• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Haiti Women vs Denmark Women hôm nay 01-08-2023

T 3, 01/08/2023 18:00
Haiti Women
0 - 2
(H1: 0-1)
Kết thúc
Denmark Women

T 3, 01/08/2023 18:00

World Cup Nữ: Vòng bảng

Perth Rectangular Stadium

TH Quốc Hội, VTV Cab

Hiệp 1 0 - 1
Simone Boye (VAR check)4'
(Pen) Pernille Harder21'
Hiệp 2 0 - 2
67'Roselord Borgella (Thay: Dayana Pierre)Signe Bruun (Thay: Nicoline Soerensen)63'
87'Ruthny Mathurin (Thay: Betina Petit Frere)Mille Gejl (Thay: Rikke Marie Madsen)63'
Karen Holmgaard66'
Pernille Harder (VAR check)83'
Sanne Troelsgaard (Thay: Karen Holmgaard)80'
Josefine Hasbo (Thay: Kathrine Kuehl Moeller)80'
Luna Gewitz (Thay: Pernille Harder)90'
Sanne Troelsgaard (Kiến tạo: Mille Gejl)90+10''

Thống kê trận đấu Haiti Women vs Denmark Women

số liệu thống kê
Haiti Women
Haiti Women
Denmark Women
Denmark Women
Kiểm soát bóng
36%
64%
Phạm lỗi
3%
10%
Ném biên
26%
22%
Việt vị
4%
3%
Chuyền dài
12%
8%
Phạt góc
7%
4%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
6%
Sút không trúng đích
2%
2%
Cú sút bị chặn
5%
1%
Phản công
1%
2%
Thủ môn cản phá
4%
2%
Phát bóng
7%
8%
Chăm sóc y tế
0%
1%

Đội hình xuất phát Haiti Women vs Denmark Women

Haiti Women (4-4-2): Kerly Theus (1), Chelsea Surpris (2), Dougenie Tabita Joseph (4), Bethina Petit Frere (13), Kethna Louis (20), Louis Batcheba (7), Sherly Jeudy (9), Nerilia Mondesir (10), Dayana Pierre Louis (19), Melchie Dumornay (6), Roseline Eloissaint (11)

Denmark Women (4-3-3): Lene Christensen (1), Rikke Sevecke (4), Simone Boye Sorensen (5), Katrine Veje (11), Janni Thomsen (19), Karen Holmgaard (6), Kathrine Moller Kuhl (12), Rikke Marie Madsen (17), Amalie Vangsgaard (9), Harder (10), Nicoline Sorensen (14)

Haiti Women
Haiti Women
4-4-2
1
Kerly Theus
2
Chelsea Surpris
4
Dougenie Tabita Joseph
13
Bethina Petit Frere
20
Kethna Louis
7
Louis Batcheba
9
Sherly Jeudy
10
Nerilia Mondesir
19
Dayana Pierre Louis
6
Melchie Dumornay
11
Roseline Eloissaint
14
Nicoline Sorensen
10
Harder
9
Amalie Vangsgaard
17
Rikke Marie Madsen
12
Kathrine Moller Kuhl
6
Karen Holmgaard
19
Janni Thomsen
11
Katrine Veje
5
Simone Boye Sorensen
4
Rikke Sevecke
1
Lene Christensen
Denmark Women
Denmark Women
4-3-3
Thay người
67’
Dayana Pierre
Roselord Borgella
63’
Nicoline Soerensen
Signe Bruun
87’
Betina Petit Frere
Ruthny Mathurin
63’
Rikke Marie Madsen
Mille Gejl Jensen
80’
Kathrine Kuehl Moeller
Josefine Hasbo
80’
Karen Holmgaard
Sanne Troelsgaard Nielsen
90’
Pernille Harder
Luna Gevitz
Cầu thủ dự bị
Nahomie Ambroise
Josefine Hasbo
Lara Sophia Larco
Stine Pedersen
Jennyfer Limage
Kathrine Ostergaard Larsen
Danielle Monique Etienne
Maja Bay Ostergaard
Estericove Joseph
Sanne Troelsgaard Nielsen
Florsie Love Darlina Joseph
Emma Snerle
Milan Raquel Pierre Jerome
Sara Gedsted Thrige Andersen
Shwendesky Macelus Joseph
Frederikke Thogersen
Noa Ganthier
Luna Gevitz
Roselord Borgella
Signe Bruun
Ruthny Mathurin
Mille Gejl Jensen
Maudeline Moryl
Sofie Svava

Thành tích đối đầu Haiti Women vs Denmark Women

World Cup Nữ World Cup NữFTHT
1/8/2023
Haiti WomenHaiti Women
0(0)
Denmark WomenDenmark Women
2(1)

Thành tích gần đây của Haiti Women

World Cup Nữ World Cup NữFTHT
1/8/2023
Haiti WomenHaiti Women
0(0)
Denmark WomenDenmark Women
2(1)
28/7/2023
China WomenChina Women
1(0)
Haiti WomenHaiti Women
0(0)
22/7/2023
England WomenEngland Women
1(1)
Haiti WomenHaiti Women
0(0)
18/2/2023
Senegal WomenSenegal Women
0(0)
Haiti WomenHaiti Women
4(1)

Thành tích gần đây của Denmark Women

World Cup Nữ World Cup NữFTHT
7/8/2023
Australia WomenAustralia Women
2(1)
Denmark WomenDenmark Women
0(0)
1/8/2023
Haiti WomenHaiti Women
0(0)
Denmark WomenDenmark Women
2(1)
28/7/2023
England WomenEngland Women
1(1)
Denmark WomenDenmark Women
0(0)
22/7/2023
Denmark WomenDenmark Women
1(0)
China WomenChina Women
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Switzerland Women Switzerland Women
3120+25
Thắng Hòa Hòa
2
Norway Women Norway Women
3111+54
Thua Hòa Thắng
3
New Zealand Women New Zealand Women
311104
Thắng Thua Hòa
4
New Zealand Women New Zealand Women
311104
Thắng Thua Hòa
5
Philippines Women Philippines Women
3102-73
Thua Thắng Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Australia Women Australia Women
3201+46
Thắng Thua Thắng
2
Australia Women Australia Women
3201+46
Thắng Thua Thắng
3
Nigeria Women Nigeria Women
3120+15
Hòa Thắng Hòa
4
Canada Women Canada Women
3111-34
Hòa Thắng Thua
5
Canada Women Canada Women
3111-34
Hòa Thắng Thua
6
Ireland Women Ireland Women
3012-21
Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X