• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FK Struga vs Shkupi hôm nay 31-03-2025

T 2, 31/03/2025 20:00
FK Struga
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Shkupi

T 2, 31/03/2025 20:00

VĐQG Bắc Macedonia: Vòng 25

 

 

Đội hình xuất phát FK Struga vs Shkupi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FK Struga vs Shkupi

Giao hữu Giao hữuFTHT
26/6/2021
FK StrugaFK Struga
1(0)
ShkupiShkupi
1(0)
VĐQG Bắc Macedonia VĐQG Bắc MacedoniaFTHT
22/9/2024
FK StrugaFK Struga
0(0)
ShkupiShkupi
3(1)
3/12/2024
FK StrugaFK Struga
3(2)
ShkupiShkupi
1(0)
31/3/2025
FK StrugaFK Struga
0(0)
ShkupiShkupi
0(0)

Thành tích gần đây của FK Struga

VĐQG Bắc Macedonia VĐQG Bắc MacedoniaFTHT
31/3/2025
FK StrugaFK Struga
0(0)
ShkupiShkupi
0(0)
15/3/2025
KF Besa DoberdollKF Besa Doberdoll
3(1)
FK StrugaFK Struga
2(1)
9/3/2025
FK StrugaFK Struga
1(0)
Voska SportVoska Sport
0(0)
5/3/2025
FK StrugaFK Struga
3(0)
KF ShkendijaKF Shkendija
0(0)
2/3/2025
FK SileksFK Sileks
3(0)
FK StrugaFK Struga
1(0)
22/2/2025
FK StrugaFK Struga
0(0)
FK Vardar SkopjeFK Vardar Skopje
2(0)
16/2/2025
KF GostivariKF Gostivari
1(0)
FK StrugaFK Struga
0(0)
8/12/2024
FK StrugaFK Struga
2(1)
Voska SportVoska Sport
1(0)
Cúp quốc gia Bắc Macedonia Cúp quốc gia Bắc MacedoniaFTHT
26/2/2025
FK StrugaFK Struga
1(0)
KF GostivariKF Gostivari
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/1/2025
FK StrugaFK Struga
0(0)
Rubin KazanRubin Kazan
1(0)

Thành tích gần đây của Shkupi

VĐQG Bắc Macedonia VĐQG Bắc MacedoniaFTHT
31/3/2025
FK StrugaFK Struga
0(0)
ShkupiShkupi
0(0)
15/3/2025
ShkupiShkupi
0(0)
PelisterPelister
1(0)
9/3/2025
ShkupiShkupi
2(1)
KF Besa DoberdollKF Besa Doberdoll
3(2)
5/3/2025
GFK Tikves KavadarciGFK Tikves Kavadarci
1(0)
ShkupiShkupi
0(0)
2/3/2025
ShkupiShkupi
3(0)
PelisterPelister
1(0)
23/2/2025
FC Academy PandevFC Academy Pandev
1(0)
ShkupiShkupi
2(0)
16/2/2025
ShkupiShkupi
2(1)
RabotnickiRabotnicki
0(0)
8/12/2024
KF Besa DoberdollKF Besa Doberdoll
0(0)
ShkupiShkupi
1(0)
3/12/2024
ShkupiShkupi
3(2)
FK StrugaFK Struga
1(0)
27/11/2024
KF ShkendijaKF Shkendija
2(1)
ShkupiShkupi
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KF Shkendija KF Shkendija
251582+2153
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
FK Sileks FK Sileks
251474+2649
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
3
Rabotnicki Rabotnicki
251393+1748
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
4
KF Gostivari KF Gostivari
2511113+1644
Hòa Thắng Hòa Thua Thua
5
FK Struga FK Struga
251168039
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
6
Shkupi Shkupi
259511+332
Thắng Thua Thua Thua Hòa
7
Pelister Pelister
257810-1129
Thua Thắng Thua Thắng Thua
8
FK Vardar Skopje FK Vardar Skopje
256712-1125
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
9
GFK Tikves Kavadarci GFK Tikves Kavadarci
2541011-1122
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
10
Voska Sport Voska Sport
255713-1522
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
11
FC Academy Pandev FC Academy Pandev
255614-1721
Thua Thua Hòa Thua Thua
12
KF Besa Doberdoll KF Besa Doberdoll
255614-1821
Hòa Thua Thắng Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X