• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Gabon vs Burundi hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
Gabon
vs
Burundi

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Gabon vs Burundi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Gabon vs Burundi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
19/11/2023
GabonGabon
1(0)
BurundiBurundi
2(1)

Thành tích gần đây của Gabon

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
23/3/2025
KenyaKenya
1(0)
GabonGabon
2(1)
21/3/2025
GabonGabon
3(2)
SeychellesSeychelles
0(0)
12/6/2024
GabonGabon
3(0)
GambiaGambia
2(1)
8/6/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
GabonGabon
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
GabonGabon
1(0)
16/11/2024
GabonGabon
1(1)
Ma rốcMa rốc
5(3)
15/10/2024
LesothoLesotho
0(0)
GabonGabon
2(0)
12/10/2024
GabonGabon
0(0)
LesothoLesotho
0(0)
10/9/2024
GabonGabon
2(2)
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
7/9/2024
Ma rốcMa rốc
4(2)
GabonGabon
1(1)

Thành tích gần đây của Burundi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)
22/3/2025
BurundiBurundi
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
UgandaUganda
1(0)
BurundiBurundi
0(0)
26/12/2024
BurundiBurundi
0(0)
UgandaUganda
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
20/11/2024
SenegalSenegal
2(1)
BurundiBurundi
0(0)
14/11/2024
BurundiBurundi
0(0)
MalawiMalawi
0(0)
13/10/2024
BurundiBurundi
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
11/10/2024
Burkina FasoBurkina Faso
4(3)
BurundiBurundi
1(1)
9/9/2024
BurundiBurundi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
5/9/2024
MalawiMalawi
2(1)
BurundiBurundi
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X