• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ethiopia vs Guinea-Bissau hôm nay 08-10-2025

T 4, 08/10/2025 20:00
Ethiopia
vs
Guinea-Bissau

T 4, 08/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Ethiopia vs Guinea-Bissau

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Ethiopia vs Guinea-Bissau

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
6/6/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
0(0)

Thành tích gần đây của Ethiopia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
EthiopiaEthiopia
6(3)
DjiboutiDjibouti
1(0)
22/3/2025
EthiopiaEthiopia
0(0)
Ai CậpAi Cập
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
25/12/2024
SudanSudan
2(1)
EthiopiaEthiopia
1(0)
22/12/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
SudanSudan
2(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
DR CongoDR Congo
1(0)
EthiopiaEthiopia
2(1)
16/11/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
TanzaniaTanzania
2(2)
16/10/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
GuineaGuinea
3(3)
12/10/2024
GuineaGuinea
4(3)
EthiopiaEthiopia
1(0)
10/9/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)
4/9/2024
TanzaniaTanzania
0(0)
EthiopiaEthiopia
0(0)

Thành tích gần đây của Guinea-Bissau

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
20/3/2025
Sierra LeoneSierra Leone
3(1)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
GuineaGuinea
2(0)
20/12/2024
GuineaGuinea
4(1)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
MozambiqueMozambique
2(1)
15/11/2024
EswatiniEswatini
1(0)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(0)
15/10/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
0(0)
MaliMali
0(0)
12/10/2024
MaliMali
1(0)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
0(0)
10/9/2024
MozambiqueMozambique
2(1)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
5/9/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
EswatiniEswatini
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X