• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Dukla Praha vs Slavia Prague hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 01:00
Dukla Praha
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Slavia Prague

CN, 30/03/2025 01:00

VĐQG Séc: Vòng 27

Stadion Juliska

 

Hiệp 1 0 - 0
9'Dominik Hasek (Thay: Jaroslav Svozil)David Doudera36'
38'Dominik HasekTomas Chory45+2''
Hiệp 2 0 - 0
76'Kevin-Prince MillaVasil Kusej (Thay: Ondrej Zmrzly)61'
80'Christian Bacinsky (Thay: Marcel Cermak)David Pech (Thay: David Moses)61'
80'Jakub Reznicek (Thay: Kevin-Prince Milla)Divine Teah (Thay: Ivan Schranz)73'
78'David Ludvicek

Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Dukla Praha
Dukla Praha
Slavia Prague
Slavia Prague
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
6%
8%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
5%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
2%
Sút không trúng đích
9%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Dukla Praha vs Slavia Prague

Dukla Praha (4-1-4-1): Matus Hruska (28), Tomas Vondrasek (17), Jaroslav Svozil (25), Marios Pourzitidis (33), David Ludvicek (2), Jan Peterka (7), Rajmund Mikus (10), Filip Lichy (20), Marcel Cermak (19), Filip Spatenka (21), Kevin Prince Milla (22)

Slavia Prague (4-2-3-1): Jindřich Staněk (36), David Douděra (21), Jan Boril (18), David Zima (4), Ondrej Zmrzly (33), David Moses (16), Oscar Dorley (19), Ivan Schranz (26), Christos Zafeiris (10), Lukáš Provod (17), Tomáš Chorý (25)

Dukla Praha
Dukla Praha
4-1-4-1
28
Matus Hruska
17
Tomas Vondrasek
25
Jaroslav Svozil
33
Marios Pourzitidis
2
David Ludvicek
7
Jan Peterka
10
Rajmund Mikus
20
Filip Lichy
19
Marcel Cermak
21
Filip Spatenka
22
Kevin Prince Milla
25
Tomáš Chorý
17
Lukáš Provod
10
Christos Zafeiris
26
Ivan Schranz
19
Oscar Dorley
16
David Moses
33
Ondrej Zmrzly
4
David Zima
18
Jan Boril
21
David Douděra
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
9’
Jaroslav Svozil
Dominik Hasek
61’
Ondrej Zmrzly
Vasil Kusej
80’
Kevin-Prince Milla
Jakub Reznicek
61’
David Moses
David Pech
80’
Marcel Cermak
Christian Bacinsky
73’
Ivan Schranz
Divine Teah
Cầu thủ dự bị
Jan Stovicek
Jakub Markovic
Jorginho
Vasil Kusej
Jakub Reznicek
David Pech
Martin Ambler
Simion Michez
Masimiliano Doda
Giannis-Fivos Botos
Jhon Mosquera
Tomáš Vlček
Stepan Sebrle
Mikulas Konecny
Jakub Hodek
Divine Teah
Dominik Hasek
Christian Bacinsky
Jakub Zeronik

Thành tích đối đầu Dukla Praha vs Slavia Prague

Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
19/10/2022
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
4(0)
VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
27/10/2024
Dukla PrahaDukla Praha
3(1)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
30/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)

Thành tích gần đây của Dukla Praha

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
30/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
15/3/2025
PardubicePardubice
0(0)
Dukla PrahaDukla Praha
1(0)
13/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
KarvinaKarvina
0(0)
8/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
1(1)
TepliceTeplice
1(0)
2/3/2025
Slovan LiberecSlovan Liberec
1(0)
Dukla PrahaDukla Praha
1(0)
22/2/2025
Dukla PrahaDukla Praha
1(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
3(0)
15/2/2025
SlovackoSlovacko
0(0)
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
1/2/2025
SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice
0(0)
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
14/12/2024
Dukla PrahaDukla Praha
1(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
2(2)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
26/2/2025
Sparta PragueSparta Prague
3(0)
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)

Thành tích gần đây của Slavia Prague

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
30/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
17/3/2025
Slavia PragueSlavia Prague
3(3)
JablonecJablonec
0(0)
9/3/2025
Sparta PragueSparta Prague
2(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
3/3/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
24/2/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
3(0)
17/2/2025
Slavia PragueSlavia Prague
1(1)
Banik OstravaBanik Ostrava
0(0)
8/2/2025
PardubicePardubice
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
3/2/2025
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0(0)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
27/2/2025
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
31/1/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Malmo FFMalmo FF
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slavia Prague Slavia Prague
272232+4369
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
2
Banik Ostrava Banik Ostrava
271836+2457
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
271755+2656
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
4
Sparta Prague Sparta Prague
271746+2055
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Jablonec Jablonec
271269+1942
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
2711610+339
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Hradec Kralove Hradec Kralove
261079+237
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Slovan Liberec Slovan Liberec
27999+1136
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Karvina Karvina
279810-1035
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
10
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
279711+434
Thắng Thua Thua Thua Thua
11
Bohemians 1905 Bohemians 1905
278109-634
Hòa Thua Thua Thắng Hòa
12
Teplice Teplice
278613-1030
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
13
Slovacko Slovacko
267811-1829
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Dukla Praha Dukla Praha
274914-2221
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
15
Pardubice Pardubice
273717-2716
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice
270423-594
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X