• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ilves vs EIF hôm nay 24-08-2024

T 7, 24/08/2024 21:00
Ilves
5 - 0
(H1: 4-0)
Kết thúc
EIF

T 7, 24/08/2024 21:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

Tammela Stadion

 

Hiệp 1 4 - 0
11'Roope Riski (Kiến tạo: Juhani Pikkarainen)
18'Roope Riski (Kiến tạo: Lauri Ala-Myllymaeki)
31'Tatu Miettunen
34'(og) Benjamin Hjertstrand
Hiệp 2 5 - 0
52'Lauri Ala-Myllymaeki (Kiến tạo: Jorginho)Arttu Sivonen (Thay: Simon Lindholm)46'
63'Doni ArifiFrank Owusu (Thay: Salomo Ojala)46'
56'Isaac Atanga (Thay: Marius Soederbaeck)Samuel Anini Jr. (Thay: Emil Pallas)56'
65'Oiva Jukkola (Thay: Jorginho)Vaino Vehkonen (Thay: Kingsley Gyamfi)56'
65'Abdoulaye Kante (Thay: Joona Veteli)Benjamin Hjertstrand72'
83'Abdoulaye KanteElton Hedstroem (Thay: Fofana Tiemoko)77'
82'Matias Kivikko (Thay: Juhani Pikkarainen)
82'Danila Bulgakov (Thay: Roope Riski)

Thống kê trận đấu Ilves vs EIF

số liệu thống kê
Ilves
Ilves
EIF
EIF
Kiểm soát bóng
66%
34%
Phạm lỗi
9%
6%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
5%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ilves vs EIF

Ilves (3-4-3): Otso Virtanen (1), Tatu Miettunen (16), Joshua Akpudje (44), Juhani Pikkarainen (5), Marius Soderback (17), Anton Popovitch (14), Doni Arifi (6), Jorginho (3), Lauri Ala-Myllymaki (15), Roope Riski (10), Joona Veteli (7)

EIF (4-4-2): Jere Koponen (77), Joel Lehtonen (2), Kalle Katz (5), Kingsley Gyamfi (24), Benjamin Hjertstrand (6), Nasiru Mohammed (22), Enoch Kofi Adu (8), Simon Lindholm (14), Emil Pallas (30), Fofana Tiemoko (73), Salomo Ojala (9)

Ilves
Ilves
3-4-3
1
Otso Virtanen
16
Tatu Miettunen
44
Joshua Akpudje
5
Juhani Pikkarainen
17
Marius Soderback
14
Anton Popovitch
6
Doni Arifi
3
Jorginho
15
Lauri Ala-Myllymaki
10 2
Roope Riski
7
Joona Veteli
9
Salomo Ojala
73
Fofana Tiemoko
30
Emil Pallas
14
Simon Lindholm
8
Enoch Kofi Adu
22
Nasiru Mohammed
6
Benjamin Hjertstrand
24
Kingsley Gyamfi
5
Kalle Katz
2
Joel Lehtonen
77
Jere Koponen
EIF
EIF
4-4-2
Thay người
56’
Marius Soederbaeck
Isaac Atanga
46’
Salomo Ojala
Frank Owusu
65’
Jorginho
Oiva Jukkola
46’
Simon Lindholm
Arttu Sivonen
65’
Joona Veteli
Abdoulaye Kante
56’
Emil Pallas
Samuel Anini Jr.
82’
Roope Riski
Danila Bulgakov
56’
Kingsley Gyamfi
Vaino Vehkonen
82’
Juhani Pikkarainen
Matias Kivikko
77’
Fofana Tiemoko
Elton Hedstroem
Cầu thủ dự bị
Ville Seppa
Ramilson Almeida
Danila Bulgakov
Stanislav Efimov
Oiva Jukkola
Samuel Anini Jr.
Jere Riissanen
Frank Owusu
Matias Kivikko
Arttu Sivonen
Isaac Atanga
Elton Hedstroem
Abdoulaye Kante
Vaino Vehkonen

Thành tích đối đầu Ilves vs EIF

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
12/5/2024
IlvesIlves
0(0)
EIFEIF
2(1)
24/8/2024
IlvesIlves
5(4)
EIFEIF
0(0)

Thành tích gần đây của Ilves

Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
DjurgaardenDjurgaarden
0(0)
IlvesIlves
2(0)
20/12/2024
IlvesIlves
2(1)
KuPSKuPS
2(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
1/9/2024
IF GnistanIF Gnistan
1(0)
IlvesIlves
1(0)
24/8/2024
IlvesIlves
5(4)
EIFEIF
0(0)
18/8/2024
KuPSKuPS
1(0)
IlvesIlves
0(0)
11/8/2024
IlvesIlves
2(1)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
0(0)
4/8/2024
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
1(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
16/8/2024
DjurgaardenDjurgaarden
3(2)
IlvesIlves
1(1)
8/8/2024
IlvesIlves
1(0)
DjurgaardenDjurgaarden
1(0)
1/8/2024
Austria WienAustria Wien
4(2)
IlvesIlves
3(1)

Thành tích gần đây của EIF

Giao hữu Giao hữuFTHT
8/4/2023
EIFEIF
1(0)
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
2(2)
12/3/2023
HIFK HelsinkiHIFK Helsinki
3(0)
EIFEIF
0(0)
Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
3/9/2022
EIFEIF
0(0)
KPVKPV
3(2)
27/8/2022
SJK AkatemiaSJK Akatemia
0(0)
EIFEIF
3(0)
18/8/2022
TPSTPS
2(2)
EIFEIF
2(0)
13/8/2022
EIFEIF
4(0)
Pargas IFPargas IF
0(0)
7/8/2022
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
EIFEIF
2(1)
30/7/2022
EIFEIF
2(2)
FC KTPFC KTP
0(0)
23/7/2022
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
3(0)
EIFEIF
1(0)
16/7/2022
EIFEIF
0(0)
JaePSJaePS
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X