• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả CS Universitatea Craiova vs FC Rapid 1923 hôm nay 05-03-2024

T 3, 05/03/2024 01:00
CS Universitatea Craiova
1 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
FC Rapid 1923

T 3, 05/03/2024 01:00

VĐQG Romania: Khác

Stadionul Ion Oblemenco

 

Hiệp 1 1 - 0
30'Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
40'Stefan Vladoiu
45+2''Lyes Houri
Hiệp 2 1 - 1
46'Andrei Ivan (Thay: Jovan Markovic)Jakub Hromada (Kiến tạo: Ermal Krasniqi)49'
65'Anzor Mekvabishvili (Thay: Lyes Houri)Jayson Papeau (Thay: Claudiu Petrila)61'
65'Jalen Blesa (Thay: Alexandru Mitrita)Cristian Albu (Thay: Jakub Hromada)61'
88'Marian Danciu (Thay: Stefan Baiaram)Borisav Burmaz (Thay: Florent Hasani)71'
90'Zvonimir Kozulj (Thay: Alexandru Cretu)Jayson Papeau79'
Albion Rrahmani90+1''
Dragos Grigore90+4''

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
Kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
10%
12%
Ném biên
29%
26%
Việt vị
3%
2%
Chuyền dài
13%
6%
Phạt góc
2%
2%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
3%
Sút không trúng đích
10%
3%
Cú sút bị chặn
3%
2%
Phản công
1%
1%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
3%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs FC Rapid 1923

CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Vladimir Screciu (6), Denil Maldonado (3), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Alexandru Mateiu (8), Lyes Houri (14), Stefan Baiaram (10), Jovan Markovic (20), Alexandru Mitrita (28)

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Mihai Aioani (16), Christopher Braun (47), Iulian Lucian Cristea (15), Paul Iacob (6), Robert Badescu (3), Razvan Oaida (26), Jakub Hromada (14), Ermal Krasniqi (77), Florent Hasani (8), Claudiu Petrila (27), Albion Rrahmani (9)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
21
Laurentiu-Iulian Popescu
2
Stefan Vladoiu
6
Vladimir Screciu
3
Denil Maldonado
11
Nicusor Bancu
4
Alexandru Cretu
8
Alexandru Mateiu
14
Lyes Houri
10
Stefan Baiaram
20
Jovan Markovic
28
Alexandru Mitrita
9
Albion Rrahmani
27
Claudiu Petrila
8
Florent Hasani
77
Ermal Krasniqi
14
Jakub Hromada
26
Razvan Oaida
3
Robert Badescu
6
Paul Iacob
15
Iulian Lucian Cristea
47
Christopher Braun
16
Mihai Aioani
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
Thay người
46’
Jovan Markovic
Andrei Ivan
61’
Jakub Hromada
Alexandru Albu
65’
Lyes Houri
Anzor Mekvabishvili
61’
Claudiu Petrila
Jayson Papeau
65’
Alexandru Mitrita
Jalen Blesa
71’
Florent Hasani
Borisav Burmaz
88’
Stefan Baiaram
Marian Danciu
90’
Alexandru Cretu
Zvonimir Kozulj
Cầu thủ dự bị
Matei Goga
Damjan Djokovic
Juraj Badelj
Cristian Sapunaru
Gjoko Zajkov
Virgil Draghia
Raul Silva
Dragos Grigore
Pyry Soiri
Sebastian Andrei Borza
Zvonimir Kozulj
Alexandru Albu
Marian Danciu
Catalin Cirjan
Anzor Mekvabishvili
Funsho Ibrahim Bamgboye
George Cimpanu
Jayson Papeau
Jalen Blesa
Borisav Burmaz
Andrei Ivan
Omar El Sawy
Stefan Daniel Bana

Thành tích đối đầu CS Universitatea Craiova vs FC Rapid 1923

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/10/2023
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
5/3/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)

Thành tích gần đây của CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
11/3/2024
U Craiova 1948U Craiova 1948
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
5/3/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
29/2/2024
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
2(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
27/2/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
18/2/2024
BotosaniBotosani
2(2)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
10/2/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(2)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(0)
4/2/2024
Sepsi OSKSepsi OSK
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(1)
29/1/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
FCSBFCSB
3(1)
22/1/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(2)
20/12/2023
UTA AradUTA Arad
2(2)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)

Thành tích gần đây của FC Rapid 1923

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2024
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(1)
FCSBFCSB
0(0)
5/3/2024
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
29/2/2024
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(2)
UTA AradUTA Arad
1(1)
25/2/2024
CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi
3(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(0)
17/2/2024
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
11/2/2024
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(1)
4/2/2024
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
Otelul GalatiOtelul Galati
1(0)
28/1/2024
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(1)
20/1/2024
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
4(1)
U Craiova 1948U Craiova 1948
3(1)
21/12/2023
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCSB FCSB
301974+2564
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
3015105+2355
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
3
CFR Cluj CFR Cluj
301587+2553
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
3013107+949
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
3011109-143
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
6
Sepsi OSK Sepsi OSK
3012711+943
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
3010128-342
Hòa Hòa Thắng Thắng Hòa
8
UTA Arad UTA Arad
30101010-740
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
9
Hermannstadt Hermannstadt
309138+540
Thua Thắng Thua Thắng Thua
10
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
307149-335
Thắng Thua Thua Thua Thua
11
Otelul Galati Otelul Galati
306168-534
Thua Hòa Hòa Thua Hòa
12
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
3071211-1133
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
13
U Craiova 1948 U Craiova 1948
309417-731
Thua Thua Hòa Thua Thua
14
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
308517-1929
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
15
FC Voluntari FC Voluntari
3061014-1828
Thua Thua Thua Thua Hòa
16
Botosani Botosani
3031215-2221
Hòa Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X