• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả FC Bihor Oradea vs Steaua Bucuresti hôm nay 30-08-2025

T 7, 30/08/2025 15:30
FC Bihor Oradea
vs
Chưa diễn ra
Steaua Bucuresti

T 7, 30/08/2025 15:30

Hạng 2 Romania: Vòng 5

 

 

Đội hình xuất phát FC Bihor Oradea vs Steaua Bucuresti

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu FC Bihor Oradea vs Steaua Bucuresti

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
19/9/2024
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
0(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
1(1)

Thành tích gần đây của FC Bihor Oradea

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
CSC DumbravitaCSC Dumbravita
2(0)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
1(0)
12/8/2025
Acad Viitorul ClujAcad Viitorul Cluj
0(0)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
2(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
23/8/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
2(1)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
1(1)
15/8/2025
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
3(0)
CSC DumbravitaCSC Dumbravita
2(1)
8/8/2025
CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare
1(0)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
4(1)
2/8/2025
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
1(0)
Comunal SelimbarComunal Selimbar
0(0)
15/3/2025
Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt
1(0)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
1(1)
8/3/2025
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
2(1)
FC VoluntariFC Voluntari
4(0)
1/3/2025
CS AfumatiCS Afumati
1(0)
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
2(0)
22/2/2025
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
0(0)
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2(0)

Thành tích gần đây của Steaua Bucuresti

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
26/8/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
UTA AradUTA Arad
2(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
23/8/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
2(0)
CSM ResitaCSM Resita
1(1)
16/8/2025
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
0(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
8/8/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
4(1)
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
1(1)
2/8/2025
CS TunariCS Tunari
1(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
3(0)
15/3/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
0(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
1(0)
28/2/2025
Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt
1(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
1(0)
22/2/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
2(0)
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
14/12/2024
CS AfumatiCS Afumati
0(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
4(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/3/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
ASA Targu Mures ASA Targu Mures
4310+710
Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4310+610
Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
4310+410
Hòa Thắng Thắng Thắng
4
FC Voluntari FC Voluntari
4310+310
Thắng Thắng Thắng Hòa
5
CSM Resita CSM Resita
4301+99
Thắng Thắng Thắng Thua
6
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
4301+49
Thắng Thắng Thắng Thua
7
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
4211+77
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
9
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
4211+37
Thua Thắng Thắng Hòa
10
CS Afumati CS Afumati
4211+27
Thắng Hòa Thua Thắng
11
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
4211-47
Thắng Hòa Thua Thắng
12
Sepsi OSK Sepsi OSK
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
13
FC Bacau FC Bacau
4112-14
Thua Thua Thắng Hòa
14
Metalul Buzau Metalul Buzau
4112-14
Thua Hòa Thắng Thua
15
CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
4112-34
Thua Thắng Hòa Thua
16
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
4103-33
Thắng Thua Thua Thua
17
CS Gloria Bistrita CS Gloria Bistrita
4031-33
Hòa Hòa Thua Hòa
18
Campulung Muscel Campulung Muscel
4103-93
Thua Thua Thua Thắng
19
CS Tunari CS Tunari
4022-32
Thua Hòa Thua Hòa
20
CSM Slatina CSM Slatina
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
21
FC Olimpia Satu Mare FC Olimpia Satu Mare
1001-10
Thua
22
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
4004-70
Thua Thua Thua Thua
23
CSM Olimpia Satu Mare CSM Olimpia Satu Mare
4004-100
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    15:00

    30/08

    ASA Targu Mures ASA Targu Mures (1)
    Campulung Muscel Campulung Muscel (18)

    15:00

    30/08

    Concordia Chiajna Concordia Chiajna (7)
    CS Gloria Bistrita CS Gloria Bistrita (17)

    15:00

    30/08

    CS Afumati CS Afumati (10)
    Metalul Buzau Metalul Buzau (14)

    15:00

    30/08

    CS Tunari CS Tunari (19)
    FC Voluntari FC Voluntari (4)

    15:00

    30/08

    CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi (9)
    CSM Slatina CSM Slatina (20)

    15:00

    30/08

    CSM Resita CSM Resita (5)
    Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt (11)

    15:30

    30/08

    FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea (6)
    Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti (2)

    18:00

    30/08

    Sepsi OSK Sepsi OSK (12)
    CSM Olimpia Satu Mare CSM Olimpia Satu Mare (23)

    15:00

    31/08

    Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara (3)
    Comunal Selimbar Comunal Selimbar (22)

    15:30

    31/08

    CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti (15)
    FC Bacau FC Bacau (13)
    X