• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Grenada vs Bahamas hôm nay 05-06-2025

T 5, 05/06/2025 03:00
Grenada
vs
Bahamas

T 5, 05/06/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng loại 2

 

 

Đội hình xuất phát Grenada vs Bahamas

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Grenada

Giao hữu Giao hữuFTHT
7/3/2025
Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines
1(1)
GrenadaGrenada
1(0)
27/5/2024
GrenadaGrenada
0(0)
Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines
3(1)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
19/11/2024
GrenadaGrenada
0(0)
Saint MartinSaint Martin
3(1)
16/11/2024
Saint LuciaSaint Lucia
0(0)
GrenadaGrenada
4(0)
15/10/2024
CuracaoCuracao
1(1)
GrenadaGrenada
0(0)
12/10/2024
GrenadaGrenada
0(0)
CuracaoCuracao
0(0)
10/9/2024
GrenadaGrenada
1(0)
Saint LuciaSaint Lucia
2(2)
7/9/2024
Saint MartinSaint Martin
0(0)
GrenadaGrenada
2(2)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
10/6/2024
GrenadaGrenada
0(0)
Costa RicaCosta Rica
3(2)
6/6/2024
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
2(1)
GrenadaGrenada
2(2)

Thành tích gần đây của Bahamas

CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
16/10/2024
BarbadosBarbados
6(3)
BahamasBahamas
2(2)
13/10/2024
BahamasBahamas
3(3)
U.S. Virgin IslandsU.S. Virgin Islands
1(0)
8/9/2024
BahamasBahamas
2(1)
BarbadosBarbados
3(1)
5/9/2024
U.S. Virgin IslandsU.S. Virgin Islands
3(1)
BahamasBahamas
3(2)
22/11/2023
Puerto RicoPuerto Rico
6(4)
BahamasBahamas
1(0)
18/10/2023
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
2(0)
BahamasBahamas
2(1)
15/10/2023
BahamasBahamas
1(0)
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
4(3)
13/9/2023
GuyanaGuyana
3(1)
BahamasBahamas
2(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
12/6/2024
St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis
1(1)
BahamasBahamas
0(0)
9/6/2024
BahamasBahamas
1(0)
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
7(4)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
2200+76
Thắng Thắng
2
Cuba Cuba
2101+13
Thua
3
Cayman Islands Cayman Islands
2101-23
Thắng
4
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
2011-11
Hòa Thua
5
Bermuda Bermuda
2011-51
Hòa Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
2200+76
Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
2110+64
Hòa Thắng
3
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
2101-33
Thua Thắng
4
Grenada Grenada
2011-31
Hòa Thua
5
Bahamas Bahamas
2002-70
Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X