• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả EIF vs SJK hôm nay 01-09-2024

CN, 01/09/2024 20:00
EIF
1 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
SJK

CN, 01/09/2024 20:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

Ekenas Centrumplan

 

Hiệp 1 0 - 0
29'Enoch Kofi Adu
33'Vaino Vehkonen
42'Simon Lindholm (Thay: Arttu Sivonen)
Hiệp 2 1 - 1
52'Frank OwusuPyry Hannola49'
57'Emil Pallas (Thay: Samuel Anini Jr.)Tuomas Kaukua (Thay: Rasmus Karjalainen)62'
58'Eetu Puro (Thay: Frank Owusu)Fallou Ndiaye (Kiến tạo: Pyry Hannola)82'
68'Joel Lehtonen (Kiến tạo: Benjamin Hjertstrand)Fallou Ndiaye (Thay: Lewis Strapp)73'
79'Salomo Ojala (Thay: Fofana Tiemoko)Jeremiah Streng (Thay: Markus Arsalo)73'
89'Joel LehtonenEetu Moemmoe (Thay: Otto Kemppainen)81'
Eetu Moemmoe (Thay: Otto Kemppainen)79'

Thống kê trận đấu EIF vs SJK

số liệu thống kê
EIF
EIF
SJK
SJK
Kiểm soát bóng
32%
68%
Phạm lỗi
22%
14%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
9%
Thẻ vàng
4%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
8%
Sút không trúng đích
1%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
7%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát EIF vs SJK

EIF (4-4-2): Ramilson Almeida (1), Joel Lehtonen (2), Vaino Vehkonen (3), Kingsley Gyamfi (24), Benjamin Hjertstrand (6), Nasiru Mohammed (22), Enoch Kofi Adu (8), Frank Owusu (16), Samuel Anini Jr. (41), Fofana Tiemoko (73), Arttu Sivonen (18)

SJK (4-5-1): Hemmo Riihimaki (80), Otto Kemppainen (16), Kelvin Pires (4), Ville Tikkanen (17), Lewis Strapp (20), Kasper Paananen (37), Valentin Gasc (8), Pyry Petteri Hannola (10), Markus Arsalo (18), Rasmus Karjalainen (7), Jaime Moreno (9)

EIF
EIF
4-4-2
1
Ramilson Almeida
2
Joel Lehtonen
3
Vaino Vehkonen
24
Kingsley Gyamfi
6
Benjamin Hjertstrand
22
Nasiru Mohammed
8
Enoch Kofi Adu
16
Frank Owusu
41
Samuel Anini Jr.
73
Fofana Tiemoko
18
Arttu Sivonen
9
Jaime Moreno
7
Rasmus Karjalainen
18
Markus Arsalo
10
Pyry Petteri Hannola
8
Valentin Gasc
37
Kasper Paananen
20
Lewis Strapp
17
Ville Tikkanen
4
Kelvin Pires
16
Otto Kemppainen
80
Hemmo Riihimaki
SJK
SJK
4-5-1
Thay người
42’
Arttu Sivonen
Simon Lindholm
62’
Rasmus Karjalainen
Tuomas Kaukua
57’
Samuel Anini Jr.
Emil Pallas
73’
Markus Arsalo
Jeremiah Streng
58’
Frank Owusu
Eetu Puro
73’
Lewis Strapp
Fallou Ndiaye
79’
Fofana Tiemoko
Salomo Ojala
79’
Otto Kemppainen
Eetu Mommo
Cầu thủ dự bị
Jere Koponen
Eetu Mommo
Salomo Ojala
Tuomas Kaukua
Eetu Puro
Jeremiah Streng
Elton Hedstroem
Salim Giabo Yussif
Stanislav Efimov
Gonzalo Miceli
Simon Lindholm
Fallou Ndiaye
Emil Pallas
Miguel Rodriguez

Thành tích đối đầu EIF vs SJK

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
12/6/2024
EIFEIF
3(1)
SJKSJK
1(1)
1/9/2024
EIFEIF
1(0)
SJKSJK
1(0)

Thành tích gần đây của EIF

Giao hữu Giao hữuFTHT
8/4/2023
EIFEIF
1(0)
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
2(2)
12/3/2023
HIFK HelsinkiHIFK Helsinki
3(0)
EIFEIF
0(0)
Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
3/9/2022
EIFEIF
0(0)
KPVKPV
3(2)
27/8/2022
SJK AkatemiaSJK Akatemia
0(0)
EIFEIF
3(0)
18/8/2022
TPSTPS
2(2)
EIFEIF
2(0)
13/8/2022
EIFEIF
4(0)
Pargas IFPargas IF
0(0)
7/8/2022
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
EIFEIF
2(1)
30/7/2022
EIFEIF
2(2)
FC KTPFC KTP
0(0)
23/7/2022
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
3(0)
EIFEIF
1(0)
16/7/2022
EIFEIF
0(0)
JaePSJaePS
3(1)

Thành tích gần đây của SJK

Giao hữu Giao hữuFTHT
22/3/2025
SiriusSirius
3(3)
SJKSJK
1(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
3/9/2023
FC Haka JFC Haka J
1(0)
SJKSJK
0(0)
26/8/2023
SJKSJK
3(0)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
2(1)
20/8/2023
KuPSKuPS
3(1)
SJKSJK
0(0)
15/8/2023
SJKSJK
2(1)
FC KTPFC KTP
3(0)
9/8/2023
VPSVPS
3(1)
SJKSJK
2(0)
29/7/2023
SJKSJK
1(1)
HJK HelsinkiHJK Helsinki
2(0)
22/7/2023
FC Inter TurkuFC Inter Turku
1(0)
SJKSJK
2(0)
16/7/2023
FC LahtiFC Lahti
1(1)
SJKSJK
1(1)
8/7/2023
SJKSJK
1(1)
HonkaHonka
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X