• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Iraq U23 vs Ukraine U23 hôm nay 25-07-2024

T 5, 25/07/2024 00:00
Iraq U23
2 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Ukraine U23

T 5, 25/07/2024 00:00

Olympic bóng đá nam: Vòng bảng

Groupama Stadium

 

Hiệp 1 0 - 0
Dmytro Kryskiv26'
Hiệp 2 2 - 1
52'Hussein AmerValentyn Rubchynskyi53'
57'(Pen) Ayman HusseinMaksym Talovierov56'
58'Ali Jasim (Thay: Hussein Ali)Maksym Bragaru56'
58'Nihad MohammedOleksii Sych (Thay: Maksym Bragaru)73'
58'Nihad Mohammed (Thay: Muntadher Mohammed)Volodymyr Salyuk (Thay: Maksym Talovierov)73'
75'Ali JasimOleh Fedor (Thay: Mykola Mykhaylenko)73'
79'Karrar Saad (Thay: Youssef Amyn)Oleg Ocheretko (Thay: Dmytro Kryskiv)79'
90'Josef Al-Imam (Thay: Ayman Hussein)Igor Krasnopir (Thay: Danylo Sikan)80'
90+13''Hussein Hassan

Thống kê trận đấu Iraq U23 vs Ukraine U23

số liệu thống kê
Iraq U23
Iraq U23
Ukraine U23
Ukraine U23
Kiểm soát bóng
45%
55%
Phạm lỗi
11%
10%
Ném biên
17%
20%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
3%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
5%
Sút không trúng đích
1%
6%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Iraq U23 vs Ukraine U23

Iraq U23 (5-4-1): Hussein Hassan (1), Mustafa Saadoun (17), Zaid Tahseen (6), Hussein Amer (20), Ahmed Maknazi (5), Hussein Ali (3), Muntadher Mohammed (11), Ibrahim Bayesh (8), Youssef Amyn (10), Karrar Muhammad Al Mukhtar (14), Aymen Hussein (18)

Ukraine U23 (4-5-1): Kiril Fesiun (12), Krupskyi Illia (2), Maksym Talovierov (4), Arsenii Batahov (16), Oleksandr Martinyuk (3), Valentyn Rubchynskyi (5), Maksym Bragaru (10), Dmytro Kryskiv (18), Mikola Mykhailenko (8), Maksym Khlan (11), Danylo Sikan (14)

Iraq U23
Iraq U23
5-4-1
1
Hussein Hassan
17
Mustafa Saadoun
6
Zaid Tahseen
20
Hussein Amer
5
Ahmed Maknazi
3
Hussein Ali
11
Muntadher Mohammed
8
Ibrahim Bayesh
10
Youssef Amyn
14
Karrar Muhammad Al Mukhtar
18
Aymen Hussein
14
Danylo Sikan
11
Maksym Khlan
8
Mikola Mykhailenko
18
Dmytro Kryskiv
10
Maksym Bragaru
5
Valentyn Rubchynskyi
3
Oleksandr Martinyuk
16
Arsenii Batahov
4
Maksym Talovierov
2
Krupskyi Illia
12
Kiril Fesiun
Ukraine U23
Ukraine U23
4-5-1
Thay người
58’
Muntadher Mohammed
Nihad Mohammed
73’
Mykola Mykhaylenko
Oleg Fedor
58’
Hussein Ali
Ali Jasim
73’
Maksym Talovierov
Volodymyr Salyuk
79’
Youssef Amyn
Karrar Saad
73’
Maksym Bragaru
Oleksii Sych
90’
Ayman Hussein
Josef Al Imam
79’
Dmytro Kryskiv
Oleh Ocheretko
80’
Danylo Sikan
Igor Krasnopir
Cầu thủ dự bị
Muntadher Abdulameer
Oleg Fedor
Josef Al Imam
Vladyslav Veleten
Kumel Al-Rekabe
Volodymyr Salyuk
Hussein Lawend
Igor Krasnopir
Karrar Saad
Oleh Ocheretko
Nihad Mohammed
Oleksii Sych
Ali Jasim
Georgiy Yermakov

Thành tích đối đầu Iraq U23 vs Ukraine U23

Olympic bóng đá nam Olympic bóng đá namFTHT
25/7/2024
Iraq U23Iraq U23
2(0)
Ukraine U23Ukraine U23
1(0)

Thành tích gần đây của Iraq U23

Olympic bóng đá nam Olympic bóng đá namFTHT
30/7/2024
Morocco U23Morocco U23
3(3)
Iraq U23Iraq U23
0(0)
27/7/2024
Argentina U23Argentina U23
3(1)
Iraq U23Iraq U23
1(1)
25/7/2024
Iraq U23Iraq U23
2(0)
Ukraine U23Ukraine U23
1(0)
U23 Châu Á U23 Châu ÁFTHT
2/5/2024
Iraq U23Iraq U23
2(1)
U23 IndonesiaU23 Indonesia
1(1)
30/4/2024
Japan U23Japan U23
2(2)
Iraq U23Iraq U23
0(0)
27/4/2024
Iraq U23Iraq U23
1(0)
U23 Việt NamU23 Việt Nam
0(0)
22/4/2024
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
1(1)
Iraq U23Iraq U23
2(1)
20/4/2024
Tajikistan U23Tajikistan U23
2(1)
Iraq U23Iraq U23
4(2)
16/4/2024
Iraq U23Iraq U23
0(0)
U23 Thái LanU23 Thái Lan
2(1)
13/9/2023
Iraq U23Iraq U23
2(0)
Kuwait U23Kuwait U23
2(0)

Thành tích gần đây của Ukraine U23

Olympic bóng đá nam Olympic bóng đá namFTHT
30/7/2024
Ukraine U23Ukraine U23
0(0)
Argentina U23Argentina U23
2(0)
27/7/2024
Ukraine U23Ukraine U23
2(1)
Morocco U23Morocco U23
1(0)
25/7/2024
Iraq U23Iraq U23
2(0)
Ukraine U23Ukraine U23
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/3/2024
Japan U23Japan U23
2(0)
Ukraine U23Ukraine U23
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
France U23 France U23
3300+79
Thắng Thắng
2
USA U23 USA U23
3201+36
Thua Thắng
3
New Zealand U23 New Zealand U23
3102-53
Thắng Thua
4
Guinea U23 Guinea U23
3003-50
Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Morocco U23 Morocco U23
3201+36
Thắng Thua
2
Argentina U23 Argentina U23
3201+36
Thua Thắng
3
Ukraine U23 Ukraine U23
3102-23
Thua Thắng
4
Iraq U23 Iraq U23
3102-43
Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X