• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ethiopia vs Djibouti hôm nay 25-03-2025

T 3, 25/03/2025 04:00
Ethiopia
6 - 1
(H1: 3-0)
Kết thúc
Djibouti

T 3, 25/03/2025 04:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Hiệp 1 3 - 0
19'Bereket Desta
34'Abubeker Nasir
37'Abubeker Nasir
Hiệp 2 6 - 1
52'Bereket DestaSamuel Akinbinu51'
58'(Pen) Abubeker NasirAli Farada57'
65'Ahmed Hussien (Thay: Abubeker Nasir)Mahdi Mahabeh (Thay: Gabriel Dadzie)59'
65'Chernet Gugsa (Thay: Mohammed Abera)Yabe Siad Isman (Thay: Hamza Abdi)59'
70'(Pen) Bereket DestaAhmed Youssouf Omar (Thay: Doualeh Elabeh)62'
76'Habtamu TekesteAhmed Zakaria (Thay: Ali Farada)62'
78'Biruk Markos (Thay: Bereket Wolde)Moussa Wais (Thay: Samuel Akinbinu)79'
78'Wogene Gezahegn (Thay: Abdulkerim Worku)Yabe Siad Isman82'
85'Ahmed Reshid (Thay: Asrat Tonjo)

Thống kê trận đấu Ethiopia vs Djibouti

số liệu thống kê
Ethiopia
Ethiopia
Djibouti
Djibouti
Kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
15%
11%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
5%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
9%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
9%
7%
Sút không trúng đích
6%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ethiopia vs Djibouti

Ethiopia (3-5-2): Abubeker Nura (1), Aschalew Tamene (15), Ramkel James (3), Habtamu Tekeste (6), Bereket Desta (7), Asrat Tunjo (21), Bereket Wolde (20), Mohammed Abera (12), Yared Kassaye (19), Abdulkerim Worku (11), Abubeker Nassir (10)

Djibouti (4-1-4-1): Sulait Luyima (22), Ali Farada (18), Yonis Kireh (20), Moustapha Osman (6), Ibrahim Idriss Mohamed (23), Hamza Abdi (5), Gabriel Dadzie (3), Warsama Hassan Houssein (10), Doualeh Elabeh (13), Mouad Mahamed (19), Samuel Akinbinu (17)

Ethiopia
Ethiopia
3-5-2
1
Abubeker Nura
15
Aschalew Tamene
3
Ramkel James
6
Habtamu Tekeste
7
Bereket Desta
21
Asrat Tunjo
20
Bereket Wolde
12
Mohammed Abera
19
Yared Kassaye
11
Abdulkerim Worku
10
Abubeker Nassir
17
Samuel Akinbinu
19
Mouad Mahamed
13
Doualeh Elabeh
10
Warsama Hassan Houssein
3
Gabriel Dadzie
5
Hamza Abdi
23
Ibrahim Idriss Mohamed
6
Moustapha Osman
20
Yonis Kireh
18
Ali Farada
22
Sulait Luyima
Djibouti
Djibouti
4-1-4-1
Thay người
65’
Abubeker Nasir
Ahmed Hussien
59’
Gabriel Dadzie
Mahdi Mahabeh
65’
Mohammed Abera
Chernet Gugsa
59’
Hamza Abdi
Yabe Siad Isman
78’
Bereket Wolde
Biruk Markos
62’
Ali Farada
Ahmed Zakaria
78’
Abdulkerim Worku
Wogene Gezahegn
62’
Doualeh Elabeh
Ahmed Youssouf Omar
85’
Asrat Tonjo
Ahmed Reshid
79’
Samuel Akinbinu
Moussa Wais
Cầu thủ dự bị
Seid Habtamu
Mouktar Said
Biniam Genetu
Aboubaker Abdi
Amanuel Terfa
Omar Mahamoud
Ahmed Hussien
Maarouf Abaneh
Woldeamanuel Getu
Ahemdini Gohar
Frezer Kassa
Moussa Wais
Ahmed Reshid
Mahdi Mahabeh
Berhane Bekele
Yabe Siad Isman
Biruk Markos
Ahmed Zakaria
Chernet Gugsa
Sadick Djama
Wogene Gezahegn
Ahmed Youssouf Omar

Thành tích đối đầu Ethiopia vs Djibouti

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
9/6/2024
EthiopiaEthiopia
1(1)
DjiboutiDjibouti
1(1)
25/3/2025
EthiopiaEthiopia
6(3)
DjiboutiDjibouti
1(0)

Thành tích gần đây của Ethiopia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
EthiopiaEthiopia
6(3)
DjiboutiDjibouti
1(0)
22/3/2025
EthiopiaEthiopia
0(0)
Ai CậpAi Cập
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
25/12/2024
SudanSudan
2(1)
EthiopiaEthiopia
1(0)
22/12/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
SudanSudan
2(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
DR CongoDR Congo
1(0)
EthiopiaEthiopia
2(1)
16/11/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
TanzaniaTanzania
2(2)
16/10/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
GuineaGuinea
3(3)
12/10/2024
GuineaGuinea
4(3)
EthiopiaEthiopia
1(0)
10/9/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)
4/9/2024
TanzaniaTanzania
0(0)
EthiopiaEthiopia
0(0)

Thành tích gần đây của Djibouti

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
EthiopiaEthiopia
6(3)
DjiboutiDjibouti
1(0)
21/3/2025
Burkina FasoBurkina Faso
4(2)
DjiboutiDjibouti
1(0)
9/6/2024
DjiboutiDjibouti
1(1)
EthiopiaEthiopia
1(1)
5/6/2024
Sierra LeoneSierra Leone
2(1)
DjiboutiDjibouti
1(1)
20/11/2023
DjiboutiDjibouti
0(0)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
16/11/2023
Ai CậpAi Cập
6(2)
DjiboutiDjibouti
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
31/10/2024
RwandaRwanda
3(2)
DjiboutiDjibouti
0(0)
27/10/2024
DjiboutiDjibouti
1(0)
RwandaRwanda
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
26/3/2024
LiberiaLiberia
0(0)
DjiboutiDjibouti
0(0)
21/3/2024
DjiboutiDjibouti
0(0)
LiberiaLiberia
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X