• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Lahti vs EIF hôm nay 09-08-2024

T 6, 09/08/2024 22:00
FC Lahti
4 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
EIF

T 6, 09/08/2024 22:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

Lahden Stadion

 

Hiệp 1 2 - 0
6'Michael Lopez (Kiến tạo: Lucas Morais)
38'Pablo (Kiến tạo: Jordao Cardoso)
Hiệp 2 4 - 0
70'Marius Koenkkoelae (Thay: Jordao Cardoso)Stanislav Efimov (Thay: Simon Lindholm)46'
82'Akseli Puukko (Thay: Tommi Jaentti)Emil Pallas (Thay: Eetu Puro)46'
86'Luke Ivanovic (Thay: Lucas Morais)Stanislav Yefimov (Thay: Simon Lindholm)46'
89'Luke Ivanovic (Kiến tạo: Michael Lopez)Fahad Mohamed (Thay: Benjamin Hjertstrand)61'
90+1''Michael Lopez (Kiến tạo: Benjamin Mulahalilovic)Elton Hedstroem (Thay: Nasiru Mohammed)72'
Noah Lundstroem83'
Noah Lundstroem (Thay: Fofana Tiemoko)82'

Thống kê trận đấu FC Lahti vs EIF

số liệu thống kê
FC Lahti
FC Lahti
EIF
EIF
Kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
8%
7%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
4%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
1%
5%
Thẻ vàng
0%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
0%
Sút không trúng đích
0%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Lahti vs EIF

FC Lahti (3-4-3): Osku Maukonen (31), Felix Strauss (32), Matias Vainionpaa (21), Mikko Viitikko (4), Jordao Cardoso (13), Riku Selander (8), Benjamin Mulahalilovic (27), Pablo (26), Tommi Jantti (17), Michael Steven Lopez (9), Lucas Morais (22)

EIF (4-4-2): Ramilson Almeida (1), Joel Lehtonen (2), Kingsley Gyamfi (24), Kalle Katz (5), Benjamin Hjertstrand (6), Simon Lindholm (14), Eetu Puro (11), Nasiru Mohammed (22), Enoch Kofi Adu (8), Salomo Ojala (9), Fofana Tiemoko (73)

FC Lahti
FC Lahti
3-4-3
31
Osku Maukonen
32
Felix Strauss
21
Matias Vainionpaa
4
Mikko Viitikko
13
Jordao Cardoso
8
Riku Selander
27
Benjamin Mulahalilovic
26
Pablo
17
Tommi Jantti
9 2
Michael Steven Lopez
22
Lucas Morais
73
Fofana Tiemoko
9
Salomo Ojala
8
Enoch Kofi Adu
22
Nasiru Mohammed
11
Eetu Puro
14
Simon Lindholm
6
Benjamin Hjertstrand
5
Kalle Katz
24
Kingsley Gyamfi
2
Joel Lehtonen
1
Ramilson Almeida
EIF
EIF
4-4-2
Thay người
70’
Jordao Cardoso
Marius Konkkola
46’
Eetu Puro
Emil Pallas
82’
Tommi Jaentti
Akseli Puukko
46’
Simon Lindholm
Stanislav Efimov
86’
Lucas Morais
Luke Ivanovic
61’
Benjamin Hjertstrand
Fahad Fusaad Mohamed
72’
Nasiru Mohammed
Elton Hedstroem
82’
Fofana Tiemoko
Noah Lundstroem
Cầu thủ dự bị
Anton Munukka
Jere Koponen
Luke Ivanovic
Roni Pietsalo
Viljami Jokiranta
Elton Hedstroem
Marius Konkkola
Noah Lundstroem
Asaad Babiker
Fahad Fusaad Mohamed
Topias Inkinen
Emil Pallas
Akseli Puukko
Stanislav Efimov

Thành tích đối đầu FC Lahti vs EIF

Giao hữu Giao hữuFTHT
16/1/2021
FC LahtiFC Lahti
3(0)
EIFEIF
1(0)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
19/5/2024
FC LahtiFC Lahti
1(1)
EIFEIF
1(0)
9/8/2024
FC LahtiFC Lahti
4(2)
EIFEIF
0(0)

Thành tích gần đây của FC Lahti

Giao hữu Giao hữuFTHT
29/3/2023
FC LahtiFC Lahti
0(0)
HakaHaka
0(0)
22/3/2023
FC LahtiFC Lahti
4(2)
Japs M35Japs M35
2(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
11/9/2022
FC LahtiFC Lahti
0(0)
HakaHaka
1(0)
4/9/2022
AC OuluAC Oulu
0(0)
FC LahtiFC Lahti
0(0)
26/8/2022
FC LahtiFC Lahti
0(0)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
2(0)
20/8/2022
VPSVPS
2(1)
FC LahtiFC Lahti
3(1)
8/8/2022
FC LahtiFC Lahti
0(0)
HIFKHIFK
0(0)
29/7/2022
FC LahtiFC Lahti
1(0)
IlvesIlves
1(1)
24/7/2022
FC LahtiFC Lahti
1(0)
SJKSJK
3(2)
15/7/2022
HonkaHonka
5(3)
FC LahtiFC Lahti
0(0)

Thành tích gần đây của EIF

Giao hữu Giao hữuFTHT
8/4/2023
EIFEIF
1(0)
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
2(2)
12/3/2023
HIFK HelsinkiHIFK Helsinki
3(0)
EIFEIF
0(0)
Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
3/9/2022
EIFEIF
0(0)
KPVKPV
3(2)
27/8/2022
SJK AkatemiaSJK Akatemia
0(0)
EIFEIF
3(0)
18/8/2022
TPSTPS
2(2)
EIFEIF
2(0)
13/8/2022
EIFEIF
4(0)
Pargas IFPargas IF
0(0)
7/8/2022
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
EIFEIF
2(1)
30/7/2022
EIFEIF
2(2)
FC KTPFC KTP
0(0)
23/7/2022
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
3(0)
EIFEIF
1(0)
16/7/2022
EIFEIF
0(0)
JaePSJaePS
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X