• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Inhulets Petrove vs Chornomorets Odesa hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 18:00
Inhulets Petrove
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Chornomorets Odesa

CN, 16/03/2025 18:00

VĐQG Ukraine: Vòng 21

Chornomorets Stadium

 

Hiệp 1 1 - 0
18'Oleg PushkaryovEmil Mustafaiev11'
Hiệp 2 1 - 0
86'Ilya GadzhukRyan50'
74'Ilya Gadzhuk (Thay: Valeriy Sad)Yaroslav Kysyl (Thay: Emil Mustafaiev)46'
74'Vitaliy Faraseyenko (Thay: Oleg Pushkaryov)Igor Kogut (Thay: Artem Gabelok)46'
89'Vitaliy Dubiley (Thay: Artem Benedyuk)Ilya Shevtsov (Thay: Luka Latsabidze)46'
Kiril Popov (Thay: Oleksiy Khoblenko)64'
Igor Kogut72'
Denys Bezborodko (Thay: Bogdan Butko)73'

Thống kê trận đấu Inhulets Petrove vs Chornomorets Odesa

số liệu thống kê
Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
7%
5%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
3%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
3%
Sút không trúng đích
7%
9%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Inhulets Petrove vs Chornomorets Odesa

Inhulets Petrove (4-2-3-1): Oleksiy Palamarchuk (12), Artem Benedyuk (21), Oleksandr Dykhtyaruk (3), Oleksandr Zhovtenko (44), Vitaliy Katrych (17), Ivan Losenko (6), Valerii Sad (10), Oleh Pushkarov (9), Oleksandr Pyatov (8), Bogdan Mogilnyi (59), Sergiy Kyslenko (99)

Chornomorets Odesa (4-4-2): Artur Rudko (1), Bohdan Butko (2), Moses Jarju (44), Vladimir Arsic (22), Ryan Santos (66), Emil Mustafaev (95), Luka Latsabidze (34), Bohdan Olehovych Biloshevskyi (16), Denys Yanakov (17), Artem Gabelok (28), Oleksiy Khoblenko (9)

Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
4-2-3-1
12
Oleksiy Palamarchuk
21
Artem Benedyuk
3
Oleksandr Dykhtyaruk
44
Oleksandr Zhovtenko
17
Vitaliy Katrych
6
Ivan Losenko
10
Valerii Sad
9
Oleh Pushkarov
8
Oleksandr Pyatov
59
Bogdan Mogilnyi
99
Sergiy Kyslenko
9
Oleksiy Khoblenko
28
Artem Gabelok
17
Denys Yanakov
16
Bohdan Olehovych Biloshevskyi
34
Luka Latsabidze
95
Emil Mustafaev
66
Ryan Santos
22
Vladimir Arsic
44
Moses Jarju
2
Bohdan Butko
1
Artur Rudko
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa
4-4-2
Thay người
74’
Valeriy Sad
Ilya Gadzhuk
46’
Emil Mustafaiev
Yaroslav Kysil
74’
Oleg Pushkaryov
Vitaliy Faraseyenko
46’
Artem Gabelok
Igor Kogut
89’
Artem Benedyuk
Vitaly Dubiley
46’
Luka Latsabidze
Ilya Shevtsov
64’
Oleksiy Khoblenko
Kiril Popov
73’
Bogdan Butko
Denys Bezborodko
Cầu thủ dự bị
Anton Zhylkin
Yan Vichnyi
Vitaly Dubiley
Chijioke Aniagboso
Kristian Vadimovych
Yaroslav Kysil
Stanislav-Nuri Malish
Vitaliy Yermakov
Vladyslav Chaban
Magomed Kratov
Maksym Skorokhod
Caio Gomes
Ilya Gadzhuk
Kiril Popov
Vitaliy Faraseyenko
Giorgi Robakidze
Andriy Melenchuk
Igor Kogut
Khusrav Toirov
Denys Bezborodko
Ilya Shevtsov

Thành tích đối đầu Inhulets Petrove vs Chornomorets Odesa

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
27/9/2021
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
4/9/2022
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
4/9/2022
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(1)
19/3/2023
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
2(0)
19/3/2023
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
2(2)
14/9/2024
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
16/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)

Thành tích gần đây của Inhulets Petrove

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
16/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
8/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
2/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
22/2/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/12/2024
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
2(1)
29/11/2024
VorsklaVorskla
0(0)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
3(2)
23/11/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
6(1)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
8/11/2024
Livyi BeregLivyi Bereg
0(0)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
3/11/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(4)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
2(1)

Thành tích gần đây của Chornomorets Odesa

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/3/2025
KarpatyKarpaty
4(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
16/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
1/3/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
1(0)
21/2/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
2(0)
14/12/2024
ZoryaZorya
2(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
7/12/2024
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(1)
KryvbasKryvbas
3(2)
1/12/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
23/11/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
8/11/2024
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
VorsklaVorskla
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X