• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Iran vs Nhật Bản hôm nay 03-02-2024

T 7, 03/02/2024 18:30
Iran
2 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Nhật Bản

T 7, 03/02/2024 18:30

Asian cup: Vòng tứ kết

Education City Stadium

FPT Play, VTV5

Hiệp 1 0 - 1
Ko Itakura24'
Hidemasa Morita28'
Hiệp 2 2 - 1
55'Mohammad Mohebi (Kiến tạo: Sardar Azmoun)Ayase Ueda48'
90+6''(Pen) Alireza JahanbakhshKaoru Mitoma (Thay: Takefusa Kubo)67'
90'Roozbeh Cheshmi (Thay: Saman Ghoddos)Takumi Minamino67'
90'Mehdi Torabi (Thay: Mohammad Mohebi)Takumi Minamino (Thay: Daizen Maeda)67'
90'Karim Ansarifard (Thay: Sardar Azmoun)Mao Hosoya (Thay: Hidemasa Morita)90'
Takuma Asano (Thay: Ritsu Doan)90'

Thống kê trận đấu Iran vs Nhật Bản

số liệu thống kê
Iran
Iran
Nhật Bản
Nhật Bản
Kiểm soát bóng
60%
40%
Phạm lỗi
16%
11%
Ném biên
22%
19%
Việt vị
4%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
3%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
2%
Sút không trúng đích
6%
3%
Cú sút bị chặn
4%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
2%
Phát bóng
7%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Iran vs Nhật Bản

Iran (4-2-3-1): Alireza Beiranvand (1), Ramin Rezaeian (23), Hossein Kanani (13), Shojae Khalilzadeh (4), Milad Mohammadi (5), Omid Ebrahimi (8), Saeid Ezatolahi (6), Alireza Jahanbakhsh (7), Saman Ghoddos (14), Mohammad Mohebi (21), Sardar Azmoun (20)

Nhật Bản (4-3-3): Zion Suzuki (23), Seiya Maikuma (16), Ko Itakura (4), Takehiro Tomiyasu (22), Hiroki Ito (21), Takefusa Kubo (20), Wataru Endo (6), Hidemasa Morita (5), Ritsu Doan (10), Ayase Ueda (9), Daizen Maeda (25)

Iran
Iran
4-2-3-1
1
Alireza Beiranvand
23
Ramin Rezaeian
13
Hossein Kanani
4
Shojae Khalilzadeh
5
Milad Mohammadi
8
Omid Ebrahimi
6
Saeid Ezatolahi
7
Alireza Jahanbakhsh
14
Saman Ghoddos
21
Mohammad Mohebi
20
Sardar Azmoun
25
Daizen Maeda
9
Ayase Ueda
10
Ritsu Doan
5
Hidemasa Morita
6
Wataru Endo
20
Takefusa Kubo
21
Hiroki Ito
22
Takehiro Tomiyasu
4
Ko Itakura
16
Seiya Maikuma
23
Zion Suzuki
Nhật Bản
Nhật Bản
4-3-3
Thay người
90’
Sardar Azmoun
Karim Ansarifard
67’
Daizen Maeda
Takumi Minamino
90’
Saman Ghoddos
Roozbeh Cheshmi
67’
Takefusa Kubo
Kaoru Mitoma
90’
Mohammad Mohebi
Mahdi Torabi
90’
Ritsu Doan
Takuma Asano
90’
Hidemasa Morita
Mao Hosoya
Cầu thủ dự bị
Payam Niazmand
Daiya Maekawa
Shahriar
Kaishu Sano
Karim Ansarifard
Tsuyoshi Watanabe
Reza Asadi
Yuta Nakayama
Roozbeh Cheshmi
Takuma Asano
Mahdi Torabi
Koki Machida
Ali Gholizadeh
Keito Nakamura
Ehsan Hajsafi
Mao Hosoya
Arya Yousefi
Takumi Minamino
Saman Fallah
Kaoru Mitoma
Mehdi Ghayedi
Shogo Taniguchi
Hossein Hosseini
Yukinari Sugawara

Thành tích đối đầu Iran vs Nhật Bản

Asian cup Asian cupFTHT
28/1/2019
IranIran
0(0)
Nhật BảnNhật Bản
3(0)
3/2/2024
IranIran
2(0)
Nhật BảnNhật Bản
1(1)

Thành tích gần đây của Iran

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á Vòng loại World Cup khu vực Châu ÁFTHT
25/3/2025
IranIran
2(0)
UzbekistanUzbekistan
2(1)
20/3/2025
IranIran
2(1)
UAEUAE
0(0)
19/11/2024
KyrgyzstanKyrgyzstan
2(0)
IranIran
3(2)
14/11/2024
Triều TiênTriều Tiên
2(0)
IranIran
3(3)
15/10/2024
IranIran
4(1)
QatarQatar
1(1)
10/10/2024
UzbekistanUzbekistan
0(0)
IranIran
0(0)
10/9/2024
UAEUAE
0(0)
IranIran
1(1)
5/9/2024
IranIran
1(1)
KyrgyzstanKyrgyzstan
0(0)
12/6/2024
IranIran
0(0)
UzbekistanUzbekistan
0(0)
6/6/2024
Hong KongHong Kong
2(1)
IranIran
4(2)

Thành tích gần đây của Nhật Bản

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á Vòng loại World Cup khu vực Châu ÁFTHT
25/3/2025
Nhật BảnNhật Bản
0(0)
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
0(0)
20/3/2025
Nhật BảnNhật Bản
2(0)
BahrainBahrain
0(0)
19/11/2024
Trung QuốcTrung Quốc
1(0)
Nhật BảnNhật Bản
3(2)
15/11/2024
IndonesiaIndonesia
0(0)
Nhật BảnNhật Bản
4(2)
15/10/2024
Nhật BảnNhật Bản
1(0)
AustraliaAustralia
1(0)
11/10/2024
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
0(0)
Nhật BảnNhật Bản
2(1)
10/9/2024
BahrainBahrain
0(0)
Nhật BảnNhật Bản
5(1)
5/9/2024
Nhật BảnNhật Bản
7(2)
Trung QuốcTrung Quốc
0(0)
11/6/2024
Nhật BảnNhật Bản
5(3)
SyriaSyria
0(0)
6/6/2024
MyanmarMyanmar
0(0)
Nhật BảnNhật Bản
5(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Philippines Philippines
1100+33
2
Tajikistan Tajikistan
1100+13
3
Timor-Leste Timor-Leste
1001-10
Thắng Thua
4
Maldives Maldives
1001-30
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Lebanon Lebanon
1100+53
2
Bhutan Bhutan
101001
3
Yemen Yemen
101001
4
Brunei Brunei
1001-50
Thắng Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X