• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả CS Mioveni vs Chindia Targoviste hôm nay 08-03-2025

T 7, 08/03/2025 16:00
CS Mioveni
vs
Trận đấu tạm dừng
Chindia Targoviste

T 7, 08/03/2025 16:00

Hạng 2 Romania: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát CS Mioveni vs Chindia Targoviste

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu CS Mioveni vs Chindia Targoviste

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/9/2021
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
1(1)
30/1/2022
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
16/10/2022
CS MioveniCS Mioveni
1(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
5/3/2023
CS MioveniCS Mioveni
2(1)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
10/11/2023
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2(2)

Thành tích gần đây của CS Mioveni

Giao hữu Giao hữuFTHT
24/7/2024
CS MioveniCS Mioveni
2(1)
CS TunariCS Tunari
0(0)
17/2/2024
CS MioveniCS Mioveni
4(2)
Ramnicu ValceaRamnicu Valcea
1(1)
13/2/2024
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
7/2/2024
CS MioveniCS Mioveni
3(1)
Acso FiliasiAcso Filiasi
2(0)
3/2/2024
CS MioveniCS Mioveni
5(0)
ACS Muscelul CampulungACS Muscelul Campulung
1(0)
24/1/2024
CS MioveniCS Mioveni
7(2)
Acs Flacara HorezuAcs Flacara Horezu
1(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
16/3/2024
CSM SlatinaCSM Slatina
0(0)
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
11/3/2024
CS MioveniCS Mioveni
2(0)
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
0(0)
3/3/2024
Comunal SelimbarComunal Selimbar
1(1)
CS MioveniCS Mioveni
0(0)
24/2/2024
CS MioveniCS Mioveni
1(1)
CSM AlexandriaCSM Alexandria
0(0)

Thành tích gần đây của Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(1)
1/3/2025
Chindia TargovisteChindia Targoviste
1(0)
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
1(0)
22/2/2025
CSM SlatinaCSM Slatina
0(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
14/12/2024
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
3(1)
6/12/2024
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
1(1)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
30/11/2024
Chindia TargovisteChindia Targoviste
1(0)
Csm FocsaniCsm Focsani
1(1)
26/11/2024
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
1(1)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
1(0)
9/11/2024
Chindia TargovisteChindia Targoviste
3(1)
CSC DumbravitaCSC Dumbravita
1(0)
2/11/2024
CSM ResitaCSM Resita
1(0)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
1(0)
26/10/2024
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
Metalul BuzauMetalul Buzau
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
191423+2044
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
2
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
191180+1641
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
191225+1138
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
4
CSM Resita CSM Resita
191045+934
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
19973+934
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
6
FC Voluntari FC Voluntari
19964+1133
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
7
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
19856+229
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
8
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
19766027
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
9
U Craiova 1948 U Craiova 1948
19766027
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
10
CS Afumati CS Afumati
19838-427
Thua Hòa Thua Thua Thua
11
CSM Slatina CSM Slatina
19757+726
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
12
Unirea Ungheni Unirea Ungheni
19757-126
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
13
Metalul Buzau Metalul Buzau
19658-223
Thắng Thua Hòa Thua Thua
14
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
19658-423
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
15
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
195410-819
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
16
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
19469-318
Thua Thua Hòa Hòa Thua
17
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
19469-418
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
18
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
194312-1015
Thua Thua Thua Thắng Thua
19
Csm Focsani Csm Focsani
193511-1214
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
20
Campulung Muscel Campulung Muscel
192116-377
Thua Thắng Thua Thua Thua
21
Viitorul Pandurii Targu Jiu Viitorul Pandurii Targu Jiu
9018-241
22
CS Mioveni CS Mioveni
162212-330

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X