• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Genk vs Union St.Gilloise hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 02:45
Genk
2 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Union St.Gilloise

CN, 16/03/2025 02:45

VĐQG Bỉ: Vòng 30

Cegeka Arena

 

Hiệp 1 0 - 0
21'Nikolas Sattlberger (Thay: Ibrahima Sory Bangoura)
Hiệp 2 2 - 1
54'Bryan HeynenAnouar Ait El Hadj89'
69'Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Nikolas Sattlberger)Anouar Ait El Hadj (Thay: Sofiane Boufal)74'
83'Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg)Kamiel van de Perre (Thay: Mathias Rasmussen)74'
81'Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Christopher Bonsu Baah)Mohammed Fuseini (Thay: Franjo Ivanovic)75'
81'Patrik Hrosovsky (Thay: Konstantinos Karetsas)Henok Teklab (Thay: Ousseynou Niang)80'
81'Hyun-Gyu Oh (Thay: Toluwalase Arokodare)Kevin Rodriguez (Thay: Promise David)86'
90'Collins Sor (Thay: Jarne Steuckers)

Thống kê trận đấu Genk vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Genk
Genk
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
11%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
5%
Thẻ vàng
1%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
3%
Sút không trúng đích
6%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Genk vs Union St.Gilloise

Genk (4-3-3): Mike Penders (39), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Konstantinos Karetsas (20), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Tolu Arokodare (99), Christopher Bonsu Baah (7)

Union St.Gilloise (3-4-3): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Fedde Leysen (48), Anan Khalaili (25), Noah Sadiki (27), Mathias Rasmussen (4), Ousseynou Niang (22), Franjo Ivanović (9), Promise David (12), Sofiane Boufal (23)

Genk
Genk
4-3-3
39
Mike Penders
77
Zakaria El Ouahdi
3
Mujaid Sadick
6
Matte Smets
18
Joris Kayembe
21
Ibrahima Sory Bangoura
20
Konstantinos Karetsas
8
Bryan Heynen
23
Jarne Steuckers
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
23
Sofiane Boufal
12
Promise David
9
Franjo Ivanović
22
Ousseynou Niang
4
Mathias Rasmussen
27
Noah Sadiki
25
Anan Khalaili
48
Fedde Leysen
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-3
Thay người
21’
Ibrahima Sory Bangoura
Nikolas Sattlberger
74’
Mathias Rasmussen
Kamiel Van De Perre
81’
Toluwalase Arokodare
Oh Hyeon-gyu
74’
Sofiane Boufal
Anouar Ait El Hadj
81’
Christopher Bonsu Baah
Noah Adedeji-Sternberg
75’
Franjo Ivanovic
Mohammed Fuseini
81’
Konstantinos Karetsas
Patrik Hrošovský
80’
Ousseynou Niang
Henok Teklab
90’
Jarne Steuckers
Yira Sor
86’
Promise David
Kevin Rodríguez
Cầu thủ dự bị
Lucca Kiaba Brughmans
Vic Chambaere
Josue Ndenge Kongolo
Guillaume Francois
Hendrik Van Crombrugge
Ross Sykes
Yira Sor
Kamiel Van De Perre
Nikolas Sattlberger
Henok Teklab
Ken Nkuba
Marc Philipp Giger
Oh Hyeon-gyu
Kevin Rodríguez
Noah Adedeji-Sternberg
Anouar Ait El Hadj
Yaimar Abel Medina Ortiz
Mohammed Fuseini
Patrik Hrošovský

Thành tích đối đầu Genk vs Union St.Gilloise

Giao hữu Giao hữuFTHT
13/1/2021
GenkGenk
4(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
4(0)
VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
13/9/2021
GenkGenk
1(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
23/1/2022
GenkGenk
2(1)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
11/9/2022
GenkGenk
1(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(1)
13/3/2023
GenkGenk
1(1)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(2)
16/9/2023
GenkGenk
0(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(1)
4/2/2024
GenkGenk
0(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
11/11/2024
GenkGenk
4(2)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
0(0)
16/3/2025
GenkGenk
2(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)

Thành tích gần đây của Genk

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
16/3/2025
GenkGenk
2(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
9/3/2025
FCV Dender EHFCV Dender EH
0(0)
GenkGenk
1(0)
1/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
GenkGenk
1(0)
23/2/2025
GenkGenk
0(0)
GentGent
0(0)
15/2/2025
Standard LiegeStandard Liege
1(0)
GenkGenk
2(1)
9/2/2025
GenkGenk
2(2)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
2/2/2025
GenkGenk
1(1)
BeerschotBeerschot
0(0)
25/1/2025
WesterloWesterlo
1(0)
GenkGenk
2(2)
19/1/2025
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
GenkGenk
2(2)
Cúp quốc gia Bỉ Cúp quốc gia BỉFTHT
6/2/2025
GenkGenk
1(1)
Club BruggeClub Brugge
1(1)

Thành tích gần đây của Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
16/3/2025
GenkGenk
2(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
10/3/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
3(1)
Standard LiegeStandard Liege
0(0)
2/3/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
4(0)
FCV Dender EHFCV Dender EH
1(0)
24/2/2025
AnderlechtAnderlecht
0(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(0)
16/2/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
9/2/2025
KortrijkKortrijk
1(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(1)
2/2/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(0)
St.TruidenSt.Truiden
1(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
21/2/2025
AjaxAjax
1(0)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(2)
14/2/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
0(0)
AjaxAjax
2(0)
31/1/2025
RangersRangers
2(1)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Genk Genk
302154+2268
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Club Brugge Club Brugge
301785+2959
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
3
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
3015105+2455
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
4
Anderlecht Anderlecht
301569+2351
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
5
Royal Antwerp Royal Antwerp
3012108+1546
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
Gent Gent
3011127+845
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
7
Standard Liege Standard Liege
3010911-1339
Thua Thắng Thua Thua Hòa
8
KV Mechelen KV Mechelen
3010812+538
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
9
Westerlo Westerlo
3010713+137
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
10
Sporting Charleroi Sporting Charleroi
3010713037
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
308139-537
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
12
FCV Dender EH FCV Dender EH
308814-1832
Thua Hòa Thua Thua Thua
13
Cercle Brugge Cercle Brugge
3071112-1532
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
14
St.Truiden St.Truiden
3071013-1531
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
15
Kortrijk Kortrijk
307518-2726
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
16
Beerschot Beerschot
303918-3418
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X