• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FCSB vs CS Universitatea Craiova hôm nay 10-03-2025

T 2, 10/03/2025 01:00
FCSB
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
CS Universitatea Craiova

T 2, 10/03/2025 01:00

VĐQG Romania: Vòng 30

Stadionul Steaua

 

Hiệp 1 1 - 0
27'Siyabonga NgezanaAlexandru Mitrita13'
30'Adrian Sut (Kiến tạo: Valentin Cretu)Mirel Radoi14'
Takuto Oshima17'
Hiệp 2 1 - 0
46'David Miculescu (Thay: Alexandru Baluta)Nicusor Bancu57'
54'Vlad ChirichesStefan Baiaram61'
71'Baba Alhassan (Thay: Vlad Chiriches)Laurentiu Popescu65'
90+1''Siyabonga NgezanaStefan Bana (Thay: Lyes Houri)67'
90+1''Baba AlhassanAnzor Mekvabishvili (Thay: Takuto Oshima)67'
76'Mihai Toma (Thay: Andrei Gheorghita)Jovo Lukic (Thay: Vladimir Screciu)79'
84'Malcom Edjouma (Thay: Florin Tanase)

Thống kê trận đấu FCSB vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Kiểm soát bóng
42%
58%
Phạm lỗi
15%
14%
Ném biên
15%
14%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
9%
15%
Phạt góc
9%
8%
Thẻ vàng
3%
5%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
2%
Sút không trúng đích
4%
5%
Cú sút bị chặn
5%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
6%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FCSB vs CS Universitatea Craiova

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Mihai Popescu (17), David Kiki (12), Vlad Chiriches (21), Adrian Șut (8), Juri Cisotti (31), Florin Tănase (7), Andrei Gheorghita (77), Alexandru Baluta (25)

CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Juraj Badelj (15), Nicușor Bancu (11), Takuto Oshima (8), Vladimir Screciu (6), Lyes Houri (14), Stefan Baiaram (10), Alisson Safira (9), Alexandru Mitrita (28)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
17
Mihai Popescu
12
David Kiki
21
Vlad Chiriches
8
Adrian Șut
31
Juri Cisotti
7
Florin Tănase
77
Andrei Gheorghita
25
Alexandru Baluta
28
Alexandru Mitrita
9
Alisson Safira
10
Stefan Baiaram
14
Lyes Houri
6
Vladimir Screciu
8
Takuto Oshima
11
Nicușor Bancu
15
Juraj Badelj
3
Denil Maldonado
17
Carlos Mora
21
Laurentiu Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người
46’
Alexandru Baluta
David Miculescu
67’
Lyes Houri
Stefan Daniel Bana
71’
Vlad Chiriches
Baba Alhassan
67’
Takuto Oshima
Anzor Mekvabishvili
76’
Andrei Gheorghita
Mihai Toma
79’
Vladimir Screciu
Jovo Lukic
84’
Florin Tanase
Malcom Edjouma
Cầu thủ dự bị
Malcom Edjouma
Relu Stoian
Alexandru Musi
Silviu Lung
Baba Alhassan
Vasile Mogoș
Lukas Zima
Iago Lopes
Mihai Udrea
Stefan Daniel Bana
Mihai Toma
Marcus Pacurar
Ionut Cercel
Gjoko Zajkov
Marius Stefanescu
Jovo Lukic
Jordan Youri Gele
Basilio Ndong
David Miculescu
Barbu
Alexandru Stoian
Mihai Căpățână
Anzor Mekvabishvili

Thành tích đối đầu FCSB vs CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
26/7/2021
FCSBFCSB
4(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
29/11/2021
FCSBFCSB
2(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
19/9/2022
FCSBFCSB
2(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
20/2/2023
FCSBFCSB
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
3/9/2023
FCSBFCSB
3(3)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
29/1/2024
FCSBFCSB
0(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(1)
4/11/2024
FCSBFCSB
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
10/3/2025
FCSBFCSB
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)

Thành tích gần đây của FCSB

Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
LyonLyon
4(2)
FCSBFCSB
0(0)
7/3/2025
FCSBFCSB
1(0)
LyonLyon
3(1)
21/2/2025
FCSBFCSB
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
14/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(1)
FCSBFCSB
2(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2025
FCSBFCSB
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
3/3/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
FCSBFCSB
0(0)
24/2/2025
FCSBFCSB
2(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
17/2/2025
FC BuzauFC Buzau
0(0)
FCSBFCSB
2(0)
10/2/2025
FCSBFCSB
3(3)
Sepsi OSKSepsi OSK
0(0)
7/2/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
FCSBFCSB
0(0)

Thành tích gần đây của CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2025
FCSBFCSB
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
2/3/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
22/2/2025
BotosaniBotosani
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
15/2/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
1(0)
8/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
6/2/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
2/2/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
4(2)
CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi
1(1)
26/1/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
20/1/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
22/12/2024
FC BuzauFC Buzau
0(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCSB FCSB
3015114+1956
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
CFR Cluj CFR Cluj
3014124+2454
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
3
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
3014106+1752
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
4
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
3014106+1652
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
5
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
3013125+1551
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
6
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
3011136+946
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
7
Sepsi OSK Sepsi OSK
3011811+341
Thua Thua Thắng Hòa Thua
8
Hermannstadt Hermannstadt
3011811-641
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
9
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
309138040
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
3081111-935
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
11
UTA Arad UTA Arad
3081012-734
Thua Thắng Thua Hòa Thua
12
Otelul Galati Otelul Galati
3071112-832
Hòa Thua Thua Thắng Thua
13
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
308715-1731
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
14
Botosani Botosani
3071013-1131
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
15
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
307518-1926
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
FC Buzau FC Buzau
305520-2620
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X