• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Roskilde vs Hilleroed hôm nay 01-03-2025

T 7, 01/03/2025 20:00
FC Roskilde
1 - 2
Kết thúc
Hilleroed

T 7, 01/03/2025 20:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát FC Roskilde vs Hilleroed

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FC Roskilde vs Hilleroed

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
3/8/2024
FC RoskildeFC Roskilde
2(1)
HilleroedHilleroed
0(0)
1/3/2025
FC RoskildeFC Roskilde
1(0)
HilleroedHilleroed
2(0)

Thành tích gần đây của FC Roskilde

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HB KoegeHB Koege
2(0)
FC RoskildeFC Roskilde
1(1)
9/3/2025
FC RoskildeFC Roskilde
3(2)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)
1/3/2025
FC RoskildeFC Roskilde
1(0)
HilleroedHilleroed
2(0)
23/2/2025
AC HorsensAC Horsens
1(0)
FC RoskildeFC Roskilde
2(0)
30/11/2024
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
FredericiaFredericia
2(0)
23/11/2024
HvidovreHvidovre
2(0)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
10/11/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(1)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
2/11/2024
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
26/10/2024
B 93B 93
0(0)
FC RoskildeFC Roskilde
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
17/1/2025
MjaellbyMjaellby
4(0)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)

Thành tích gần đây của Hilleroed

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HilleroedHilleroed
1(1)
B 93B 93
1(1)
8/3/2025
FredericiaFredericia
0(0)
HilleroedHilleroed
2(1)
1/3/2025
FC RoskildeFC Roskilde
1(0)
HilleroedHilleroed
2(0)
22/2/2025
HilleroedHilleroed
1(0)
OBOB
1(0)
3/12/2024
HB KoegeHB Koege
1(1)
HilleroedHilleroed
5(1)
24/11/2024
HilleroedHilleroed
1(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(2)
12/11/2024
HobroHobro
2(0)
HilleroedHilleroed
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
SilkeborgSilkeborg
2(0)
HilleroedHilleroed
1(0)
23/1/2025
Kalmar FFKalmar FF
1(0)
HilleroedHilleroed
1(0)
17/1/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
1(0)
HilleroedHilleroed
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X