• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Dynamo Kyiv hôm nay 16-08-2025

T 7, 16/08/2025 22:00
Epicentr Kamianets-Podilskyi
1 - 4
(H1: 1-2)
Kết thúc
Dynamo Kyiv

T 7, 16/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 3

Tonkocheyev Stadium

 

Hiệp 1 1 - 2
38'Oleksandr Klymets (Kiến tạo: Joaquinete)Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Mykola Mykhaylenko)8'
Mykola Mykhaylenko (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)45+3''
Hiệp 2 1 - 4
55'Ivan Bendera (Thay: Vadym Sydun)Angel Yesid Torres Quinones (Thay: Maksym Bragaru)46'
64'Vladyslav Krystin (Thay: Volodymyr Tanchyk)Angel Torres (Thay: Maksym Bragaru)46'
90+1''Mykola MyronyukNazar Voloshyn57'
Volodymyr Brazhko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)67'
Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Yatsyk)67'
Vladyslav Vanat (Thay: Eduardo Guerrero)67'
Vitaliy Buyalskyi (Thay: Mykola Mykhaylenko)87'

Thống kê trận đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
5%
4%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
7%
9%
Thẻ vàng
1%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
8%
Sút không trúng đích
6%
7%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
3%
Phát bóng
8%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Dynamo Kyiv

Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Volodymyr Tanchyk (34), Vladyslav Moroz (4), Stepan Grigoraschuk (3), Nil Coch Montana (77), Mykola Myronyuk (8), Yevgen Zaporozhets (5), Joaquinete (9), Egor Demchenko (17), Oleksandr Klimets (97), Vadym Sydun (20)

Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleksandr Yatsyk (5), Mykola Mykhailenko (91), Oleksandr Pikhalyonok (8), Nazar Voloshyn (9), Eduardo Guerrero (39), Maksym Bragaru (45)

Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-2-3-1
31
Oleg Bilyk
34
Volodymyr Tanchyk
4
Vladyslav Moroz
3
Stepan Grigoraschuk
77
Nil Coch Montana
8
Mykola Myronyuk
5
Yevgen Zaporozhets
9
Joaquinete
17
Egor Demchenko
97
Oleksandr Klimets
20
Vadym Sydun
45
Maksym Bragaru
39
Eduardo Guerrero
9
Nazar Voloshyn
8
Oleksandr Pikhalyonok
91
Mykola Mykhailenko
5
Oleksandr Yatsyk
2
Kostiantyn Vivcharenko
32
Taras Mykhavko
40
Kristian Bilovar
20
Oleksandr Karavaev
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-3-3
Thay người
55’
Vadym Sydun
Ivan Bendera
46’
Maksym Bragaru
Angel Torres
64’
Volodymyr Tanchyk
Vladislav Kristin
67’
Oleksandr Pikhalyonok
Volodymyr Brazhko
67’
Oleksandr Yatsyk
Mykola Shaparenko
67’
Eduardo Guerrero
Vladyslav Vanat
87’
Mykola Mykhaylenko
Vitaliy Buyalskiy
Cầu thủ dự bị
Arseniy Vavshko
Valentin Morgun
Vladislav Kristin
Volodymyr Brazhko
Stanislav Kristin
Andriy Yarmolenko
Andriy Bezhenar
Mykola Shaparenko
Ivan Bendera
Vladyslav Vanat
Andrey Lyashenko
Angel Torres
Denys Yanakov
Oleksandr Tymchyk
Hlib Savchuk
Vladyslav Kabaev
Jon Ceberio
Vitaliy Buyalskiy
Vladyslav Herych
Vladyslav Dubinchak
Matvii Ponomarenko

Thành tích đối đầu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(2)

Thành tích gần đây của Epicentr Kamianets-Podilskyi

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/8/2025
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
16/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(2)
9/8/2025
CherkasyCherkasy
1(1)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
3/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Ahrotekh TyshkivkaFC Ahrotekh Tyshkivka
1(0)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(0)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
23/11/2024
FC Podillya KhmelnytskyiFC Podillya Khmelnytskyi
1(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
2(1)
16/11/2024
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
2(1)
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
0(0)
10/11/2024
FC Prykarpattia 1981FC Prykarpattia 1981
0(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
1(0)
2/11/2024
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
4(2)
FC MinajFC Minaj
0(0)
26/10/2024
Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi
1(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
1(0)

Thành tích gần đây của Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
31/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(3)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
16/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(2)
8/8/2025
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
5(1)
2/8/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
29/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
0(0)
22/8/2025
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
3(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/8/2025
Pafos FCPafos FC
2(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
6/8/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
0(0)
Pafos FCPafos FC
1(0)
30/7/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(2)
Hamrun SpartansHamrun Spartans
0(0)
23/7/2025
Hamrun SpartansHamrun Spartans
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X