• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Esbjerg fB vs Hvidovre hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 20:00
Esbjerg fB
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Hvidovre

CN, 09/03/2025 20:00

Hạng 2 Đan Mạch: Vòng 21

Blue Water Arena

 

Hiệp 1 0 - 0
3'Jacob BuusJonas Gemmer33'
Hiệp 2 0 - 1
66'Julius Lucena (Thay: Mikail Maden)Martin Spelmann (Thay: Jonas Gemmer)46'
65'Lucas From (Thay: Peter Bjur)Jagvir Singh Sidhu83'
78'Jakob Ankersen (Thay: Andreas Lausen)Simon Makienok (Thay: Jeffrey Papa)70'
Jagvir Singh Sidhu (Thay: Andreas Smed)70'
Ahmed Iljazovski (Thay: Nicolaj Clausen)79'

Đội hình xuất phát Esbjerg fB vs Hvidovre

Esbjerg fB (4-2-3-1): Daniel Gadegaard Andersen (1), Jacob Buus Jacobsen (2), Anton Skipper (3), Tobias Stagaard (15), Leonel Montano (21), Mikail Maden (8), Andreas Troelsen (5), Peter Bjur (11), Julius Beck (17), Andreas Lausen (12), Tim Freriks (14)

Hvidovre (4-1-4-1): Theo Sander (1), Magnus Fredslund (30), Malte Kiilerich Hansen (25), Daniel Stenderup (2), Nicolai Clausen (23), Jonas Gemmer (6), Jeffrey Adjei Broni (16), Christian Jakobsen (14), Fredrik Krogstad (8), Andreas Kiel Smed (22), Frederik Hoegh Jensen (9)

Esbjerg fB
Esbjerg fB
4-2-3-1
1
Daniel Gadegaard Andersen
2
Jacob Buus Jacobsen
3
Anton Skipper
15
Tobias Stagaard
21
Leonel Montano
8
Mikail Maden
5
Andreas Troelsen
11
Peter Bjur
17
Julius Beck
12
Andreas Lausen
14
Tim Freriks
9
Frederik Hoegh Jensen
22
Andreas Kiel Smed
8
Fredrik Krogstad
14
Christian Jakobsen
16
Jeffrey Adjei Broni
6
Jonas Gemmer
23
Nicolai Clausen
2
Daniel Stenderup
25
Malte Kiilerich Hansen
30
Magnus Fredslund
1
Theo Sander
Hvidovre
Hvidovre
4-1-4-1
Thay người
65’
Peter Bjur
Lucas From
46’
Jonas Gemmer
Martin Spelmann
66’
Mikail Maden
Julius Lucena
70’
Andreas Smed
Jagvir Singh Sidhu
78’
Andreas Lausen
Jakob Ankersen
70’
Jeffrey Papa
Simon Makienok
79’
Nicolaj Clausen
Ahmed Iljazovski
Cầu thủ dự bị
Jacob Jensen
Anders Ravn Olsen
Julius Lucena
Zamir Aliji
Kasper Kristensen
Jagvir Singh Sidhu
Lucas From
Martin Spelmann
Jakob Ankersen
Ahmed Iljazovski
Bertram Bangsted Kvist
Benjamin Meibom
Breki Baldursson
Simon Makienok
Nicolai Blicher
Emil Borella
Nicolaj Jungvig

Thành tích đối đầu Esbjerg fB vs Hvidovre

Hạng nhất Đan Mạch Hạng nhất Đan MạchFTHT
21/8/2021
Esbjerg fBEsbjerg fB
1(1)
HvidovreHvidovre
2(2)
3/12/2021
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(1)
HvidovreHvidovre
0(0)
22/9/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
3(1)
HvidovreHvidovre
2(1)
9/3/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
HvidovreHvidovre
1(0)

Thành tích gần đây của Esbjerg fB

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
AC HorsensAC Horsens
2(1)
Esbjerg fBEsbjerg fB
1(0)
9/3/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
HvidovreHvidovre
1(0)
1/3/2025
HB KoegeHB Koege
0(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(0)
22/2/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Kolding IFKolding IF
1(0)
1/12/2024
Vendsyssel FFVendsyssel FF
2(1)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
24/11/2024
HilleroedHilleroed
1(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(2)
10/11/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
2(1)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
3/11/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
3(1)
HobroHobro
2(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
30/10/2024
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
AaBAaB
2(1)

Thành tích gần đây của Hvidovre

Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
15/3/2025
HvidovreHvidovre
0(0)
OBOB
0(0)
9/3/2025
Esbjerg fBEsbjerg fB
0(0)
HvidovreHvidovre
1(0)
28/2/2025
HvidovreHvidovre
1(0)
FredericiaFredericia
0(0)
22/2/2025
B 93B 93
4(0)
HvidovreHvidovre
2(0)
30/11/2024
HvidovreHvidovre
1(1)
HobroHobro
0(0)
23/11/2024
HvidovreHvidovre
2(0)
FC RoskildeFC Roskilde
0(0)
10/11/2024
HB KoegeHB Koege
1(0)
HvidovreHvidovre
0(0)
2/11/2024
HilleroedHilleroed
1(0)
HvidovreHvidovre
0(0)
26/10/2024
HvidovreHvidovre
3(3)
Vendsyssel FFVendsyssel FF
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
18/1/2025
Broendby IFBroendby IF
3(0)
HvidovreHvidovre
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
OB OB
221471+2649
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Fredericia Fredericia
221318+1840
Thắng Thua Thua Thua Thắng
3
AC Horsens AC Horsens
221246+940
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Hvidovre Hvidovre
221066+636
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
5
Kolding IF Kolding IF
22976+834
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Esbjerg fB Esbjerg fB
2211110+534
Thua Thua Thắng Thua Thua
7
Hilleroed Hilleroed
22886+632
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
8
Hobro Hobro
227510-826
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
B 93 B 93
226511-1823
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
HB Koege HB Koege
226412-1622
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
225512-1220
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
FC Roskilde FC Roskilde
224117-2413
Thua Thắng Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X