• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Meshakhte Tkibuli vs Merani Martvili hôm nay 16-04-2025

T 4, 16/04/2025 19:00
FC Meshakhte Tkibuli
vs
Merani Martvili

T 4, 16/04/2025 19:00

Hạng 2 Georgia: Vòng 7

 

 

Đội hình xuất phát FC Meshakhte Tkibuli vs Merani Martvili

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(1)
29/3/2025
SpaeriSpaeri
1(0)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
15/3/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
Lokomotivi TbilisiLokomotivi Tbilisi
1(0)
9/3/2025
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
3(3)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
0(0)

Thành tích gần đây của Merani Martvili

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
Merani MartviliMerani Martvili
3(0)
SpaeriSpaeri
5(2)
29/3/2025
Lokomotivi TbilisiLokomotivi Tbilisi
1(1)
Merani MartviliMerani Martvili
2(1)
14/3/2025
Merani MartviliMerani Martvili
1(1)
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
1(0)
9/3/2025
FC RustaviFC Rustavi
3(2)
Merani MartviliMerani Martvili
2(1)
16/12/2024
Merani MartviliMerani Martvili
1(0)
ShturmiShturmi
1(1)
12/12/2024
ShturmiShturmi
0(0)
Merani MartviliMerani Martvili
1(0)
2/12/2023
Merani MartviliMerani Martvili
2(1)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
2(0)
27/11/2023
Sioni BolnisiSioni Bolnisi
9(3)
Merani MartviliMerani Martvili
1(1)
23/11/2023
Merani MartviliMerani Martvili
4(3)
MeraniMerani
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
7/2/2024
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
3(0)
Merani MartviliMerani Martvili
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rustavi FC Rustavi
4310+410
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Spaeri Spaeri
4220+38
Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Samtredia Samtredia
4130+16
Hòa Hòa Thắng Hòa
4
FC Gonio FC Gonio
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
5
Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi
4112+14
Thắng Hòa Thua Thua
6
Iberia 1999 II Iberia 1999 II
4112-14
Hòa Thắng Thua Thua
7
Merani Martvili Merani Martvili
4112-24
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
4031-13
Hòa Hòa Thua Hòa
9
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
4031-23
Hòa Thua Hòa Hòa
10
FC Meshakhte Tkibuli FC Meshakhte Tkibuli
4031-33
Thua Hòa Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X