• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Dinamo Bucuresti vs UTA Arad hôm nay 16-08-2025

T 7, 16/08/2025 01:30
Dinamo Bucuresti
1 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
UTA Arad

T 7, 16/08/2025 01:30

VĐQG Romania: Vòng 6

Stadionul Arcul de Triumf

 

Hiệp 1 0 - 1
Hakim Abdallah (Kiến tạo: Alin Roman)33'
Hiệp 2 1 - 1
46'Cristian Mihai (Thay: Charalampos Kyriakou)Daniel Zsori (Thay: Ovidiu Popescu)75'
46'Mamoudou Karamoko (Thay: Alexandru Pop)Denis Hrezdac (Thay: Valentin Costache)75'
55'Cristian MihaiBenjamin van Durmen88'
55'Georgi Milanov (Thay: Raul Oprut)Din Alomerovic (Thay: Marinos Tzionis)83'
59'Mamoudou Karamoko (Kiến tạo: Catalin Cirjan)Luca Mihai (Thay: Alin Roman)90'
62'Georgi Milanov
79'Adrian Caragea (Thay: Alexandru Marian Musi)
83'Georgi Milanov
90+1''Cristian Mihai
90'Razvan Pascalau (Thay: Danny Armstrong)

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs UTA Arad

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
UTA Arad
UTA Arad
Kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
10%
8%
Ném biên
16%
17%
Việt vị
2%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
2%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
7%
Sút không trúng đích
8%
0%
Cú sút bị chặn
4%
5%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
6%
4%
Phát bóng
2%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs UTA Arad

Dinamo Bucuresti (4-3-3): Devis Epassy (1), Jordan Ikoko (32), Kennedy Boateng (4), Nikita Stoinov (15), Raul Oprut (3), Chambos Kyriakou (23), Eddy Gnahore (8), Catalin Cirjan (10), Danny Armstrong (77), Alexandru Pop (99), Alexandru Musi (7)

UTA Arad (4-2-3-1): Dejan Iliev (1), Mark Tutu (2), Alexandru Constantin Benga (4), Florent Poulolo (6), Andrea Padula (72), Benjamin van Durmen (30), Ovidiu Marian Popescu (23), Valentin Costache (19), Roman Alin (8), Marinos Tzionis (10), Hakim Abdallah (11)

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-3-3
1
Devis Epassy
32
Jordan Ikoko
4
Kennedy Boateng
15
Nikita Stoinov
3
Raul Oprut
23
Chambos Kyriakou
8
Eddy Gnahore
10
Catalin Cirjan
77
Danny Armstrong
99
Alexandru Pop
7
Alexandru Musi
11
Hakim Abdallah
10
Marinos Tzionis
8
Roman Alin
19
Valentin Costache
23
Ovidiu Marian Popescu
30
Benjamin van Durmen
72
Andrea Padula
6
Florent Poulolo
4
Alexandru Constantin Benga
2
Mark Tutu
1
Dejan Iliev
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
46’
Alexandru Pop
Mamoudou Karamoko
75’
Valentin Costache
Denis Lucian Hrezdac
46’
Charalampos Kyriakou
Cristian Petrisor Mihai
75’
Ovidiu Popescu
Daniel Zsori
55’
Raul Oprut
Georgi Milanov
83’
Marinos Tzionis
Sabahudin Alomerovic
79’
Alexandru Marian Musi
Adrian Caragea
90’
Alin Roman
Luca Mihai
90’
Danny Armstrong
Razvan Pascalau
Cầu thủ dự bị
Alexandru Rosca
Andrei Cristian Gorcea
Razvan Pascalau
Flavius Iacob
Mamoudou Karamoko
Sabahudin Alomerovic
Alexandru-Simion Tabuncic
Dmytro Pospelov
Cristian Petrisor Mihai
Alexandru Hodosan
Georgi Milanov
Laurentiu Vlasceanu
Adrian Caragea
Denis Lucian Hrezdac
Alberto Soro
Luca Mihai
Luca Barbulescu
Daniel Zsori
Mario Licaciu

Thành tích đối đầu Dinamo Bucuresti vs UTA Arad

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
2/10/2021
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
UTA AradUTA Arad
2(0)
13/2/2022
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
UTA AradUTA Arad
0(0)
6/11/2023
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/3/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
UTA AradUTA Arad
0(0)
3/11/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
UTA AradUTA Arad
0(0)
11/3/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
UTA AradUTA Arad
2(1)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)

Thành tích gần đây của Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
24/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)
28/7/2025
Otelul GalatiOtelul Galati
2(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
11/3/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
4/3/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
24/2/2025
FCSBFCSB
2(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)

Thành tích gần đây của UTA Arad

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
UTA AradUTA Arad
0(0)
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/8/2025
UTA AradUTA Arad
2(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
2/8/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(1)
UTA AradUTA Arad
2(1)
26/7/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
19/7/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
12/7/2025
UTA AradUTA Arad
3(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
11/3/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
26/8/2025
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
UTA AradUTA Arad
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X