• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Crewe Alexandra vs Grimsby Town hôm nay 02-04-2025

T 4, 02/04/2025 01:45
Crewe Alexandra
2 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Grimsby Town

T 4, 02/04/2025 01:45

Hạng 4 Anh: Khác

Mornflake Stadium

 

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Grimsby Town

Crewe Alexandra (3-4-2-1): Filip Marschall (12), Connor O'Riordan (26), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Ryan Cooney (2), Tom Lowery (30), Jack Lankester (14), Max Conway (25), Chris Long (7), Matús Holícek (17), Omar Bogle (9)

Grimsby Town (3-1-4-2): Jordan Wright (1), Harvey Rodgers (5), Doug Tharme (24), Tyrell Warren (21), George McEachran (20), Jason Svanthorsson (11), Kieran Green (4), Evan Khouri (30), Denver Hume (33), Jayden Luker (8), Luca Barrington (14)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-4-2-1
12
Filip Marschall
26
Connor O'Riordan
5
Mickey Demetriou
4
Zac Williams
2
Ryan Cooney
30
Tom Lowery
14
Jack Lankester
25
Max Conway
7
Chris Long
17
Matús Holícek
9
Omar Bogle
14
Luca Barrington
8
Jayden Luker
33
Denver Hume
30
Evan Khouri
4
Kieran Green
11
Jason Svanthorsson
20
George McEachran
21
Tyrell Warren
24
Doug Tharme
5
Harvey Rodgers
1
Jordan Wright
Grimsby Town
Grimsby Town
3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Jake Eastwood
Jamie Knight-Lebel
Cameron McJannett
Max Sanders
Curtis Thompson
Kane Hemmings
Geza David Turi
Calum Agius
Jordan Davies
Jack Powell
Darragh Burns
Lewis Billington
Callum Ainley

Thành tích đối đầu Crewe Alexandra vs Grimsby Town

Carabao Cup Carabao CupFTHT
10/8/2022
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4(2)
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)
Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
14/12/2024
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
Grimsby TownGrimsby Town
2(0)
2/4/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
2(0)
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)

Thành tích gần đây của Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
2/4/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
2(0)
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)
29/3/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
Port ValePort Vale
1(0)
22/3/2025
Notts CountyNotts County
0(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
15/3/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
Doncaster RoversDoncaster Rovers
1(0)
8/3/2025
Salford CitySalford City
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
5/3/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
4(2)
1/3/2025
ChesterfieldChesterfield
1(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
3(0)
22/2/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
3(0)
BarrowBarrow
0(0)
15/2/2025
GillinghamGillingham
0(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)
12/2/2025
AFC WimbledonAFC Wimbledon
3(2)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
0(0)

Thành tích gần đây của Grimsby Town

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
2/4/2025
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
2(0)
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)
29/3/2025
Colchester UnitedColchester United
1(0)
Grimsby TownGrimsby Town
2(0)
22/3/2025
Grimsby TownGrimsby Town
1(0)
Newport CountyNewport County
0(0)
15/3/2025
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)
Salford CitySalford City
1(0)
12/3/2025
Grimsby TownGrimsby Town
0(0)
Notts CountyNotts County
2(0)
8/3/2025
WalsallWalsall
1(1)
Grimsby TownGrimsby Town
3(2)
5/3/2025
Grimsby TownGrimsby Town
1(0)
Tranmere RoversTranmere Rovers
1(1)
1/3/2025
Cheltenham TownCheltenham Town
1(0)
Grimsby TownGrimsby Town
1(0)
22/2/2025
Grimsby TownGrimsby Town
2(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
1(0)
15/2/2025
Doncaster RoversDoncaster Rovers
1(0)
Grimsby TownGrimsby Town
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Walsall Walsall
4020128+2472
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Bradford City Bradford City
40201010+1870
Thua Thua Thắng Hòa Thua
3
Port Vale Port Vale
4019138+1370
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
Notts County Notts County
40191110+2268
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
39191010+1367
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
6
AFC Wimbledon AFC Wimbledon
40181111+2265
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
7
Grimsby Town Grimsby Town
4019516-362
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
4015169+861
Hòa Hòa Hòa Thua Thắng
9
Colchester United Colchester United
4014179+859
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Chesterfield Chesterfield
39161013+1658
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
11
Salford City Salford City
39151212+457
Hòa Thua Thắng Thắng Hòa
12
Fleetwood Town Fleetwood Town
40141412+856
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
13
Bromley Bromley
40131413+153
Thua Hòa Thua Thua Hòa
14
Swindon Town Swindon Town
40121513051
Hòa Hòa Hòa Thua Thắng
15
Cheltenham Town Cheltenham Town
40131116-850
Thắng Hòa Thua Thua Thua
16
Barrow Barrow
40131017-349
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
17
Newport County Newport County
4013819-1647
Thua Thắng Thua Thua Hòa
18
MK Dons MK Dons
4013720-1146
Thua Thắng Hòa Thua Thua
19
Gillingham Gillingham
39111216-845
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
20
Harrogate Town Harrogate Town
4012919-1845
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
21
Accrington Stanley Accrington Stanley
40101218-1342
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
22
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
4091318-2640
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
23
Morecambe Morecambe
4010624-2136
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
24
Carlisle United Carlisle United
4071023-3031
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Notts County Notts County (4)
    3(0)
    MK Dons MK Dons (18)
    0(0)
    X