• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Meshakhte Tkibuli vs Sioni Bolnisi hôm nay 02-05-2025

T 6, 02/05/2025 17:00
FC Meshakhte Tkibuli
vs
Sioni Bolnisi

T 6, 02/05/2025 17:00

Hạng 2 Georgia: Vòng 10

 

 

Đội hình xuất phát FC Meshakhte Tkibuli vs Sioni Bolnisi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FC Meshakhte Tkibuli vs Sioni Bolnisi

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
9/3/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
3(3)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
0(0)

Thành tích gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(1)
29/3/2025
SpaeriSpaeri
1(0)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
15/3/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
Lokomotivi TbilisiLokomotivi Tbilisi
1(0)
9/3/2025
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
3(3)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
0(0)

Thành tích gần đây của Sioni Bolnisi

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
FC RustaviFC Rustavi
1(1)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
0(0)
29/3/2025
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
0(0)
SamtrediaSamtredia
1(1)
14/3/2025
Merani MartviliMerani Martvili
1(1)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
1(0)
9/3/2025
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
3(3)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
0(0)
8/12/2024
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
3(0)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
2(1)
30/11/2024
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
2(0)
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
0(0)
26/11/2024
SpaeriSpaeri
2(0)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
3(1)
22/11/2024
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
2(1)
FC Gareji 1960FC Gareji 1960
2(0)
VĐQG Georgia VĐQG GeorgiaFTHT
16/12/2024
FC GagraFC Gagra
2(0)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
2(1)
12/12/2024
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
1(0)
FC GagraFC Gagra
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rustavi FC Rustavi
4310+410
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Spaeri Spaeri
4220+38
Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Samtredia Samtredia
4130+16
Hòa Hòa Thắng Hòa
4
FC Gonio FC Gonio
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
5
Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi
4112+14
Thắng Hòa Thua Thua
6
Iberia 1999 II Iberia 1999 II
4112-14
Hòa Thắng Thua Thua
7
Merani Martvili Merani Martvili
4112-24
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
4031-13
Hòa Hòa Thua Hòa
9
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
4031-23
Hòa Thua Hòa Hòa
10
FC Meshakhte Tkibuli FC Meshakhte Tkibuli
4031-33
Thua Hòa Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X