• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Diables Noirs vs Avenir FC hôm nay 02-04-2025

T 4, 02/04/2025 22:00
Diables Noirs
vs
Chưa diễn ra
Avenir FC

T 4, 02/04/2025 22:00

VĐQG Congo: Khác

 

 

Đội hình xuất phát Diables Noirs vs Avenir FC

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Diables Noirs

VĐQG Congo VĐQG CongoFTHT
23/3/2025
Etoile Du CongoEtoile Du Congo
3(0)
Diables NoirsDiables Noirs
0(0)
16/3/2025
Diables NoirsDiables Noirs
0(0)
AS OtohoAS Otoho
1(0)
9/3/2025
Diables NoirsDiables Noirs
0(0)
Patronage Sainte-AnnePatronage Sainte-Anne
1(0)
1/3/2025
Diables NoirsDiables Noirs
2(0)
Cara BrazzavilleCara Brazzaville
1(0)
22/2/2025
Diables NoirsDiables Noirs
3(0)
AS PenarolAS Penarol
0(0)
14/2/2025
Diables NoirsDiables Noirs
0(0)
JS TalangaiJS Talangai
2(0)
8/2/2025
Diables NoirsDiables Noirs
1(0)
JS Poto-PotoJS Poto-Poto
0(0)
2/2/2025
Inter Club BrazzavilleInter Club Brazzaville
0(0)
Diables NoirsDiables Noirs
3(0)
26/1/2025
Diables NoirsDiables Noirs
1(0)
AS JukAS Juk
0(0)

Thành tích gần đây của Avenir FC

VĐQG Congo VĐQG CongoFTHT
15/3/2025
FC RacineFC Racine
2(0)
Avenir FCAvenir FC
1(0)
12/3/2025
Avenir FCAvenir FC
0(0)
AS OtohoAS Otoho
0(0)
2/3/2025
Etoile Du CongoEtoile Du Congo
1(0)
Avenir FCAvenir FC
0(0)
26/2/2025
AS JukAS Juk
1(0)
Avenir FCAvenir FC
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
Group AĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Etoile Du Congo Etoile Du Congo
9720+1423
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
JS Talangai JS Talangai
9630+1321
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Inter Club Brazzaville Inter Club Brazzaville
10622+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
FC Racine FC Racine
10622+320
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
5
AS Otoho AS Otoho
9432+815
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
6
Diables Noirs Diables Noirs
10505+115
Thắng Thắng Thua Thua Thua
7
JS Poto-Poto JS Poto-Poto
8314+210
Thua Thắng Hòa Thua Thua
8
Cara Brazzaville Cara Brazzaville
7124-65
Thắng Thua Thua Thua Thua
9
Patronage Sainte-Anne Patronage Sainte-Anne
9126-115
Thua Thua Thua Thắng Hòa
10
AS Penarol AS Penarol
7115-134
Thắng Hòa Thua Thua Thua
11
AS Juk AS Juk
9117-144
Thắng Thua Thua Hòa Thua
12
Avenir FC Avenir FC
5014-51
Thua Thua Hòa Thua
13
AS Bng AS Bng
000000
14
AS Kondzo AS Kondzo
000000
Group BĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
V. Club Mokanda V. Club Mokanda
8710+1622
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Acjm Acjm
7250+311
Hòa Hòa Hòa Hòa
3
AC Leopard de Dolisie AC Leopard de Dolisie
7241+210
Thua Thắng Thắng Hòa
4
FC Nathalys de Pointe-Noire FC Nathalys de Pointe-Noire
7232+29
Thắng Hòa Hòa Thắng Hòa
5
St Michel M St Michel M
7223-38
Thắng Hòa
6
Inter de P N Inter de P N
8224-38
Thua Thua Hòa
7
Club Des Jeunes FC Club Des Jeunes FC
7223-58
Hòa Thua Thua
8
Nico-Nicoye Nico-Nicoye
7133-66
Thua Hòa
9
Rcst Rcst
7124-35
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
10
Asp Asp
000000
11
Kfa Kfa
000000
12
AS Cheminots AS Cheminots
1001-30

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X