• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả EIF vs FC Haka J hôm nay 04-08-2024

CN, 04/08/2024 22:30
EIF
1 - 2
(H1: 1-0)
Kết thúc
FC Haka J

CN, 04/08/2024 22:30

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

Ekenas Centrumplan

 

Hiệp 1 1 - 0
27'Simon LindholmRyan Mahuta6'
45+1''(Pen) Salomo OjalaEvangelos Patoulidis22'
Nicolas Gianini Dantas25'
Hiệp 2 1 - 2
56'Benjamin Hjertstrand (Thay: Simon Lindholm)Guilherme Morais (Kiến tạo: Juho Kilo)59'
56'Elton Hedstroem (Thay: Emil Pallas)Marko Bacanin (Thay: Oliver Whyte)58'
64'Fofana TiemokoEemeli Makela (Thay: Elias Mastokangas)74'
64'Fofana Tiemoko (Thay: Salomo Ojala)Juho Kilo (Kiến tạo: Ryan Mahuta)78'
74'Stanislav Yefimov (Thay: Nasiru Mohammed)Hassan Ndam (Thay: Evangelos Patoulidis)90'
79'Vaino VehkonenArlind Sejdiu (Thay: Elias Mastokangas)74'

Thống kê trận đấu EIF vs FC Haka J

số liệu thống kê
EIF
EIF
FC Haka J
FC Haka J
Kiểm soát bóng
53%
47%
Phạm lỗi
13%
18%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
5%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
8%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
5%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát EIF vs FC Haka J

EIF (4-5-1): Ramilson Almeida (1), Joel Lehtonen (2), Kalle Katz (5), Kingsley Gyamfi (24), Vaino Vehkonen (3), Nasiru Mohammed (22), Enoch Kofi Adu (8), Eetu Puro (11), Simon Lindholm (14), Emil Pallas (30), Salomo Ojala (9)

FC Haka J (4-4-2): Anton Lepola (12), Niklas Friberg (3), Nicolas Gianini Dantas (5), Nikolas Talo (2), Ryan Mahuta (18), Guilherme Morais (6), Juho Kilo (30), Maissa El Hadji Fall (23), Elias Mastokangas (7), Evangelos Patoulidis (10), Oliver Whyte (77)

EIF
EIF
4-5-1
1
Ramilson Almeida
2
Joel Lehtonen
5
Kalle Katz
24
Kingsley Gyamfi
3
Vaino Vehkonen
22
Nasiru Mohammed
8
Enoch Kofi Adu
11
Eetu Puro
14
Simon Lindholm
30
Emil Pallas
9
Salomo Ojala
77
Oliver Whyte
10
Evangelos Patoulidis
7
Elias Mastokangas
23
Maissa El Hadji Fall
30
Juho Kilo
6
Guilherme Morais
18
Ryan Mahuta
2
Nikolas Talo
5
Nicolas Gianini Dantas
3
Niklas Friberg
12
Anton Lepola
FC Haka J
FC Haka J
4-4-2
Thay người
56’
Emil Pallas
Elton Hedstroem
58’
Oliver Whyte
Marko Bacanin
56’
Simon Lindholm
Benjamin Hjertstrand
74’
Elias Mastokangas
Arlind Sejdiu
64’
Salomo Ojala
Fofana Tiemoko
90’
Evangelos Patoulidis
Hassan Ndam
74’
Nasiru Mohammed
Stanislav Efimov
Cầu thủ dự bị
Stanislav Efimov
Eemeli Makela
Fahad Fusaad Mohamed
Arlind Sejdiu
Elton Hedstroem
Akseli Lehtomaki
August Bjorklund
Marko Bacanin
Benjamin Hjertstrand
Tuure Siira
Jere Koponen
Hassan Ndam
Fofana Tiemoko
Oliver Heino

Thành tích đối đầu EIF vs FC Haka J

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
12/4/2024
EIFEIF
2(1)
FC Haka JFC Haka J
1(0)
4/8/2024
EIFEIF
1(1)
FC Haka JFC Haka J
2(0)

Thành tích gần đây của EIF

Giao hữu Giao hữuFTHT
8/4/2023
EIFEIF
1(0)
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
2(2)
12/3/2023
HIFK HelsinkiHIFK Helsinki
3(0)
EIFEIF
0(0)
Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
3/9/2022
EIFEIF
0(0)
KPVKPV
3(2)
27/8/2022
SJK AkatemiaSJK Akatemia
0(0)
EIFEIF
3(0)
18/8/2022
TPSTPS
2(2)
EIFEIF
2(0)
13/8/2022
EIFEIF
4(0)
Pargas IFPargas IF
0(0)
7/8/2022
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
EIFEIF
2(1)
30/7/2022
EIFEIF
2(2)
FC KTPFC KTP
0(0)
23/7/2022
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
3(0)
EIFEIF
1(0)
16/7/2022
EIFEIF
0(0)
JaePSJaePS
3(1)

Thành tích gần đây của FC Haka J

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
3/9/2023
FC Haka JFC Haka J
1(0)
SJKSJK
0(0)
27/8/2023
FC Haka JFC Haka J
2(2)
KuPSKuPS
2(1)
21/8/2023
FC KTPFC KTP
1(0)
FC Haka JFC Haka J
2(1)
11/8/2023
FC Haka JFC Haka J
1(0)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
1(1)
4/8/2023
IlvesIlves
1(0)
FC Haka JFC Haka J
2(1)
30/7/2023
FC Haka JFC Haka J
1(1)
FC LahtiFC Lahti
1(0)
23/7/2023
VPSVPS
4(2)
FC Haka JFC Haka J
1(1)
8/7/2023
FC Haka JFC Haka J
2(2)
FC Inter TurkuFC Inter Turku
2(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
21/7/2023
CrusadersCrusaders
1(0)
FC Haka JFC Haka J
0(0)
13/7/2023
FC Haka JFC Haka J
2(2)
CrusadersCrusaders
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X