• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Midtjylland vs Randers FC hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 23:00
FC Midtjylland
4 - 2
(H1: 3-0)
Kết thúc
Randers FC

CN, 16/03/2025 23:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 22

MCH Arena

 

Hiệp 1 3 - 0
5'Franculino (Kiến tạo: Pedro Bravo)
14'Dani Silva (Kiến tạo: Aral Simsir)
18'Ousmane Diao (Kiến tạo: Aral Simsir)
Hiệp 2 4 - 2
74'Adam Buksa (Kiến tạo: Edward Chilufya)Frederik Lauenborg50'
66'Adam Buksa (Thay: Franculino)Mohamed Toure (Thay: Noah Shamoun)46'
66'Paulinho (Thay: Victor Bak)Frederik Lauenborg (Thay: Elies Mahmoud)46'
66'Edward Chilufya (Thay: Dario Osorio)Laurits Raun Pedersen (Thay: Andre Roemer)46'
90+3''Denil CastilloWessel Dammers59'
81'Denil Castillo (Thay: Pedro Bravo)Daniel Hoeegh89'
82'Han-Beom Lee (Thay: Ousmane Diao)Abdul Hakim Sulemana (Thay: Florian Danho)75'
Mike Themsen (Thay: Mathias Greve)83'

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs Randers FC

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
Randers FC
Randers FC
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
10%
10%
Ném biên
14%
26%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
16%
6%
Phạt góc
5%
2%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
4%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
5%
3%
Phản công
1%
1%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
4%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs Randers FC

FC Midtjylland (4-3-3): Elías Rafn Ólafsson (16), Kevin Mbabu (43), Ousmane Diao (4), Mads Bech (22), Victor Bak (55), Pedro Bravo (19), Dani S (80), Oliver Sorensen (24), Darío Osorio (11), Franculino (7), Aral Simsir (58)

Randers FC (4-2-3-1): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Nikolas Dyhr (44), André Römer (28), John Bjorkengren (6), Elies Mahmoud (11), Noah Shamoun (18), Mathias Greve (17), Florian Danho (26)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-3-3
16
Elías Rafn Ólafsson
43
Kevin Mbabu
4
Ousmane Diao
22
Mads Bech
55
Victor Bak
19
Pedro Bravo
80
Dani S
24
Oliver Sorensen
11
Darío Osorio
7
Franculino
58
Aral Simsir
26
Florian Danho
17
Mathias Greve
18
Noah Shamoun
11
Elies Mahmoud
6
John Bjorkengren
28
André Römer
44
Nikolas Dyhr
4
Wessel Dammers
3
Daniel Høegh
27
Oliver Olsen
1
Paul Izzo
Randers FC
Randers FC
4-2-3-1
Thay người
66’
Victor Bak
Paulinho
46’
Noah Shamoun
Mohamed Toure
66’
Dario Osorio
Edward Chilufya
46’
Elies Mahmoud
Frederik Lauenborg
66’
Franculino
Adam Buksa
46’
Andre Roemer
Laurits Pedersen
81’
Pedro Bravo
Denil Castillo
75’
Florian Danho
Hakim Sulemana
82’
Ousmane Diao
Han-Beom Lee
83’
Mathias Greve
Mike Themsen
Cầu thủ dự bị
Paulinho
Mohamed Toure
Denil Castillo
Oskar Snorre
Jonas Lössl
Frederik Lauenborg
Han-Beom Lee
Björn Kopplin
Joel Andersson
Laurits Pedersen
Edward Chilufya
Hakim Sulemana
Adam Buksa
Christian Ostergaard
Valdemar Byskov
Mike Themsen
Mikel Gogorza
Stephen Odey

Thành tích đối đầu FC Midtjylland vs Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
26/9/2021
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
31/10/2021
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(0)
Randers FCRanders FC
3(2)
16/7/2022
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(0)
Randers FCRanders FC
1(0)
14/11/2022
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
Randers FCRanders FC
0(0)
8/10/2023
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(0)
Randers FCRanders FC
2(1)
12/3/2024
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
Randers FCRanders FC
1(1)
22/9/2024
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(2)
Randers FCRanders FC
2(1)
16/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(3)
Randers FCRanders FC
2(0)

Thành tích gần đây của FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
Broendby IFBroendby IF
2(1)
16/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(3)
Randers FCRanders FC
2(0)
9/3/2025
AaBAaB
1(1)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(2)
2/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
1(0)
24/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
17/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(1)
LyngbyLyngby
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
21/2/2025
SociedadSociedad
5(3)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(2)
14/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
1(1)
SociedadSociedad
2(2)
31/1/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(1)
FenerbahceFenerbahce
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)

Thành tích gần đây của Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(3)
Randers FCRanders FC
2(0)
11/3/2025
Randers FCRanders FC
4(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
1/3/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
AGFAGF
1(0)
22/2/2025
LyngbyLyngby
0(0)
Randers FCRanders FC
0(0)
18/2/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
7/2/2025
KryvbasKryvbas
1(0)
Randers FCRanders FC
5(0)
3/2/2025
Orebro SKOrebro SK
0(0)
Randers FCRanders FC
4(0)
29/1/2025
Randers FCRanders FC
3(0)
AC HorsensAC Horsens
4(0)
24/1/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X