• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Rustavi vs Iberia 1999 II hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 19:00
FC Rustavi
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Iberia 1999 II

T 7, 29/03/2025 19:00

Hạng 2 Georgia: Vòng 3

 

 

Đội hình xuất phát FC Rustavi vs Iberia 1999 II

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FC Rustavi vs Iberia 1999 II

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
29/3/2025
FC RustaviFC Rustavi
2(1)
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
0(0)

Thành tích gần đây của FC Rustavi

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
FC RustaviFC Rustavi
1(1)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
0(0)
29/3/2025
FC RustaviFC Rustavi
2(1)
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
0(0)
16/3/2025
SamtrediaSamtredia
1(0)
FC RustaviFC Rustavi
1(0)
9/3/2025
FC RustaviFC Rustavi
3(2)
Merani MartviliMerani Martvili
2(1)
8/12/2024
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
1(0)
FC RustaviFC Rustavi
3(1)
1/12/2024
FC RustaviFC Rustavi
2(2)
SpaeriSpaeri
1(0)
26/11/2024
FC Gareji 1960FC Gareji 1960
4(0)
FC RustaviFC Rustavi
0(0)
22/11/2024
FC RustaviFC Rustavi
0(0)
Lokomotivi TbilisiLokomotivi Tbilisi
1(1)
VĐQG Georgia VĐQG GeorgiaFTHT
16/12/2024
FC RustaviFC Rustavi
1(1)
FC TelaviFC Telavi
1(0)
12/12/2024
FC TelaviFC Telavi
2(0)
FC RustaviFC Rustavi
1(0)

Thành tích gần đây của Iberia 1999 II

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
0(0)
FC GonioFC Gonio
1(1)
29/3/2025
FC RustaviFC Rustavi
2(1)
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
0(0)
14/3/2025
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
3(1)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(0)
9/3/2025
SamtrediaSamtredia
1(1)
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rustavi FC Rustavi
4310+410
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Spaeri Spaeri
4220+38
Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Samtredia Samtredia
4130+16
Hòa Hòa Thắng Hòa
4
FC Gonio FC Gonio
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
5
Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi
4112+14
Thắng Hòa Thua Thua
6
Iberia 1999 II Iberia 1999 II
4112-14
Hòa Thắng Thua Thua
7
Merani Martvili Merani Martvili
4112-24
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
4031-13
Hòa Hòa Thua Hòa
9
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
4031-23
Hòa Thua Hòa Hòa
10
FC Meshakhte Tkibuli FC Meshakhte Tkibuli
4031-33
Thua Hòa Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X