• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Copenhagen vs Randers FC hôm nay 01-04-2025

T 3, 01/04/2025 00:00
FC Copenhagen
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Randers FC

T 3, 01/04/2025 00:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 23

Parken

 

Hiệp 1 1 - 0
20'Magnus Mattsson (Kiến tạo: Rodrigo Huescas)Frederik Lauenborg6'
31'Elias Achouri
45+4''William Clem
Hiệp 2 1 - 0
52'Pantelis HatzidiakosElies Mahmoud (Thay: Mohamed Toure)69'
65'Viktor Claesson (Thay: Amin Chiakha)Sabil Hansen (Thay: Frederik Lauenborg)69'
81'Lukas Lerager (Thay: William Clem)Norman Campbell (Thay: Simen Bolkan Nordli)77'
81'Roony Bardghji (Thay: Magnus Mattsson)Elies Mahmoud89'
90'Andreas Cornelius (Thay: Jordan Larsson)Mike Themsen (Thay: Andre Roemer)86'
Stephen Odey (Thay: Florian Danho)86'

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs Randers FC

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Randers FC
Randers FC
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
14%
14%
Ném biên
24%
23%
Việt vị
1%
1%
Chuyền dài
23%
10%
Phạt góc
3%
2%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
1%
Sút không trúng đích
4%
3%
Cú sút bị chặn
5%
0%
Phản công
3%
0%
Thủ môn cản phá
1%
3%
Phát bóng
8%
7%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs Randers FC

FC Copenhagen (4-2-3-1): Diant Ramaj (41), Rodrigo Huescas (13), Pantelis Hatzidiakos (6), Kevin Diks (2), Birger Meling (24), Victor Froholdt (17), William Clem (36), Jordan Larsson (11), Magnus Mattsson (8), Elias Achouri (30), Amin Chiakha (19)

Randers FC (4-4-2): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Frederik Lauenborg (14), Mathias Greve (17), André Römer (28), John Bjorkengren (6), Simen Bolkan Nordli (9), Florian Danho (26), Mohamed Toure (7)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-2-3-1
41
Diant Ramaj
13
Rodrigo Huescas
6
Pantelis Hatzidiakos
2
Kevin Diks
24
Birger Meling
17
Victor Froholdt
36
William Clem
11
Jordan Larsson
8
Magnus Mattsson
30
Elias Achouri
19
Amin Chiakha
7
Mohamed Toure
26
Florian Danho
9
Simen Bolkan Nordli
6
John Bjorkengren
28
André Römer
17
Mathias Greve
14
Frederik Lauenborg
4
Wessel Dammers
3
Daniel Høegh
27
Oliver Olsen
1
Paul Izzo
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
65’
Amin Chiakha
Viktor Claesson
69’
Mohamed Toure
Elies Mahmoud
81’
William Clem
Lukas Lerager
69’
Frederik Lauenborg
Sabil Hansen
81’
Magnus Mattsson
Roony Bardghji
77’
Simen Bolkan Nordli
Norman Campbell
90’
Jordan Larsson
Andreas Cornelius
86’
Andre Roemer
Mike Themsen
86’
Florian Danho
Stephen Odey
Cầu thủ dự bị
Nathan Trott
Oskar Snorre
Munashe Garananga
Norman Campbell
Viktor Claesson
Elies Mahmoud
Lukas Lerager
Björn Kopplin
Andreas Cornelius
Laurits Pedersen
Giorgi Gocholeishvili
Noah Shamoun
Rasmus Falk
Sabil Hansen
Roony Bardghji
Mike Themsen
Hunor Vajk Nemeth
Stephen Odey

Thành tích đối đầu FC Copenhagen vs Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
12/9/2021
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
Randers FCRanders FC
2(1)
5/3/2022
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
13/8/2022
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
Randers FCRanders FC
3(0)
29/10/2022
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
Randers FCRanders FC
2(0)
5/11/2023
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(1)
Randers FCRanders FC
4(1)
4/8/2024
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
Randers FCRanders FC
1(1)
18/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
Randers FCRanders FC
2(2)
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)

Thành tích gần đây của FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/3/2025
ViborgViborg
3(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
10/3/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
3/3/2025
AaBAaB
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
24/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
18/2/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
ChelseaChelsea
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
7/3/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
ChelseaChelsea
2(0)
21/2/2025
FC HeidenheimFC Heidenheim
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(1)
14/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
FC HeidenheimFC Heidenheim
2(0)

Thành tích gần đây của Randers FC

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/3/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(3)
Randers FCRanders FC
2(0)
11/3/2025
Randers FCRanders FC
4(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
1/3/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
AGFAGF
1(0)
22/2/2025
LyngbyLyngby
0(0)
Randers FCRanders FC
0(0)
18/2/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
7/2/2025
KryvbasKryvbas
1(0)
Randers FCRanders FC
5(0)
3/2/2025
Orebro SKOrebro SK
0(0)
Randers FCRanders FC
4(0)
29/1/2025
Randers FCRanders FC
3(0)
AC HorsensAC Horsens
4(0)
24/1/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X