• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Dunfermline Athletic vs Livingston hôm nay 03-04-2025

T 5, 03/04/2025 01:45
Dunfermline Athletic
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Livingston

T 5, 03/04/2025 01:45

Hạng 2 Scotland: Vòng 30

KDM Group East End Park

 

Hiệp 1 1 - 0
45'Ewan Otoo
Hiệp 2 1 - 0
63'Archie Stevens (Thay: Matty Todd)Scott Pittman (Thay: Macaulay Tait)46'
58'Chris Hamilton (Thay: Craig Clay)Michael Nottingham (Thay: Stevie May)46'
74'Ephraim Yeboah (Thay: Christopher Kane)Cristian Montano (Thay: Robbie Fraser)59'
80'Ephraim YeboahAndrew Shinnie (Thay: Jamie Brandon)63'
84'Ewan OtooJamie Brandon55'
90+4''Lewis McCannRobbie Muirhead73'
Jerome Prior79'
Cristian Montano82'

Thống kê trận đấu Dunfermline Athletic vs Livingston

số liệu thống kê
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
Livingston
Livingston
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
3%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Dunfermline Athletic vs Livingston

Dunfermline Athletic (3-4-3): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Tommy Patrick Fogarty (16), Kyle Benedictus (4), Jeremiah Chilokoa-Mullen (48), Aaron Comrie (2), Joe Chalmers (8), Craig Clay (22), Ewan Otoo (6), Matty Todd (10), Chris Kane (20), Lewis McCann (11)

Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Danny Finlayson (19), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Robbie Fraser (11), Macaulay Tait (25), Jamie Brandon (12), Stephen Kelly (10), Robbie Muirhead (23), Stevie May (17), Tete Yengi (9)

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
3-4-3
21
Oluwatobiloba Oluwayemi
16
Tommy Patrick Fogarty
4
Kyle Benedictus
48
Jeremiah Chilokoa-Mullen
2
Aaron Comrie
8
Joe Chalmers
22
Craig Clay
6
Ewan Otoo
10
Matty Todd
20
Chris Kane
11
Lewis McCann
9
Tete Yengi
17
Stevie May
23
Robbie Muirhead
10
Stephen Kelly
12
Jamie Brandon
25
Macaulay Tait
11
Robbie Fraser
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
19
Danny Finlayson
28
Jerome Prior
Livingston
Livingston
4-3-3
Thay người
58’
Craig Clay
Chris Hamilton
46’
Stevie May
Michael Nottingham
63’
Matty Todd
Archie Stevens
46’
Macaulay Tait
Scott Pittman
74’
Christopher Kane
Ephraim Yeboah
59’
Robbie Fraser
Cristian Montano
63’
Jamie Brandon
Andrew Shinnie
Cầu thủ dự bị
Deniz Mehmet
Jack Hamilton
Omar Taylor-Clarke
Michael Nottingham
Chris Hamilton
Andrew Shinnie
Owen Hampson
Lewis Smith
Josh Cooper
Reece McAlear
Archie Stevens
Cristian Montano
Andrew Tod
Scott Pittman
Ephraim Yeboah
Meshack Ubochioma
Matthew Clarke

Thành tích đối đầu Dunfermline Athletic vs Livingston

Scotland League Cup Scotland League CupFTHT
20/7/2024
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
1(1)
LivingstonLivingston
0(0)
Hạng 2 Scotland Hạng 2 ScotlandFTHT
3/8/2024
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
2(0)
LivingstonLivingston
0(0)
30/10/2024
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
3(1)
LivingstonLivingston
0(0)
15/2/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
LivingstonLivingston
0(0)
3/4/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
1(1)
LivingstonLivingston
0(0)

Thành tích gần đây của Dunfermline Athletic

Hạng 2 Scotland Hạng 2 ScotlandFTHT
3/4/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
1(1)
LivingstonLivingston
0(0)
29/3/2025
Ayr UnitedAyr United
3(1)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
15/3/2025
Raith RoversRaith Rovers
2(1)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
8/3/2025
FalkirkFalkirk
1(1)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
1/3/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
2(0)
Greenock MortonGreenock Morton
1(0)
26/2/2025
Hamilton AcademicalHamilton Academical
1(0)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
22/2/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
Queen's ParkQueen's Park
0(0)
15/2/2025
LivingstonLivingston
0(0)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
1/2/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
3(0)
Raith RoversRaith Rovers
1(1)
Cúp quốc gia Scotland Cúp quốc gia ScotlandFTHT
9/2/2025
AberdeenAberdeen
3(1)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)

Thành tích gần đây của Livingston

Hạng 2 Scotland Hạng 2 ScotlandFTHT
3/4/2025
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
1(1)
LivingstonLivingston
0(0)
26/3/2025
LivingstonLivingston
1(0)
FalkirkFalkirk
0(0)
15/3/2025
AirdrieoniansAirdrieonians
3(2)
LivingstonLivingston
3(1)
6/3/2025
LivingstonLivingston
0(0)
Raith RoversRaith Rovers
0(0)
1/3/2025
Partick ThistlePartick Thistle
1(0)
LivingstonLivingston
1(0)
26/2/2025
LivingstonLivingston
3(0)
Greenock MortonGreenock Morton
2(0)
22/2/2025
Ayr UnitedAyr United
1(0)
LivingstonLivingston
2(0)
15/2/2025
LivingstonLivingston
0(0)
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
0(0)
1/2/2025
FalkirkFalkirk
1(0)
LivingstonLivingston
2(2)
Cúp quốc gia Scotland Cúp quốc gia ScotlandFTHT
8/2/2025
LivingstonLivingston
3(1)
Cove RangersCove Rangers
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Falkirk Falkirk
312065+3566
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
Ayr United Ayr United
311777+2358
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
3
Livingston Livingston
3116105+1758
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
4
Partick Thistle Partick Thistle
311399+548
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
Raith Rovers Raith Rovers
3112613-342
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
6
Greenock Morton Greenock Morton
31101110-341
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
7
Queen's Park Queen's Park
319616-1133
Thua Thua Thua Thua Thua
8
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
318617-1330
Thắng Thua Thua Thua Thắng
9
Hamilton Academical Hamilton Academical
318518-2329
Hòa Thua Thua Hòa Thua
10
Airdrieonians Airdrieonians
316619-2724
Thua Thắng Hòa Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    Hạng 2 Scotland Hạng 2 ScotlandFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic (8)
    1(1)
    Livingston Livingston (3)
    0(0)

    FT

    Queen's Park Queen's Park (7)
    0(0)
    Airdrieonians Airdrieonians (10)
    5(3)
    X