)
3/8/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
25/5/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
ZoryaZorya
3(1)
17/5/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
11/5/2025
KarpatyKarpaty
2(0)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
24/8/2025
HFC Penuel Kriviy RihHFC Penuel Kriviy Rih
0(0)
KarpatyKarpaty
8(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/7/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
LeicesterLeicester
2(0)
13/7/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
KarpatyKarpaty
3(0)

Thành tích gần đây của SC Poltava

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
ZoryaZorya
4(3)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
8/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
1/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
Iron ZaporizhiaIron Zaporizhia
1(0)
SC PoltavaSC Poltava
5(1)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
25/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
Metalist 1925Metalist 1925
1(0)
17/11/2024
Yarud MaripolYarud Maripol
1(0)
SC PoltavaSC Poltava
2(1)
8/11/2024
FC Kremin KremenchukFC Kremin Kremenchuk
0(0)
SC PoltavaSC Poltava
0(0)
2/11/2024
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
FK KudrivkaFK Kudrivka
2(2)
25/10/2024
Victoria SumyVictoria Sumy
1(1)
SC PoltavaSC Poltava
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X