• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Comoros vs Madagascar hôm nay 08-10-2025

T 4, 08/10/2025 20:00
Comoros
vs
Madagascar

T 4, 08/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Comoros vs Madagascar

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Comoros vs Madagascar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
7/6/2024
ComorosComoros
2(1)
MadagascarMadagascar
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
9/9/2024
ComorosComoros
1(1)
MadagascarMadagascar
1(1)
19/11/2024
ComorosComoros
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)

Thành tích gần đây của Comoros

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
ComorosComoros
1(1)
ChadChad
0(0)
21/3/2025
ComorosComoros
0(0)
MaliMali
3(1)
11/6/2024
ChadChad
0(0)
ComorosComoros
2(0)
7/6/2024
MadagascarMadagascar
2(1)
ComorosComoros
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
ComorosComoros
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)
16/11/2024
GambiaGambia
1(1)
ComorosComoros
2(1)
16/10/2024
ComorosComoros
1(0)
TunisiaTunisia
1(0)
12/10/2024
TunisiaTunisia
0(0)
ComorosComoros
1(0)
9/9/2024
MadagascarMadagascar
1(1)
ComorosComoros
1(1)
4/9/2024
ComorosComoros
1(1)
GambiaGambia
1(1)

Thành tích gần đây của Madagascar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
MadagascarMadagascar
0(0)
GhanaGhana
3(1)
19/3/2025
Central African RepublicCentral African Republic
1(1)
MadagascarMadagascar
4(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
MadagascarMadagascar
0(0)
EswatiniEswatini
1(0)
21/12/2024
EswatiniEswatini
0(0)
MadagascarMadagascar
2(2)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
ComorosComoros
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)
14/11/2024
MadagascarMadagascar
2(2)
TunisiaTunisia
3(2)
14/10/2024
GambiaGambia
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)
11/10/2024
MadagascarMadagascar
1(1)
GambiaGambia
1(0)
9/9/2024
MadagascarMadagascar
1(1)
ComorosComoros
1(1)
6/9/2024
TunisiaTunisia
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X