• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Haiti vs Honduras hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 03:00
Haiti
vs
Honduras

T 7, 06/09/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng 1

HDI-Arena

 

Đội hình xuất phát Haiti vs Honduras

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Haiti vs Honduras

Gold Cup Gold CupFTHT
3/7/2023
HaitiHaiti
2(1)
HondurasHonduras
1(1)

Thành tích gần đây của Haiti

Gold Cup Gold CupFTHT
23/6/2025
MỹMỹ
2(1)
HaitiHaiti
1(1)
20/6/2025
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
1(0)
HaitiHaiti
1(0)
16/6/2025
HaitiHaiti
0(0)
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
1(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
HaitiHaiti
1(0)
CuracaoCuracao
5(2)
8/6/2025
ArubaAruba
0(0)
HaitiHaiti
5(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
23/3/2025
AzerbaijanAzerbaijan
0(0)
HaitiHaiti
3(1)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
19/11/2024
HaitiHaiti
3(1)
Puerto RicoPuerto Rico
0(0)
16/11/2024
Sint MaartenSint Maarten
0(0)
HaitiHaiti
8(4)
15/10/2024
HaitiHaiti
5(2)
ArubaAruba
3(2)
12/10/2024
ArubaAruba
1(1)
HaitiHaiti
3(2)

Thành tích gần đây của Honduras

Gold Cup Gold CupFTHT
3/7/2025
MexicoMexico
1(0)
HondurasHonduras
0(0)
29/6/2025
PanamaPanama
1(1)
HondurasHonduras
1(0)
25/6/2025
HondurasHonduras
2(1)
CuracaoCuracao
1(1)
22/6/2025
HondurasHonduras
2(1)
El SalvadorEl Salvador
0(0)
18/6/2025
CanadaCanada
6(2)
HondurasHonduras
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
HondurasHonduras
2(0)
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
0(0)
8/6/2025
Cayman IslandsCayman Islands
0(0)
HondurasHonduras
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
17/3/2025
GuatemalaGuatemala
2(1)
HondurasHonduras
1(1)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
20/11/2024
MexicoMexico
4(1)
HondurasHonduras
0(0)
16/11/2024
HondurasHonduras
2(0)
MexicoMexico
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
4400+1012
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Bermuda Bermuda
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Cuba Cuba
4202+16
Thua Thắng Thua
4
Cayman Islands Cayman Islands
4103-83
Thắng Thua Thua
5
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
6
El Salvador El Salvador
000000
Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Guatemala Guatemala
000000
Thắng Thắng Thắng Thua
8
Panama Panama
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
9
Suriname Suriname
000000
Thắng Thắng Thắng Hòa
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
4400+1612
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
4211+97
Hòa Thắng Thắng Thua
3
Grenada Grenada
4211+47
Hòa Thua Thắng Thắng
4
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
4103-83
Thua Thắng Thua Thua
5
Bermuda Bermuda
000000
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Curacao Curacao
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Jamaica Jamaica
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
8
Bahamas Bahamas
4004-210
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X