• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả HB Koege vs Esbjerg fB hôm nay 01-03-2025

T 7, 01/03/2025 00:30
HB Koege
0 - 2
Kết thúc
Esbjerg fB

T 7, 01/03/2025 00:30

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát HB Koege vs Esbjerg fB

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu HB Koege vs Esbjerg fB

Hạng nhất Đan Mạch Hạng nhất Đan MạchFTHT
5/10/2021
HB KoegeHB Koege
2(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
20/11/2021
HB KoegeHB Koege
3(3)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
24/8/2024
HB KoegeHB Koege
4(1)
Esbjerg fBEsbjerg fB
1(0)
1/3/2025
HB KoegeHB Koege
0(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(0)

Thành tích gần đây của HB Koege

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HB KoegeHB Koege
2(0)
FC RoskildeFC Roskilde
1(1)
8/3/2025
B 93B 93
1(1)
HB KoegeHB Koege
1(1)
1/3/2025
HB KoegeHB Koege
0(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(0)
23/2/2025
FredericiaFredericia
1(0)
HB KoegeHB Koege
2(0)
3/12/2024
HB KoegeHB Koege
1(1)
HilleroedHilleroed
5(1)
24/11/2024
AC HorsensAC Horsens
0(0)
HB KoegeHB Koege
0(0)
10/11/2024
HB KoegeHB Koege
1(0)
HvidovreHvidovre
0(0)
2/11/2024
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)
HB KoegeHB Koege
1(1)
26/10/2024
HB KoegeHB Koege
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
19/10/2024
HB KoegeHB Koege
4(3)
HobroHobro
1(1)

Thành tích gần đây của Esbjerg fB

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
AC HorsensAC Horsens
2(1)
Esbjerg fBEsbjerg fB
1(0)
9/3/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
HvidovreHvidovre
1(0)
1/3/2025
HB KoegeHB Koege
0(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(0)
22/2/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
1/12/2024
Vendsyssel FFVendsyssel FF
2(1)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
24/11/2024
HilleroedHilleroed
1(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(2)
10/11/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(1)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
3/11/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
3(1)
HobroHobro
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
30/10/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
AaBAaB
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X