• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Hradec Kralove vs Slavia Prague hôm nay 28-04-2024

CN, 28/04/2024 20:00
Hradec Kralove
1 - 2
(H1: 0-2)
Kết thúc
Slavia Prague

CN, 28/04/2024 20:00

VĐQG Séc: Vòng 30

Vsesportovni Stadion

 

Hiệp 1 0 - 2
33'Jakub KuceraLukas Provod (Kiến tạo: Mojmir Chytil)41'
David Doudera42'
Ondrej Zmrzly (Kiến tạo: Tomas Holes)43'
Hiệp 2 1 - 2
57'Petr Julis (Thay: Lukas Cmelik)Lukas Masopust (Thay: Ivan Schranz)71'
57'Matej Koubek (Thay: Daniel Hais)Christos Zafeiris (Thay: Petr Sevcik)71'
79'Petr Pudhorocky (Thay: Samuel Dancak)Mick van Buren (Thay: Mojmir Chytil)71'
83'Daniel Kastanek (Thay: Vaclav Pilar)Conrad Wallem (Thay: Ondrej Zmrzly)79'
90+1''Karel Spacil (Kiến tạo: Petr Pudhorocky)Michal Tomic (Thay: David Doudera)87'

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Slavia Prague
Slavia Prague
Kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
11%
8%
Ném biên
19%
31%
Việt vị
2%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
5%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
4%
Sút không trúng đích
5%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Jakub Klima (14), Petr Kodes (22), Karel Spacil (13), Stepan Harazim (21), Jakub Kucera (28), Samuel Dancak (11), Daniel Horak (26), Lukas Cmelik (9), Daniel Hais (16), Vaclav Pilar (6)

Slavia Prague (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Tomas Vlcek (27), Tomas Holes (3), Ogbu Igoh (5), Ondrej Zmrzly (33), Petr Sevcik (23), Oscar Dorley (19), David Doudera (21), Lukas Provod (17), Ivan Schranz (26), Mojmir Chytil (13)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Adam Zadrazil
14
Jakub Klima
22
Petr Kodes
13
Karel Spacil
21
Stepan Harazim
28
Jakub Kucera
11
Samuel Dancak
26
Daniel Horak
9
Lukas Cmelik
16
Daniel Hais
6
Vaclav Pilar
13
Mojmir Chytil
26
Ivan Schranz
17
Lukas Provod
21
David Doudera
19
Oscar Dorley
23
Petr Sevcik
33
Ondrej Zmrzly
5
Ogbu Igoh
3
Tomas Holes
27
Tomas Vlcek
36
Jindrich Stanek
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
57’
Lukas Cmelik
Petr Julis
71’
Ivan Schranz
Lukas Masopust
57’
Daniel Hais
Matej Koubek
71’
Petr Sevcik
Christos Zafeiris
79’
Samuel Dancak
Petr Pudhorocky
71’
Mojmir Chytil
Mick Van Buren
83’
Vaclav Pilar
Daniel Kastanek
79’
Ondrej Zmrzly
Conrad Wallem
87’
David Doudera
Michal Tomic
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Ales Mandous
Milan Knobloch
Conrad Wallem
Ladislav Krejci I
Lukas Masopust
Petr Pudhorocky
Muhamed Tijani
Petr Julis
Christos Zafeiris
Daniel Kastanek
Stanislav Tecl
Frantisek Cech
Mick Van Buren
Matej Koubek
Vaclav Jurecka
Michal Tomic
Matej Jurasek
David Zima

Thành tích đối đầu Hradec Kralove vs Slavia Prague

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
27/9/2021
Hradec KraloveHradec Kralove
4(2)
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
27/2/2022
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
5(4)
31/7/2022
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
30/4/2023
Hradec KraloveHradec Kralove
1(1)
Slavia PragueSlavia Prague
1(1)
22/7/2023
Hradec KraloveHradec Kralove
2(1)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
28/4/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/1/2023
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)

Thành tích gần đây của Hradec Kralove

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
28/4/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(2)
21/4/2024
Slovan LiberecSlovan Liberec
0(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
0(0)
13/4/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
SlovackoSlovacko
0(0)
7/4/2024
TepliceTeplice
0(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
1(1)
31/3/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
2(1)
KarvinaKarvina
1(1)
18/3/2024
Sparta PragueSparta Prague
2(1)
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
9/3/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
2(0)
PardubicePardubice
0(0)
2/3/2024
JablonecJablonec
1(1)
Hradec KraloveHradec Kralove
1(1)
24/2/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
0(0)
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0(0)
17/2/2024
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
0(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
0(0)

Thành tích gần đây của Slavia Prague

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
28/4/2024
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(2)
21/4/2024
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(0)
14/4/2024
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
6/4/2024
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
31/3/2024
SlovackoSlovacko
1(1)
Slavia PragueSlavia Prague
3(2)
17/3/2024
Slavia PragueSlavia Prague
3(1)
Slovan LiberecSlovan Liberec
0(0)
10/3/2024
Slavia PragueSlavia Prague
4(2)
TepliceTeplice
0(0)
4/3/2024
Sparta PragueSparta Prague
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/3/2024
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
AC MilanAC Milan
3(3)
8/3/2024
AC MilanAC Milan
4(3)
Slavia PragueSlavia Prague
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sparta Prague Sparta Prague
302442+4476
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Slavia Prague Slavia Prague
302262+3972
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
301956+3462
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
4
Banik Ostrava Banik Ostrava
3013611+945
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
5
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
3012810+444
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
Slovacko Slovacko
3011811-141
Thua Thua Thua Hòa Hòa
7
Slovan Liberec Slovan Liberec
30101010040
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
8
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
3010713-537
Thua Thua Thắng Hòa Thua
9
Hradec Kralove Hradec Kralove
3091011-637
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
10
Teplice Teplice
309912-936
Thua Thua Thắng Hòa Thua
11
Bohemians 1905 Bohemians 1905
3081111-1135
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
12
Jablonec Jablonec
3061212-1030
Thua Thua Thua Hòa Hòa
13
Pardubice Pardubice
307716-1328
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
14
Karvina Karvina
306717-2225
Thua Hòa Hòa Hòa Thắng
15
FC Zlin FC Zlin
3051015-2525
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
16
SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice
306618-2824
Thua Hòa Thắng Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X