• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj hôm nay 09-11-2024

T 7, 09/11/2024 02:00
Dinamo Bucuresti
1 - 1
(H1: 1-1)
Kết thúc
CFR Cluj

T 7, 09/11/2024 02:00

VĐQG Romania: Vòng 16

Stadionul Arcul de Triumf

 

Hiệp 1 1 - 1
20'Astrit SelmaniKader Keita27'
33'Josue Homawoo (Kiến tạo: Georgi Milanov)Louis Munteanu45+2''
45'Alexandru Rosca (Thay: Adnan Golubovic)
Hiệp 2 1 - 1
62'Raul OprutMatei Cristian Ilie (Thay: Camora)46'
81'Kennedy BoatengAlin Razvan Fica (Thay: Kader Keita)46'
79'Antonio Luna (Thay: Raul Oprut)Meriton Korenica (Thay: Virgiliu Postolachi)75'
85'Alberto Soro (Thay: Georgi Milanov)Peter Michael (Thay: Louis Munteanu)77'
85'Razvan Patriche (Thay: Josue Homawoo)

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
CFR Cluj
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
12%
11%
Ném biên
13%
20%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
14%
9%
Phạt góc
11%
2%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
2%
2%
Cú sút bị chặn
6%
1%
Phản công
1%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
8%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj

Dinamo Bucuresti (4-3-3): Adnan Golubovic (1), Cristian Costin (98), Kennedy Boateng (4), Josue Homawoo (28), Raul Oprut (3), Patrick Olsen (33), Eddy Gnahore (8), Catalin Cirjan (10), Georgi Milanov (17), Astrit Selmani (9), Dennis Politic (7)

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Vasile Mogoș (19), Leo Bolgado (4), Aly Abeid (3), Camora (45), Damjan Djokovic (88), Kader Keita (18), Panagiotis Tachtsidis (77), Ciprian Deac (10), Louis Munteanu (9), Virgiliu Postolachi (93)

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-3-3
1
Adnan Golubovic
98
Cristian Costin
4
Kennedy Boateng
28
Josue Homawoo
3
Raul Oprut
33
Patrick Olsen
8
Eddy Gnahore
10
Catalin Cirjan
17
Georgi Milanov
9
Astrit Selmani
7
Dennis Politic
93
Virgiliu Postolachi
9
Louis Munteanu
10
Ciprian Deac
77
Panagiotis Tachtsidis
18
Kader Keita
88
Damjan Djokovic
45
Camora
3
Aly Abeid
4
Leo Bolgado
19
Vasile Mogoș
89
Otto Hindrich
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
45’
Adnan Golubovic
Alexandru Rosca
46’
Kader Keita
Alin Razvan Fica
79’
Raul Oprut
Antonio Luna
46’
Camora
Matei Cristian Ilie
85’
Georgi Milanov
Alberto Soro
75’
Virgiliu Postolachi
Meriton Korenica
85’
Josue Homawoo
Razvan Patriche
77’
Louis Munteanu
Peter Godly Michael
Cầu thủ dự bị
Alexandru Rosca
Meriton Korenica
Alberto Soro
Mihai Florin Racasan
Ahmed Bani
Rares Gal
Raul Rotund
Robert Filip
Iulius Marginean
Peter Godly Michael
Adrian Caragea
Alexandru Paun
Antonio Bordușanu
Daniel Graovac
Petru Neagu
Beni Nkololo
Cristian Licsandru
Matija Boben
Hakim Abdallah
Andrei Artean
Razvan Patriche
Alin Razvan Fica
Antonio Luna
Matei Cristian Ilie

Thành tích đối đầu Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
7/11/2021
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
6/3/2022
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(1)
CFR ClujCFR Cluj
1(1)
9/10/2023
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
24/2/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(0)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
14/7/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
3(1)
CFR ClujCFR Cluj
2(2)
9/11/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
CFR ClujCFR Cluj
1(1)

Thành tích gần đây của Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
24/8/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
16/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
UTA AradUTA Arad
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
3/8/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
4(2)
FCSBFCSB
3(1)
28/7/2025
Otelul GalatiOtelul Galati
2(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
11/3/2025
UTA AradUTA Arad
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(1)
4/3/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)

Thành tích gần đây của CFR Cluj

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
BK HaeckenBK Haecken
0(0)
22/8/2025
BK HaeckenBK Haecken
7(4)
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
24/8/2025
Otelul GalatiOtelul Galati
4(2)
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
17/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
BotosaniBotosani
3(1)
4/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
27/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
15/8/2025
SC BragaSC Braga
2(2)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
7/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
1(1)
SC BragaSC Braga
2(1)
1/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
LuganoLugano
0(0)
25/7/2025
LuganoLugano
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
5
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
6
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
7
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (3)
    2(0)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)
    0(0)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (7)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (5)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)

    01:30

    01/09

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    FCSB FCSB (13)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)
    X