• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FCSB vs PAOK FC hôm nay 21-02-2025

T 6, 21/02/2025 00:45
FCSB
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
PAOK FC

T 6, 21/02/2025 00:45

Europa League: Play off 1/8

Arena Nationala

TV360

Hiệp 1 1 - 0
30'Juri Cisotti (Kiến tạo: David Miculescu)Andrija Zivkovic44'
45+2''Valentin Cretu
Hiệp 2 2 - 0
46'Andrei Gheorghita (Thay: Daniel Birligea)Jonny49'
71'Baba Alhassan (Thay: Vlad Chiriches)Giannis Michailidis54'
78'Malcom Edjouma (Thay: Florin Tanase)Fedor Chalov (Thay: Mbwana Samatta)55'
81'David Miculescu (Kiến tạo: Risto Radunovic)Mohamed Mady Camara (Thay: Soualiho Meite)55'
86'Alexandru Baluta (Thay: David Miculescu)Kiril Despodov (Thay: Dimitrios Pelkas)63'
Kiril Despodov64'
Brandon (Thay: Andrija Zivkovic)79'
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)79'
Dominik Kotarski82'

Thống kê trận đấu FCSB vs PAOK FC

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
PAOK FC
PAOK FC
Kiểm soát bóng
47%
54%
Phạm lỗi
22%
11%
Ném biên
15%
17%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
7%
Thẻ vàng
1%
5%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
4%
Sút không trúng đích
3%
4%
Cú sút bị chặn
3%
1%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
2%
Phát bóng
7%
2%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FCSB vs PAOK FC

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Mihai Popescu (17), Risto Radunović (33), Vlad Chiriches (21), Adrian Șut (8), David Miculescu (11), Florin Tănase (7), Juri Cisotti (31), Daniel Bîrligea (9)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Jonny (19), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Soualiho Meite (82), Magomed Ozdoev (27), Andrija Živković (14), Dimitris Pelkas (80), Giannis Konstantelias (7), Ally Samatta (70)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
17
Mihai Popescu
33
Risto Radunović
21
Vlad Chiriches
8
Adrian Șut
11
David Miculescu
7
Florin Tănase
31
Juri Cisotti
9
Daniel Bîrligea
70
Ally Samatta
7
Giannis Konstantelias
80
Dimitris Pelkas
14
Andrija Živković
27
Magomed Ozdoev
82
Soualiho Meite
21
Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
16
Tomasz Kedziora
19
Jonny
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Birligea
Andrei Gheorghita
55’
Soualiho Meite
Mady Camara
71’
Vlad Chiriches
Baba Alhassan
55’
Mbwana Samatta
Fedor Chalov
78’
Florin Tanase
Malcom Edjouma
63’
Dimitrios Pelkas
Kiril Despodov
86’
David Miculescu
Alexandru Baluta
79’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
79’
Andrija Zivkovic
Brandon Thomas
Cầu thủ dự bị
Baba Alhassan
Mady Camara
Marius Stefanescu
Konstantinos Balomenos
Alexandru Baluta
Antonis Tsiftsis
Andrei Gheorghita
Omar Colley
Joyskim Dawa
Joan Sastre
Mihai Udrea
Konstantinos Thymianis
Lukas Zima
Stefan Schwab
Malcom Edjouma
Fedor Chalov
Mihai Toma
Brandon Thomas
Alexandru Musi
Kiril Despodov

Thành tích đối đầu FCSB vs PAOK FC

Giao hữu Giao hữuFTHT
5/7/2023
FCSBFCSB
1(1)
PAOK FCPAOK FC
1(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
4/10/2024
FCSBFCSB
0(0)
PAOK FCPAOK FC
1(1)
14/2/2025
FCSBFCSB
1(1)
PAOK FCPAOK FC
2(0)
21/2/2025
FCSBFCSB
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)

Thành tích gần đây của FCSB

Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
LyonLyon
4(2)
FCSBFCSB
0(0)
7/3/2025
FCSBFCSB
1(0)
LyonLyon
3(1)
21/2/2025
FCSBFCSB
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
14/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(1)
FCSBFCSB
2(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2025
FCSBFCSB
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
3/3/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
FCSBFCSB
0(0)
24/2/2025
FCSBFCSB
2(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
17/2/2025
FC BuzauFC Buzau
0(0)
FCSBFCSB
2(0)
10/2/2025
FCSBFCSB
3(3)
Sepsi OSKSepsi OSK
0(0)
7/2/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
FCSBFCSB
0(0)

Thành tích gần đây của PAOK FC

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
30/3/2025
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
3(0)
10/3/2025
Athens KallitheaAthens Kallithea
2(1)
PAOK FCPAOK FC
1(1)
3/3/2025
PAOK FCPAOK FC
2(0)
Asteras TripolisAsteras Tripolis
0(0)
24/2/2025
OlympiacosOlympiacos
2(0)
PAOK FCPAOK FC
1(0)
17/2/2025
PAOK FCPAOK FC
7(2)
LamiaLamia
0(0)
9/2/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
PAOK FCPAOK FC
5(3)
3/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(0)
AthensAthens
2(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
21/2/2025
FCSBFCSB
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
14/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(1)
FCSBFCSB
2(0)
31/1/2025
SociedadSociedad
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Lazio Lazio
8611+1219
2
Athletic Club Athletic Club
8611+819
3
Man United Man United
8530+718
4
Tottenham Tottenham
8521+817
5
E.Frankfurt E.Frankfurt
8512+416
6
Lyon Lyon
8431+815
7
Olympiacos Olympiacos
8431+615
8
Rangers Rangers
8422+614
9
Bodoe/Glimt Bodoe/Glimt
8422+314
10
Anderlecht Anderlecht
8422+214
11
FCSB FCSB
8422+114
12
Ajax Ajax
8413+813
13
Sociedad Sociedad
8413+413
14
Galatasaray Galatasaray
8341+313
15
AS Roma AS Roma
8332+412
16
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
8332+112
17
Ferencvaros Ferencvaros
8404012
18
FC Porto FC Porto
8323+211
19
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
8323011
20
FC Midtjylland FC Midtjylland
8323011
21
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
8323011
22
PAOK FC PAOK FC
8314+210
23
FC Twente FC Twente
8242-110
24
Fenerbahce Fenerbahce
8242-210
25
SC Braga SC Braga
8314-310
26
Elfsborg Elfsborg
8314-510
27
Hoffenheim Hoffenheim
8233-39
28
Besiktas Besiktas
8305-59
29
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
8206-96
30
Slavia Prague Slavia Prague
8125-45
31
Malmo FF Malmo FF
8125-75
32
RFS RFS
8125-75
33
Ludogorets Ludogorets
8044-74
34
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
8116-134
35
Nice Nice
8035-93
36
Qarabag Qarabag
8107-143
  • Vào thẳng vòng 1/8
  • Play off vòng 1/8
  • Bị loại

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X