• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Corvinul Hunedoara vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 08-03-2025

T 7, 08/03/2025 16:00
Corvinul Hunedoara
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
FC Metaloglobus Bucuresti

T 7, 08/03/2025 16:00

Hạng 2 Romania: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát Corvinul Hunedoara vs FC Metaloglobus Bucuresti

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Corvinul Hunedoara vs FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
28/10/2023
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(2)
8/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)

Thành tích gần đây của Corvinul Hunedoara

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
28/8/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Farul ConstantaFC Farul Constanta
1(0)
13/8/2025
CSM Jiul PetrosaniCSM Jiul Petrosani
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
2(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
23/8/2025
Metalul BuzauMetalul Buzau
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(0)
18/8/2025
Sepsi OSKSepsi OSK
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
2(1)
10/8/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(1)
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
2/8/2025
ASA Targu MuresASA Targu Mures
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
15/3/2025
Chindia TargovisteChindia Targoviste
0(0)
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(1)
8/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
2/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
U Craiova 1948U Craiova 1948
0(0)
15/12/2024
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1(0)
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
1(1)

Thành tích gần đây của FC Metaloglobus Bucuresti

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
25/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
3(3)
18/7/2025
HermannstadtHermannstadt
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
11/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
4(1)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
3(1)
U Craiova 1948U Craiova 1948
2(1)
8/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
ASA Targu Mures ASA Targu Mures
4310+710
Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4310+610
Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
4310+410
Hòa Thắng Thắng Thắng
4
FC Voluntari FC Voluntari
4310+310
Thắng Thắng Thắng Hòa
5
CSM Resita CSM Resita
4301+99
Thắng Thắng Thắng Thua
6
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
4301+49
Thắng Thắng Thắng Thua
7
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
4211+77
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
9
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
4211+37
Thua Thắng Thắng Hòa
10
CS Afumati CS Afumati
4211+27
Thắng Hòa Thua Thắng
11
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
4211-47
Thắng Hòa Thua Thắng
12
Sepsi OSK Sepsi OSK
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
13
FC Bacau FC Bacau
4112-14
Thua Thua Thắng Hòa
14
Metalul Buzau Metalul Buzau
4112-14
Thua Hòa Thắng Thua
15
CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
4112-34
Thua Thắng Hòa Thua
16
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
4103-33
Thắng Thua Thua Thua
17
CS Gloria Bistrita CS Gloria Bistrita
4031-33
Hòa Hòa Thua Hòa
18
Campulung Muscel Campulung Muscel
4103-93
Thua Thua Thua Thắng
19
CS Tunari CS Tunari
4022-32
Thua Hòa Thua Hòa
20
CSM Slatina CSM Slatina
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
21
FC Olimpia Satu Mare FC Olimpia Satu Mare
1001-10
Thua
22
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
4004-70
Thua Thua Thua Thua
23
CSM Olimpia Satu Mare CSM Olimpia Satu Mare
4004-100
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    15:00

    30/08

    ASA Targu Mures ASA Targu Mures (1)
    Campulung Muscel Campulung Muscel (18)

    15:00

    30/08

    Concordia Chiajna Concordia Chiajna (7)
    CS Gloria Bistrita CS Gloria Bistrita (17)

    15:00

    30/08

    CS Afumati CS Afumati (10)
    Metalul Buzau Metalul Buzau (14)

    15:00

    30/08

    CS Tunari CS Tunari (19)
    FC Voluntari FC Voluntari (4)

    15:00

    30/08

    CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi (9)
    CSM Slatina CSM Slatina (20)

    15:00

    30/08

    CSM Resita CSM Resita (5)
    Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt (11)

    15:30

    30/08

    FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea (6)
    Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti (2)

    18:00

    30/08

    Sepsi OSK Sepsi OSK (12)
    CSM Olimpia Satu Mare CSM Olimpia Satu Mare (23)

    15:00

    31/08

    Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara (3)
    Comunal Selimbar Comunal Selimbar (22)

    15:30

    31/08

    CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti (15)
    FC Bacau FC Bacau (13)
    X