• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Fleetwood Town vs Crewe Alexandra hôm nay 20-08-2025

T 4, 20/08/2025 01:45
Fleetwood Town
1 - 4
(H1: 0-2)
Kết thúc
Crewe Alexandra

T 4, 20/08/2025 01:45

Hạng 4 Anh: Khác

Highbury Stadium

 

Hiệp 1 0 - 2
(og) Tobias Mullarkey1'
Josh March (Kiến tạo: Owen Lunt)22'
Hiệp 2 1 - 4
46'Finley Potter (Thay: Tobias Mullarkey)Calum Agius (Kiến tạo: Owen Lunt)50'
56'Will DaviesReece Hutchinson (Kiến tạo: Jack Powell)55'
57'Shaun RooneyOwen Lunt67'
61'Ched Evans (Thay: Will Davies)Jack Powell67'
61'James Norwood (Thay: Ryan Graydon)James Golding (Thay: Jack Powell)67'
67'Jay LynchEmre Tezgel (Thay: Josh March)71'
68'George Morrison (Thay: Matthew Virtue)Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly)71'
68'Will Johnson (Thay: Shaun Rooney)Mickey Demetriou76'
76'Ched EvansTom Booth81'
77'James NorwoodAdrien Thibaut (Thay: Owen Lunt)83'
83'James Norwood
90+4''George Morrison

Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Fleetwood Town
Fleetwood Town
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Kiểm soát bóng
53%
47%
Phạm lỗi
17%
11%
Ném biên
36%
20%
Việt vị
4%
3%
Chuyền dài
4%
5%
Phạt góc
2%
3%
Thẻ vàng
6%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
10%
Sút không trúng đích
3%
4%
Cú sút bị chặn
3%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
7%
2%
Phát bóng
7%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Fleetwood Town vs Crewe Alexandra

Fleetwood Town (3-4-3): Jay Lynch (13), Toby Mullarkey (44), James Bolton (4), Zech Medley (3), Shaun Rooney (26), Matty Virtue (8), Harrison Neal (20), Denver Hume (33), Mark Helm (10), Will Davies (9), Ryan Graydon (7)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Jack Powell (23), Tommi O'Reilly (26), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Josh March (24)

Fleetwood Town
Fleetwood Town
3-4-3
13
Jay Lynch
44
Toby Mullarkey
4
James Bolton
3
Zech Medley
26
Shaun Rooney
8
Matty Virtue
20
Harrison Neal
33
Denver Hume
10
Mark Helm
9
Will Davies
7
Ryan Graydon
24
Josh March
20
Calum Agius
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
23
Jack Powell
19
Owen Alan Lunt
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
46’
Tobias Mullarkey
Finley Potter
67’
Jack Powell
James Golding
61’
Ryan Graydon
James Norwood
71’
Tommi O'Reilly
Charlie Finney
61’
Will Davies
Ched Evans
71’
Josh March
Emre Tezgel
68’
Shaun Rooney
Will Johnson
83’
Owen Lunt
Adrien Thibaut
68’
Matthew Virtue
George Morrison
Cầu thủ dự bị
Will Johnson
Sam Waller
George Morrison
Charlie Finney
Finley Potter
James Golding
Liam Roberts
Phil Croker
James Norwood
Adrien Thibaut
Ched Evans
Luca Moore
Luke Hewitson
Emre Tezgel

Thành tích đối đầu Fleetwood Town vs Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
23/10/2024
Fleetwood TownFleetwood Town
0(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
5/3/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)
20/8/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)

Thành tích gần đây của Fleetwood Town

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
30/8/2025
BarrowBarrow
0(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
1(1)
23/8/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
1(1)
Oldham AthleticOldham Athletic
1(1)
20/8/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)
16/8/2025
BromleyBromley
2(1)
Fleetwood TownFleetwood Town
2(1)
9/8/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
2(2)
Bristol RoversBristol Rovers
1(0)
2/8/2025
BarnetBarnet
0(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
2(0)
3/5/2025
Bradford CityBradford City
1(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
0(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
14/8/2025
BarnsleyBarnsley
2(1)
Fleetwood TownFleetwood Town
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
2(2)
ColeraineColeraine
1(0)
19/7/2025
Isle of ManIsle of Man
2(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
3(0)

Thành tích gần đây của Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
30/8/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
Swindon TownSwindon Town
3(3)
23/8/2025
GillinghamGillingham
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
20/8/2025
Fleetwood TownFleetwood Town
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)
16/8/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(1)
Crawley TownCrawley Town
0(0)
9/8/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
2(2)
Accrington StanleyAccrington Stanley
0(0)
2/8/2025
Salford CitySalford City
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
3(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
13/8/2025
Stockport CountyStockport County
3(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
SouthportSouthport
2(2)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
24/7/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(1)
Stoke CityStoke City
2(2)
19/7/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)
Birmingham CityBirmingham City
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gillingham Gillingham
6420+614
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Chesterfield Chesterfield
6411+313
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
3
Bromley Bromley
6330+512
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
4
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
6402+412
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Swindon Town Swindon Town
6402+312
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Walsall Walsall
6402+212
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
7
MK Dons MK Dons
6321+711
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
8
Grimsby Town Grimsby Town
6321+411
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
Fleetwood Town Fleetwood Town
6321+111
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
10
Cambridge United Cambridge United
6312+210
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
11
Salford City Salford City
6312010
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
12
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
5221+58
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
13
Notts County Notts County
6222+28
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
14
Harrogate Town Harrogate Town
6222-18
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
15
Barnet Barnet
6213-27
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
16
Bristol Rovers Bristol Rovers
6213-27
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
17
Colchester United Colchester United
6132-16
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
18
Barrow Barrow
6204-26
Thua Thắng Thua Thắng Thua
19
Oldham Athletic Oldham Athletic
6042-24
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
20
Newport County Newport County
6114-44
Thắng Thua Thua Thua Thua
21
Accrington Stanley Accrington Stanley
5032-33
Hòa Thua Thua Hòa Hòa
22
Crawley Town Crawley Town
6024-72
Thua Thua Hòa Thua Hòa
23
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
6024-102
Thua Thua Thua Thua Hòa
24
Cheltenham Town Cheltenham Town
6015-101
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X