• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Inhulets Petrove vs Veres Rivne hôm nay 28-03-2025

T 6, 28/03/2025 18:20
Inhulets Petrove
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Veres Rivne

T 6, 28/03/2025 18:20

VĐQG Ukraine: Vòng 22

Hirnyk Stadium

 

Hiệp 1 0 - 0
23'Roman VolokhatyiProtasevych Mykhailo Yuriiovych (Thay: Giorgi Kutsia)27'
Mykhaylo Protasevych (Thay: Giorgi Kutsia)27'
Hiệp 2 0 - 0
68'Ivan LosenkoDmytro Klyots (Thay: Valeri Kucherov)69'
67'Nazar Popov (Thay: Sergiy Kyslenko)Maksym Smiyan (Thay: Vladyslav Sharay)69'
78'Ilya Gadzhuk (Thay: Ivan Losenko)Dmytro Godya (Thay: Ruslan Stepanyuk)83'
78'Bohdan Mogylnyi (Thay: Valeriy Sad)
89'Artem Benedyuk (Thay: Vitaliy Dubiley)
89'Maksym Skorokhod (Thay: Oleksandr Pyatov)

Thống kê trận đấu Inhulets Petrove vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
Veres Rivne
Veres Rivne
Kiểm soát bóng
35%
65%
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
2%
Thẻ vàng
2%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
5%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Inhulets Petrove vs Veres Rivne

Inhulets Petrove (3-5-2): Oleksiy Palamarchuk (12), Oleksandr Zhovtenko (44), Stanislav-Nuri Malish (2), Vitaly Dubiley (4), Vitaliy Katrych (17), Roman Volokhatyi (20), Ivan Losenko (6), Oleksandr Pyatov (8), Oleh Pushkarov (9), Sergiy Kyslenko (99), Valerii Sad (10)

Veres Rivne (4-4-2): Andriy Kozhukhar (23), Giorgi Kutsia (6), Roman Goncharenko (33), Semen Vovchenko (3), Yevgeniy Shevchenko (95), Vladyslav Sharay (77), Igor Kharatin (14), Valeriy Kucherov (29), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Mykola Gayduchyk (89), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (7)

Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
3-5-2
12
Oleksiy Palamarchuk
44
Oleksandr Zhovtenko
2
Stanislav-Nuri Malish
4
Vitaly Dubiley
17
Vitaliy Katrych
20
Roman Volokhatyi
6
Ivan Losenko
8
Oleksandr Pyatov
9
Oleh Pushkarov
99
Sergiy Kyslenko
10
Valerii Sad
7
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
89
Mykola Gayduchyk
11
Vitaliy Dakhnovskyi
29
Valeriy Kucherov
14
Igor Kharatin
77
Vladyslav Sharay
95
Yevgeniy Shevchenko
3
Semen Vovchenko
33
Roman Goncharenko
6
Giorgi Kutsia
23
Andriy Kozhukhar
Veres Rivne
Veres Rivne
4-4-2
Thay người
67’
Sergiy Kyslenko
Nazar Popov
27’
Giorgi Kutsia
Mikhaylo Protasevych
78’
Ivan Losenko
Ilya Gadzhuk
69’
Valeri Kucherov
Dmytro Klyots
78’
Valeriy Sad
Bogdan Mogilnyi
69’
Vladyslav Sharay
Maksym Smiyan
89’
Vitaliy Dubiley
Artem Benedyuk
83’
Ruslan Stepanyuk
Dmytro Godya
89’
Oleksandr Pyatov
Maksym Skorokhod
Cầu thủ dự bị
Anton Zhylkin
Rostyslav Baran
Vladyslav Chaban
Nazar Balaba
Kristian Vadimovych
Mikhaylo Protasevych
Artem Benedyuk
Bogdan Kogut
Sergiy Petko
Wendell
Vitaliy Faraseyenko
Dmytro Klyots
Andriy Melenchuk
Dmytro Godya
Maksym Skorokhod
Mykhailo Kulyk
Ilya Gadzhuk
Danyil Checher
Oleksandr Dykhtyaruk
Maksym Smiyan
Bogdan Mogilnyi
Nazar Popov

Thành tích đối đầu Inhulets Petrove vs Veres Rivne

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/10/2021
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
26/11/2022
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
26/11/2022
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
4/6/2023
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
22/9/2024
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(0)
Veres RivneVeres Rivne
2(2)
28/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)

Thành tích gần đây của Inhulets Petrove

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
16/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
8/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
2/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
22/2/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/12/2024
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(1)
29/11/2024
VorsklaVorskla
0(0)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
3(2)
23/11/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
6(1)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
8/11/2024
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
3/11/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(4)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(1)

Thành tích gần đây của Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
7/3/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
2(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
2(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
22/2/2025
KryvbasKryvbas
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
3(0)
16/12/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
7/12/2024
KarpatyKarpaty
5(2)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
30/11/2024
CherkasyCherkasy
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
HamKamHamKam
2(0)
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X